(Top Banner Ad)
feel anxious
B1
Tính từ B1 Tâm lý học/Cảm xúc

feel anxious

UK: /ˈæŋkʃəs/ • US: /ˈæŋkʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy lo lắng cảm thấy bất an cảm thấy sốt ruột cảm thấy bồn chồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing worry, unease, or nervousness, typically about an event or something with an uncertain outcome.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy lo lắng, bất an hoặc căng thẳng, thường là về một sự kiện hoặc điều gì đó có kết quả không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I feel anxious about my upcoming job interview."

    "Tôi cảm thấy lo lắng về cuộc phỏng vấn xin việc sắp tới của mình."

  • "She feels anxious whenever she has to speak in public."

    "Cô ấy cảm thấy lo lắng mỗi khi phải nói trước đám đông."

  • "He feels anxious about the results of his medical tests."

    "Anh ấy cảm thấy lo lắng về kết quả xét nghiệm y tế của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anxiety sự lo lắng, nỗi lo âu
Adverb anxiously một cách lo lắng, bồn chồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anxius
Old French
anxieux
English
anxious

Nguồn gốc của 'anxious'

Từ 'anxious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'anxius', mang nghĩa 'lo lắng, bồn chồn'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'angere' (nghĩa là 'siết chặt, làm nghẹt thở, gây đau khổ'). Điều này phản ánh rõ ràng cảm giác khó chịu, nghẹt thở mà một người có thể trải qua khi lo âu.

Sự kết hợp 'feel anxious'

Động từ 'feel' (cảm thấy) xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'fēlan', có nguồn gốc từ Proto-Germanic và cuối cùng là từ gốc Ấn-Âu (PIE) 'pal-' (chạm, cảm nhận). Khi kết hợp với các tính từ như 'anxious', 'feel' giúp diễn tả trạng thái cảm xúc nội tâm của một người. 'Feel anxious' đơn giản là cách diễn đạt việc trải nghiệm cảm giác lo lắng, bồn chồn trong tâm trí và cơ thể.

Usage Note

Khi kết hợp với 'feel', 'anxious' diễn tả trạng thái cảm xúc chủ quan. Nó khác với 'worried' ở chỗ 'anxious' thường mang sắc thái lo lắng sâu sắc và kéo dài hơn. So với 'nervous', 'anxious' thể hiện mức độ bất an cao hơn và có thể liên quan đến các triệu chứng thể chất như tim đập nhanh hoặc đổ mồ hôi.

Prepositions

about for

'Anxious about' được sử dụng khi bạn lo lắng về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I feel anxious about the exam.' ('Anxious for' có thể mang nghĩa mong mỏi, khao khát, nhưng ít phổ biến hơn khi đi với 'feel' và không phù hợp với nghĩa 'lo lắng' ở đây).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + feel anxious
  • intensely intensely feel anxious
    (cảm thấy lo lắng tột độ)
  • slightly slightly feel anxious
    (hơi lo lắng)
  • increasingly increasingly feel anxious
    (ngày càng lo lắng)
  • deeply deeply feel anxious
    (cảm thấy lo lắng sâu sắc)
feel anxious + Preposition
  • about feel anxious about something
    (cảm thấy lo lắng về điều gì đó)
  • for feel anxious for someone/something
    (cảm thấy lo lắng cho ai đó/điều gì đó)
  • to feel anxious to do something
    (nôn nóng muốn làm điều gì đó (không phải lo lắng mà là mong muốn mạnh mẽ))
Verb + someone feel anxious
  • make make someone feel anxious
    (khiến ai đó cảm thấy lo lắng)
  • cause cause someone to feel anxious
    (gây ra sự lo lắng cho ai đó)

Idioms

  • feel anxious about something

    Cảm thấy lo lắng hoặc bồn chồn về một tình huống, sự kiện hoặc điều gì đó sắp xảy ra.

    "She started to feel anxious about her upcoming job interview."

    (Cô ấy bắt đầu cảm thấy lo lắng về buổi phỏng vấn xin việc sắp tới của mình.)

  • feel anxious for someone/something

    Cảm thấy lo lắng, quan ngại cho sự an toàn, hạnh phúc hoặc thành công của người khác/điều gì đó.

    "Parents often feel anxious for their children's future."

    (Cha mẹ thường cảm thấy lo lắng cho tương lai của con cái mình.)

  • feel anxious to do something

    Cảm thấy rất muốn hoặc mong muốn mạnh mẽ được làm điều gì đó (mang ý nghĩa háo hức, không phải lo lắng).

    "He felt anxious to start his new project and show his capabilities."

    (Anh ấy háo hức muốn bắt đầu dự án mới của mình và thể hiện năng lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel anxious

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy lo lắng, bất an hoặc căng thẳng, thường là về một sự kiện hoặc điều gì đó có kết quả không chắc chắn.

"I feel anxious about my upcoming job interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel anxious".

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, có sự gia tăng nhận thức về sức khỏe tâm thần, bao gồm cả lo âu. Việc 'feel anxious' được nhìn nhận không chỉ là một cảm xúc thoáng qua mà còn là một phần của các tình trạng sức khỏe cần được quan tâm. Mọi người ngày càng cởi mở hơn khi nói về cảm giác lo lắng của mình, và việc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp cũng trở nên phổ biến hơn.

Áp lực và Lo âu trong Đời sống

Khái niệm 'performance anxiety' (lo âu về hiệu suất) khá phổ biến trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường học thuật, công việc hoặc khi trình diễn trước công chúng. Cảm giác 'feel anxious' trước một bài thuyết trình quan trọng, một kỳ thi, hoặc một cuộc họp lớn là điều thường thấy, phản ánh áp lực phải đạt được thành công hoặc đáp ứng kỳ vọng.