be achieved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To successfully bring about or reach (a desired objective or result) by effort, skill, or courage.
Vietnamese Meaning
Đạt được, giành được, hoàn thành (một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn) thông qua nỗ lực, kỹ năng hoặc lòng dũng cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's goals were achieved through dedicated teamwork."
"Các mục tiêu của công ty đã đạt được thông qua tinh thần đồng đội tận tâm."
-
"A ceasefire agreement was achieved after lengthy negotiations."
"Một thỏa thuận ngừng bắn đã đạt được sau các cuộc đàm phán kéo dài."
-
"The required standard was not achieved."
"Tiêu chuẩn yêu cầu đã không đạt được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | achieve | đạt được, giành được, hoàn thành |
| Noun | achievement | thành tựu, thành tích |
| Adjective | achievable | có thể đạt được, khả thi |
| Noun | achiever | người thành đạt, người hay thành công |
| Adjective | unachievable | không thể đạt được, không khả thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "be achieved" diễn tả một hành động hoặc mục tiêu nào đó được hoàn thành, đạt được bởi một tác nhân không được nêu rõ hoặc không quan trọng. Nó nhấn mạnh vào kết quả đạt được hơn là người thực hiện hành động. Thường dùng trong các văn bản trang trọng, báo cáo, hoặc khi muốn trình bày một cách khách quan.
Prepositions
“By” thường đi kèm với phương tiện, cách thức để đạt được mục tiêu. Ví dụ: The goal was achieved by working hard. (Mục tiêu đã đạt được nhờ làm việc chăm chỉ.) “Through” cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh vào một quá trình hoặc hệ thống. Ví dụ: Success was achieved through perseverance. (Thành công đã đạt được nhờ sự kiên trì.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily be achieved (được đạt được một cách dễ dàng)
-
quickly be achieved (được đạt được một cách nhanh chóng)
-
successfully be achieved (được hoàn thành một cách thành công)
-
gradually be achieved (được đạt được một cách từ từ, dần dần)
-
can be achieved (có thể đạt được)
-
must be achieved (phải được đạt được)
-
will be achieved (sẽ được đạt được)
-
has yet to be achieved (vẫn chưa đạt được)
-
Success can be achieved (Thành công có thể đạt được)
-
A goal can be achieved (Một mục tiêu có thể đạt được)
-
A consensus can be achieved (Sự đồng thuận có thể đạt được)
-
Peace can be achieved (Hòa bình có thể đạt được)
Idioms
-
(can) be achieved against all odds
Có thể đạt được bất chấp mọi khó khăn, nghịch cảnh.
"Their victory at the championship was achieved against all odds."
(Chiến thắng của họ tại giải vô địch đã đạt được bất chấp mọi khó khăn.)
-
nothing can be achieved by (doing something)
Sẽ không đạt được điều gì bằng cách (làm gì đó) - dùng để chỉ một hành động vô ích.
"Nothing can be achieved by simply waiting; we must take action now."
(Sẽ không đạt được gì nếu chỉ ngồi chờ đợi; chúng ta phải hành động ngay bây giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be achieved
Động từ (dạng bị động)Đạt được, giành được, hoàn thành (một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn) thông qua nỗ lực, kỹ năng hoặc lòng dũng cảm.
"The company's goals were achieved through dedicated teamwork."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be achieved".
