(Top Banner Ad)
be poor
A2
Tính từ A2 Kinh tế - Xã hội

be poor

UK: /biː pɔː/ • US: /bē pʊr/

Nghĩa tiếng Việt

nghèo khó khăn túng thiếu chất lượng kém yếu kém
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking sufficient money to live at a standard considered comfortable or normal.

Vietnamese Meaning

Thiếu tiền để sống ở mức được coi là thoải mái hoặc bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were too poor to buy new shoes for their children."

    "Họ quá nghèo để mua giày mới cho con cái."

  • "Many people in developing countries are very poor."

    "Nhiều người ở các nước đang phát triển rất nghèo."

  • "The movie had a poor plot and bad acting."

    "Bộ phim có cốt truyện tồi và diễn xuất tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh nghèo khổ
Adverb poorly một cách tồi tệ, yếu kém, nghèo nàn
Noun poorness sự nghèo nàn, chất lượng kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
poure

Nguồn gốc của 'poor': Kẻ sản xuất ít ỏi

Từ 'poor' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ chữ 'pauper' trong tiếng Latin. 'Pauper' được ghép từ 'pau-' (nghĩa là 'ít, một chút') và 'parere' (nghĩa là 'sản xuất, tạo ra'). Vì vậy, về mặt nguyên thủy, một người 'poor' là người 'tạo ra ít của cải', hoặc một mảnh đất 'poor' là mảnh đất cằn cỗi, ít hoa màu. Ý nghĩa này sau đó đã mở rộng để chỉ sự thiếu thốn về mọi mặt.

Usage Note

Cụm "be poor" thường được dùng để chỉ tình trạng kinh tế khó khăn, thiếu thốn về vật chất. Mức độ "poor" có thể khác nhau, từ "đủ sống" đến "rất nghèo khó". Khác với "broke" (hết tiền, cháy túi), "poor" mang tính chất kéo dài hơn, mang tính trạng thái lâu dài hơn là chỉ một thời điểm nhất thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ nhấn mạnh + be poor
  • dirt be dirt poor
    (nghèo rớt mồng tơi, cực kỳ nghèo)
  • desperately be desperately poor
    (nghèo đến cùng cực, nghèo xơ xác)
  • chronically be chronically poor
    (nghèo kinh niên, nghèo dai dẳng)
be poor in + (lĩnh vực)
  • in be poor in spirit
    (nghèo nàn về tinh thần, thiếu nghị lực)
  • in be poor in resources
    (thiếu thốn/nghèo nàn về tài nguyên)
  • in be poor in health
    (có sức khỏe yếu kém)

Idioms

  • be (as) poor as a church mouse

    Nghèo rớt mồng tơi, nghèo xơ xác (ám chỉ con chuột trong nhà thờ không có gì để ăn).

    "After they lost the farm, they were as poor as a church mouse."

    (Sau khi mất trang trại, họ nghèo xơ nghèo xác.)

  • a poor man's [something]

    Phiên bản giá rẻ của một thứ gì đó đắt tiền hơn.

    "Herbal tea is often considered the poor man's coffee."

    (Trà thảo mộc thường được coi là 'cà phê của người nghèo'.)

  • be a poor excuse for [something]

    Là một ví dụ/phiên bản rất tồi tệ, không xứng đáng được gọi là...

    "This watery soup is a poor excuse for a meal."

    (Món súp loãng toẹt này không đáng được gọi là một bữa ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be poor

Tính từ
Lật mặt

Thiếu tiền để sống ở mức được coi là thoải mái hoặc bình thường.

"They were too poor to buy new shoes for their children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are poor, but they are happy.
Họ nghèo, nhưng họ hạnh phúc.
Phủ định
Never have I been so poor as I am now.
Chưa bao giờ tôi nghèo như bây giờ.
Nghi vấn
Should he be poor, will he lose his friends?
Nếu anh ta nghèo, anh ta có mất bạn bè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be poor".

Giấc mơ Mỹ và Nghịch lý của Cái nghèo

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, tồn tại 'Giấc mơ Mỹ' - niềm tin rằng bất kỳ ai, dù nghèo khó đến đâu, cũng có thể đạt được thành công nếu làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, điều này đôi khi dẫn đến quan niệm đổ lỗi cho người nghèo về hoàn cảnh của họ, mà bỏ qua các rào cản mang tính hệ thống như bất bình đẳng trong giáo dục và y tế.

Truyền thống Từ thiện (Charity)

Văn hóa phương Tây có một truyền thống từ thiện và hoạt động bác ái mạnh mẽ. Nhiều người tin vào trách nhiệm giúp đỡ những người kém may mắn hơn. Điều này thể hiện qua vô số tổ chức phi lợi nhuận, ngân hàng thực phẩm (food banks), và các nhà hảo tâm quyên góp tài sản lớn cho các mục đích xã hội, coi đó là một cách 'trả lại' cho cộng đồng.