(Top Banner Ad)
be sluggish
B1
Tính từ B1 Tổng quát

be sluggish

UK: /ˈslʌɡɪʃ/ • US: /ˈslʌɡɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

chậm chạp uể oải lờ đờ trì trệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving slowly or lazily.

Vietnamese Meaning

Chậm chạp, lờ đờ, uể oải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy has been sluggish for the past year."

    "Nền kinh tế đã trì trệ trong năm vừa qua."

  • "After a big lunch, I always feel sluggish."

    "Sau một bữa trưa thịnh soạn, tôi luôn cảm thấy uể oải."

  • "The company's sales have been sluggish lately."

    "Doanh số của công ty gần đây đã trì trệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sluggish uể oải, chậm chạp, trì trệ
Adverb sluggishly một cách uể oải, một cách chậm chạp
Noun sluggishness sự uể oải, sự chậm chạp, sự trì trệ
Noun slug con sên trần; (nghĩa bóng) người lười biếng, chậm chạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
slókr
Middle English
slugge
Modern English
sluggish

Chậm như sên

Từ 'sluggish' có nguồn gốc trực tiếp từ 'slug', tên của loài sên trần. Loài vật này nổi tiếng với việc di chuyển cực kỳ chậm chạp. Người xưa đã thêm hậu tố '-ish' (có nghĩa là 'giống như', 'có đặc tính của') vào sau từ 'slug' để tạo ra tính từ 'sluggish', dùng để mô tả bất cứ thứ gì chậm chạp, ì ạch, thiếu năng lượng, y hệt như một con sên.

Usage Note

Tính từ "sluggish" diễn tả trạng thái thiếu năng lượng, chậm chạp trong hành động hoặc suy nghĩ. Thường dùng để miêu tả người, động vật, hoặc các quá trình diễn ra chậm hơn bình thường. So với "slow", "sluggish" mang sắc thái tiêu cực hơn, gợi ý sự trì trệ và thiếu sức sống. Ví dụ: "a sluggish economy" (nền kinh tế trì trệ).
Ở nghĩa này, "sluggish" chỉ sự suy giảm về hiệu suất hoặc phản ứng. Có thể áp dụng cho cả người, máy móc, hoặc các hệ thống. Ví dụ: "a sluggish computer" (máy tính chạy chậm chạp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sluggish
  • feel sluggish
    (cảm thấy uể oải, mệt mỏi)
  • become sluggish
    (trở nên ì ạch, chậm chạp)
  • seem sluggish
    (trông có vẻ chậm chạp, thiếu sức sống)
  • remain sluggish
    (vẫn trì trệ, không có tiến triển)
Noun + be sluggish
  • The economy is sluggish
    (Nền kinh tế trì trệ)
  • The market is sluggish
    (Thị trường ảm đạm)
  • Traffic is sluggish
    (Giao thông di chuyển chậm chạp)
  • My computer is sluggish
    (Máy tính của tôi chạy ì ạch)

Idioms

  • get off to a sluggish start

    có một sự khởi đầu chậm chạp, không suôn sẻ

    "The project got off to a sluggish start due to a lack of funding."

    (Dự án đã có một khởi đầu ì ạch do thiếu kinh phí.)

  • shake off the sluggishness

    xua tan sự uể oải, lấy lại năng lượng và sự tỉnh táo

    "I need a strong coffee to help me shake off this morning's sluggishness."

    (Tôi cần một ly cà phê đậm để giúp xua tan cơn uể oải sáng nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be sluggish

Tính từ
Lật mặt

Chậm chạp, lờ đờ, uể oải.

"The economy has been sluggish for the past year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is sluggish today, isn't he?
Hôm nay anh ấy uể oải, đúng không?
Phủ định
She isn't sluggish in the morning, is she?
Cô ấy không uể oải vào buổi sáng, phải không?
Nghi vấn
They are sluggish after lunch, aren't they?
Họ uể oải sau bữa trưa, đúng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be sluggish if he doesn't get enough sleep.
Anh ấy sẽ uể oải nếu không ngủ đủ giấc.
Phủ định
She is not going to be sluggish tomorrow because she is well-rested.
Cô ấy sẽ không uể oải vào ngày mai vì cô ấy đã nghỉ ngơi đầy đủ.
Nghi vấn
Will the economy be sluggish next quarter?
Liệu nền kinh tế có trì trệ vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be sluggish".

Cơn buồn ngủ buổi chiều (The Afternoon Slump)

Trong văn hóa công sở phương Tây, 'afternoon slump' hay 'post-lunch dip' là một hiện tượng phổ biến. Đây là khoảng thời gian sau bữa trưa (thường từ 1-3 giờ chiều) khi mọi người cảm thấy 'sluggish' (uể oải), mệt mỏi và giảm năng suất làm việc. Để chống lại cảm giác này, nhiều người thường có một 'coffee break' (giờ giải lao uống cà phê) vào giữa buổi chiều.

Ngày Thứ Hai Xanh (Blue Monday)

Ở một số nước phương Tây, ngày thứ Hai thứ ba của tháng Một được gọi một cách không chính thức là 'Blue Monday' (Ngày thứ Hai buồn bã) - được cho là ngày đáng chán nhất trong năm. Cảm giác 'sluggish' là một phần cốt lõi của khái niệm này, xuất phát từ sự kết hợp của thời tiết mùa đông ảm đạm, dư âm sau kỳ nghỉ lễ, và sự thất vọng về các mục tiêu đầu năm chưa thực hiện được.