(Top Banner Ad)
be unproductive
B1
Tính từ B1 Kinh tế/Năng suất

be unproductive

UK: /ˌʌnprəˈdʌktɪv/ • US: /ˌʌnprəˈdʌktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không hiệu quả vô ích không mang lại kết quả làm việc không hiệu quả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not producing much or anything; not efficient.

Vietnamese Meaning

Không sản xuất ra nhiều hoặc không sản xuất ra gì cả; không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was unproductive, and no decisions were made."

    "Cuộc họp diễn ra không hiệu quả và không có quyết định nào được đưa ra."

  • "Spending too much time on social media can make you feel unproductive."

    "Dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội có thể khiến bạn cảm thấy không hiệu quả."

  • "The land is unproductive due to the lack of rain."

    "Đất đai trở nên cằn cỗi do thiếu mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Noun productivity năng suất
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Noun production sự sản xuất
Noun producer nhà sản xuất
Adverb unproductively một cách không hiệu quả
Noun unproductiveness sự không hiệu quả, tình trạng không năng suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Năng suất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdūcere ('to bring forth, lead forward')
Late Latin
productīvus ('fit for production')
Old English
un- ('not')
Modern English
unproductive

Sự kết hợp của 'Không' và 'Tạo ra'

Từ 'unproductive' được hình thành bằng cách kết hợp hai phần. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'không'. Phần còn lại, 'productive', xuất phát từ tiếng Latin 'productivus', có nghĩa là 'có khả năng tạo ra', bắt nguồn từ động từ 'producere' (tạo ra, mang lại). Vì vậy, 'unproductive' theo nghĩa đen là 'không tạo ra' hoặc 'không có năng suất'. Đây là một cách rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các từ trái nghĩa.

Usage Note

Diễn tả trạng thái không tạo ra kết quả, không mang lại lợi ích hoặc năng suất thấp. Khác với 'inefficient' (không hiệu quả), 'unproductive' nhấn mạnh vào việc thiếu sản lượng, còn 'inefficient' tập trung vào việc sử dụng nguồn lực không tối ưu. So sánh với 'fruitless' (vô ích), 'barren' (cằn cỗi), 'sterile' (vô sinh): 'unproductive' thường dùng cho công việc, thời gian, hoặc quy trình; 'fruitless' và 'barren/sterile' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, mang tính ẩn dụ cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Things that are often unproductive
  • Meetings can be unproductive
    (Các cuộc họp có thể không hiệu quả.)
  • Discussions were unproductive
    (Các cuộc thảo luận đã không mang lại kết quả.)
  • Efforts proved to be unproductive
    (Những nỗ lực đã tỏ ra là vô ích.)
  • A day can feel unproductive
    (Một ngày có thể cảm thấy thật không hiệu quả.)
Adverb + be unproductive
  • completely be completely unproductive
    (hoàn toàn không hiệu quả)
  • highly be highly unproductive
    (cực kỳ không hiệu quả)
  • largely be largely unproductive
    (phần lớn là không hiệu quả)
  • surprisingly be surprisingly unproductive
    (không hiệu quả một cách đáng ngạc nhiên)
Reasons for being unproductive
  • due to be unproductive due to distractions
    (không hiệu quả do bị xao nhãng)
  • because of be unproductive because of poor planning
    (không hiệu quả vì kế hoạch tồi)

Idioms

  • To be stuck in an unproductive cycle

    Bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn không hiệu quả (làm việc nhưng không tạo ra kết quả).

    "I feel like I'm stuck in an unproductive cycle of making plans and then never following through."

    (Tôi cảm thấy như mình đang bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn không hiệu quả là lên kế hoạch rồi lại không bao giờ thực hiện.)

  • An exercise in being unproductive

    Một bài thực hành về sự vô ích (cách nói mỉa mai một công việc hoặc hoạt động vô bổ, tốn thời gian).

    "Filling out those forms that nobody reads felt like an exercise in being unproductive."

    (Việc điền vào những biểu mẫu mà không ai đọc đó cảm giác như một bài thực hành về sự vô ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unproductive

Tính từ
Lật mặt

Không sản xuất ra nhiều hoặc không sản xuất ra gì cả; không hiệu quả.

"The meeting was unproductive, and no decisions were made."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unproductive".

Văn hóa "Hustle" và Nỗi sợ Không có Năng suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào "văn hóa hối hả" (hustle culture), nơi việc luôn bận rộn và làm việc năng suất được xem là dấu hiệu của thành công. Do đó, khái niệm "being unproductive" (không có năng suất) có thể mang theo một sự kỳ thị xã hội tiêu cực, dẫn đến cảm giác tội lỗi hoặc lo lắng khi nghỉ ngơi. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa khác có thể coi trọng thời gian giải trí và nghỉ ngơi hơn.

Khái niệm "Trì hoãn một cách Năng suất"

Mặc dù việc không hiệu quả thường bị coi là tiêu cực, có một khái niệm hiện đại ở phương Tây gọi là "productive procrastination" (trì hoãn một cách năng suất). Đây là hành động né tránh một nhiệm vụ ưu tiên cao bằng cách làm những việc khác nhỏ hơn nhưng vẫn hữu ích. Ví dụ, thay vì viết một báo cáo quan trọng, một người có thể dọn dẹp bàn làm việc hoặc trả lời các email cũ. Đó là một thủ thuật tâm lý để cảm thấy mình vẫn năng suất trong khi né tránh công việc chính.