be sluggish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chậm chạp, lờ đờ, uể oải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economy has been sluggish for the past year."
"Nền kinh tế đã trì trệ trong năm vừa qua."
-
"After a big lunch, I always feel sluggish."
"Sau một bữa trưa thịnh soạn, tôi luôn cảm thấy uể oải."
-
"The company's sales have been sluggish lately."
"Doanh số của công ty gần đây đã trì trệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sluggish | uể oải, chậm chạp, trì trệ |
| Adverb | sluggishly | một cách uể oải, một cách chậm chạp |
| Noun | sluggishness | sự uể oải, sự chậm chạp, sự trì trệ |
| Noun | slug | con sên trần; (nghĩa bóng) người lười biếng, chậm chạp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "sluggish" diễn tả trạng thái thiếu năng lượng, chậm chạp trong hành động hoặc suy nghĩ. Thường dùng để miêu tả người, động vật, hoặc các quá trình diễn ra chậm hơn bình thường. So với "slow", "sluggish" mang sắc thái tiêu cực hơn, gợi ý sự trì trệ và thiếu sức sống. Ví dụ: "a sluggish economy" (nền kinh tế trì trệ).
Ở nghĩa này, "sluggish" chỉ sự suy giảm về hiệu suất hoặc phản ứng. Có thể áp dụng cho cả người, máy móc, hoặc các hệ thống. Ví dụ: "a sluggish computer" (máy tính chạy chậm chạp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel sluggish (cảm thấy uể oải, mệt mỏi)
-
become sluggish (trở nên ì ạch, chậm chạp)
-
seem sluggish (trông có vẻ chậm chạp, thiếu sức sống)
-
remain sluggish (vẫn trì trệ, không có tiến triển)
-
The economy is sluggish (Nền kinh tế trì trệ)
-
The market is sluggish (Thị trường ảm đạm)
-
Traffic is sluggish (Giao thông di chuyển chậm chạp)
-
My computer is sluggish (Máy tính của tôi chạy ì ạch)
Idioms
-
get off to a sluggish start
có một sự khởi đầu chậm chạp, không suôn sẻ
"The project got off to a sluggish start due to a lack of funding."
(Dự án đã có một khởi đầu ì ạch do thiếu kinh phí.)
-
shake off the sluggishness
xua tan sự uể oải, lấy lại năng lượng và sự tỉnh táo
"I need a strong coffee to help me shake off this morning's sluggishness."
(Tôi cần một ly cà phê đậm để giúp xua tan cơn uể oải sáng nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be sluggish
Tính từChậm chạp, lờ đờ, uể oải.
"The economy has been sluggish for the past year."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is sluggish today, isn't he? |
Hôm nay anh ấy uể oải, đúng không? |
| Phủ định | She isn't sluggish in the morning, is she? |
Cô ấy không uể oải vào buổi sáng, phải không? |
| Nghi vấn | They are sluggish after lunch, aren't they? |
Họ uể oải sau bữa trưa, đúng không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be sluggish if he doesn't get enough sleep. |
Anh ấy sẽ uể oải nếu không ngủ đủ giấc. |
| Phủ định | She is not going to be sluggish tomorrow because she is well-rested. |
Cô ấy sẽ không uể oải vào ngày mai vì cô ấy đã nghỉ ngơi đầy đủ. |
| Nghi vấn | Will the economy be sluggish next quarter? |
Liệu nền kinh tế có trì trệ vào quý tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be sluggish".
