be uncontrolled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not subject to control; not restrained or regulated.
Vietnamese Meaning
Không bị kiểm soát; không bị kiềm chế hoặc điều chỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The situation became uncontrolled, and people started panicking."
"Tình hình trở nên không kiểm soát được, và mọi người bắt đầu hoảng loạn."
-
"Uncontrolled anger can lead to regrettable actions."
"Sự giận dữ không kiểm soát có thể dẫn đến những hành động đáng tiếc."
-
"The spread of misinformation on social media is an uncontrolled phenomenon."
"Sự lan truyền thông tin sai lệch trên mạng xã hội là một hiện tượng không kiểm soát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | Sự kiểm soát, quyền lực điều khiển |
| Verb | control | Kiểm soát, điều chỉnh |
| Adjective | controlling | Thích kiểm soát, mang tính điều khiển |
| Adjective | controllable | Có thể kiểm soát được |
| Adverb | uncontrollably | Một cách không kiểm soát được |
| Noun | controller | Bộ phận kiểm soát, người điều khiển (thường là máy móc hoặc tài chính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'uncontrolled' thường được dùng để mô tả các tình huống, cảm xúc, hoặc hành vi vượt ra ngoài tầm kiểm soát. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kỷ luật, hỗn loạn, hoặc nguy hiểm tiềm tàng. Khác với 'out of control' thường dùng để diễn tả tình huống cụ thể đang diễn ra, 'uncontrolled' có thể mang tính chất lâu dài hoặc tiềm ẩn hơn. Ví dụ, 'an uncontrolled fire' (một đám cháy không kiểm soát) nhấn mạnh sự nguy hiểm và khả năng lan rộng không kiểm soát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely The situation is completely uncontrolled. (Tình hình hoàn toàn mất kiểm soát.)
-
Dangerously The fever seemed to be dangerously uncontrolled. (Cơn sốt dường như mất kiểm soát một cách nguy hiểm.)
-
Totally Their emotions were totally uncontrolled. (Cảm xúc của họ hoàn toàn không được kiềm chế.)
-
Growth The city’s growth is uncontrolled. (Sự tăng trưởng của thành phố đang không được kiểm soát/quản lý lỏng lẻo.)
-
Spending Government spending should not be uncontrolled. (Chi tiêu của chính phủ không nên bị thả nổi/không được kiểm soát.)
-
Proliferation The proliferation of weapons must be uncontrolled. (Sự gia tăng vũ khí phải được kiểm soát chặt chẽ (hoặc sẽ mất kiểm soát).)
Idioms
-
Be running rampant
Hoành hành, lan tràn không kiểm soát
"Crime has been running rampant in this neighborhood."
(Tội phạm đã hoành hành không kiểm soát trong khu phố này.)
-
To be out of control
Vượt ngoài tầm kiểm soát, mất kiểm soát hoàn toàn
"The wildfire was completely out of control by morning."
(Đám cháy rừng đã hoàn toàn vượt ngoài tầm kiểm soát vào buổi sáng.)
-
Be left unchecked
Bị bỏ mặc, không được kiểm tra/kiềm chế
"If such corruption is left unchecked, it will destroy the system."
(Nếu tình trạng tham nhũng như vậy bị bỏ mặc (không kiểm soát), nó sẽ phá hủy hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be uncontrolled
Tính từKhông bị kiểm soát; không bị kiềm chế hoặc điều chỉnh.
"The situation became uncontrolled, and people started panicking."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fire was uncontrolled, and it quickly spread throughout the forest. |
Ngọn lửa không được kiểm soát, và nó nhanh chóng lan rộng khắp khu rừng. |
| Phủ định | The children weren't uncontrolled; they were well-behaved and listened to their parents. |
Những đứa trẻ không mất kiểm soát; chúng cư xử tốt và nghe lời cha mẹ. |
| Nghi vấn | Was the crowd uncontrolled during the protest? |
Đám đông có mất kiểm soát trong cuộc biểu tình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be uncontrolled".
