(Top Banner Ad)
be uncontrolled
B2
Tính từ B2 Tổng quát

be uncontrolled

UK: /ˌʌnkənˈtrəʊld/ • US: /ˌʌnkənˈtroʊld/

Nghĩa tiếng Việt

không kiểm soát vượt khỏi tầm kiểm soát mất kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not subject to control; not restrained or regulated.

Vietnamese Meaning

Không bị kiểm soát; không bị kiềm chế hoặc điều chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The situation became uncontrolled, and people started panicking."

    "Tình hình trở nên không kiểm soát được, và mọi người bắt đầu hoảng loạn."

  • "Uncontrolled anger can lead to regrettable actions."

    "Sự giận dữ không kiểm soát có thể dẫn đến những hành động đáng tiếc."

  • "The spread of misinformation on social media is an uncontrolled phenomenon."

    "Sự lan truyền thông tin sai lệch trên mạng xã hội là một hiện tượng không kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control Sự kiểm soát, quyền lực điều khiển
Verb control Kiểm soát, điều chỉnh
Adjective controlling Thích kiểm soát, mang tính điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Adverb uncontrollably Một cách không kiểm soát được
Noun controller Bộ phận kiểm soát, người điều khiển (thường là máy móc hoặc tài chính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
contrarotulus
Old French
contrerolle
Middle English
controllen
English
control
English
uncontrolled

Nguồn gốc Kế toán

Gốc từ 'control' (kiểm soát) xuất phát từ tiếng Latin Trung Cổ là 'contrarotulus', nghĩa đen là 'cuốn sổ đối chiếu' hoặc 'cuộn giấy kiểm tra'. Nó được dùng để chỉ hành động đối chiếu các ghi chép tài chính để đảm bảo tính chính xác. Từ đó, ý nghĩa phát triển thành 'điều chỉnh, quản lý', và sau này, 'uncontrolled' (không kiểm soát được) mang ý nghĩa ngược lại: thiếu sự quản lý hoặc đối chiếu.

Tiền tố Phủ định

'Uncontrolled' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' vào từ gốc 'controlled' (đã được kiểm soát). Tiền tố 'un-' là một trong những tiền tố phổ biến nhất trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại', nhấn mạnh trạng thái bị thiếu hụt hoặc vượt ra ngoài phạm vi điều chỉnh.

Usage Note

Tính từ 'uncontrolled' thường được dùng để mô tả các tình huống, cảm xúc, hoặc hành vi vượt ra ngoài tầm kiểm soát. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kỷ luật, hỗn loạn, hoặc nguy hiểm tiềm tàng. Khác với 'out of control' thường dùng để diễn tả tình huống cụ thể đang diễn ra, 'uncontrolled' có thể mang tính chất lâu dài hoặc tiềm ẩn hơn. Ví dụ, 'an uncontrolled fire' (một đám cháy không kiểm soát) nhấn mạnh sự nguy hiểm và khả năng lan rộng không kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be uncontrolled
  • Completely The situation is completely uncontrolled.
    (Tình hình hoàn toàn mất kiểm soát.)
  • Dangerously The fever seemed to be dangerously uncontrolled.
    (Cơn sốt dường như mất kiểm soát một cách nguy hiểm.)
  • Totally Their emotions were totally uncontrolled.
    (Cảm xúc của họ hoàn toàn không được kiềm chế.)
Noun Subject + be uncontrolled
  • Growth The city’s growth is uncontrolled.
    (Sự tăng trưởng của thành phố đang không được kiểm soát/quản lý lỏng lẻo.)
  • Spending Government spending should not be uncontrolled.
    (Chi tiêu của chính phủ không nên bị thả nổi/không được kiểm soát.)
  • Proliferation The proliferation of weapons must be uncontrolled.
    (Sự gia tăng vũ khí phải được kiểm soát chặt chẽ (hoặc sẽ mất kiểm soát).)

Idioms

  • Be running rampant

    Hoành hành, lan tràn không kiểm soát

    "Crime has been running rampant in this neighborhood."

    (Tội phạm đã hoành hành không kiểm soát trong khu phố này.)

  • To be out of control

    Vượt ngoài tầm kiểm soát, mất kiểm soát hoàn toàn

    "The wildfire was completely out of control by morning."

    (Đám cháy rừng đã hoàn toàn vượt ngoài tầm kiểm soát vào buổi sáng.)

  • Be left unchecked

    Bị bỏ mặc, không được kiểm tra/kiềm chế

    "If such corruption is left unchecked, it will destroy the system."

    (Nếu tình trạng tham nhũng như vậy bị bỏ mặc (không kiểm soát), nó sẽ phá hủy hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be uncontrolled

Tính từ
Lật mặt

Không bị kiểm soát; không bị kiềm chế hoặc điều chỉnh.

"The situation became uncontrolled, and people started panicking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fire was uncontrolled, and it quickly spread throughout the forest.
Ngọn lửa không được kiểm soát, và nó nhanh chóng lan rộng khắp khu rừng.
Phủ định
The children weren't uncontrolled; they were well-behaved and listened to their parents.
Những đứa trẻ không mất kiểm soát; chúng cư xử tốt và nghe lời cha mẹ.
Nghi vấn
Was the crowd uncontrolled during the protest?
Đám đông có mất kiểm soát trong cuộc biểu tình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be uncontrolled".

Biến số Không Kiểm Soát (Uncontrolled Variables)

Trong khoa học và nghiên cứu, 'uncontrolled' gắn liền với khái niệm 'biến số không kiểm soát' (uncontrolled variables). Đây là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm nhưng lại không được nhà khoa học cố tình điều chỉnh hoặc loại bỏ. Việc để các biến số này 'be uncontrolled' là một lỗi nghiêm trọng, dẫn đến kết quả nghiên cứu không đáng tin cậy.

Chaos Theory (Lý thuyết Hỗn loạn)

Khái niệm 'be uncontrolled' thường được liên hệ với Lý thuyết Hỗn loạn (Chaos Theory), một nhánh toán học nghiên cứu các hệ thống nhạy cảm với điều kiện ban đầu (hiệu ứng cánh bướm). Dù các hệ thống này hoạt động theo quy luật, chúng lại dễ dàng trở nên 'uncontrolled' (không thể dự đoán được) chỉ từ những thay đổi rất nhỏ ban đầu, phản ánh sự phức tạp của thế giới tự nhiên và xã hội.