(Top Banner Ad)
beg for peace
B2
Cụm động từ B2 Chính trị, Xã hội

beg for peace

UK: /beɡ fɔː(r) piːs/ • US: /bɛɡ fɔːr piːs/

Nghĩa tiếng Việt

cầu xin hòa bình van xin hòa bình khẩn cầu hòa bình nài xin hòa bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To earnestly and desperately plead or request something, especially peace, often indicating a position of weakness or desperation.

Vietnamese Meaning

Khẩn khoản và tuyệt vọng cầu xin hoặc yêu cầu điều gì đó, đặc biệt là hòa bình, thường chỉ ra một vị thế yếu đuối hoặc tuyệt vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of war, the country began to beg for peace."

    "Sau nhiều năm chiến tranh, đất nước bắt đầu van xin hòa bình."

  • "The refugees were begging for peace and a chance to rebuild their lives."

    "Những người tị nạn đang van xin hòa bình và một cơ hội để xây dựng lại cuộc sống của họ."

  • "The president refused to beg for peace, vowing to fight until the end."

    "Tổng thống từ chối van xin hòa bình, thề sẽ chiến đấu đến cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beg cầu xin, van xin
Noun beggar người ăn xin
Noun begging sự ăn xin, sự van nài
Adjective peaceful hòa bình, yên bình
Verb pacify bình định, làm cho yên
Noun pacifist người theo chủ nghĩa hòa bình

Synonyms

plead for peace (khẩn cầu hòa bình)sue for peace (xin hòa bình)

Antonyms

wage war (gây chiến tranh)fight for victory (chiến đấu để giành chiến thắng)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Tiền Ấn-Âu (Proto-Indo-European)
bʰeg- (to break, grind) -> *pāḱ- (to fasten)
Tiếng Anh Cổ (Old English)
bedecian (to beg, pray)
Tiếng Latin
pax (peace, treaty)
Tiếng Pháp Cổ (Old French)
pais (peace)
Tiếng Anh Trung Cổ (Middle English)
beggen + pes
Tiếng Anh Hiện Đại (Modern English)
beg + peace

Nguồn gốc của 'Peace': Sự Gắn Kết

Từ 'peace' (hòa bình) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'pax' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hòa bình' hoặc 'hiệp ước'. Từ 'pax' này lại bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu '*pāḱ-', nghĩa là 'gắn chặt, cố định'. Ý tưởng ban đầu là hòa bình không chỉ là sự vắng bóng của chiến tranh, mà là một thỏa thuận, một hiệp ước được 'gắn chặt' giữa các bên để chấm dứt xung đột. Vì vậy, 'beg for peace' mang ý nghĩa sâu sắc là cầu xin một thỏa thuận ràng buộc để kết thúc chiến tranh.

Nguồn gốc của 'Beg': Lời Cầu Nguyện

Từ 'beg' (cầu xin) có thể liên quan đến từ 'bedecian' trong tiếng Anh Cổ, có nghĩa là 'cầu nguyện'. Điều này cho thấy hành động 'beg' ban đầu không chỉ đơn thuần là xin xỏ vật chất, mà còn mang sắc thái của sự khẩn cầu, van nài tha thiết, giống như một lời cầu nguyện được dâng lên trong hoàn cảnh tuyệt vọng. Khi một quốc gia 'begs for peace', họ không chỉ đang đàm phán, mà còn đang thể hiện sự khẩn thiết và mong muốn chấm dứt đau khổ.

Usage Note

Cụm từ 'beg for peace' thể hiện sự van xin, cầu khẩn tha thiết để đạt được hòa bình. Nó thường được sử dụng khi một bên trong cuộc xung đột đang ở thế yếu, chịu nhiều thiệt hại và mong muốn chấm dứt chiến tranh bằng mọi giá. Sắc thái của sự 'beg' (van xin) nhấn mạnh sự bất lực và khát khao hòa bình cháy bỏng.

Prepositions

for

'For' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự van xin. Trong trường hợp này, 'peace' (hòa bình) là điều được cầu xin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ... + beg for peace
  • force the enemy to beg for peace
    (buộc kẻ thù phải cầu hòa)
  • make them beg for peace
    (khiến họ phải cầu hòa)
  • bring a nation to its knees, begging for peace
    (bắt một quốc gia phải quỳ gối cầu hòa)
Adverb + beg for peace
  • desperately beg for peace
    (cầu hòa một cách tuyệt vọng)
  • eventually beg for peace
    (cuối cùng cũng phải cầu hòa)
  • shamelessly beg for peace
    (cầu hòa một cách vô liêm sỉ)
Subject + beg for peace
  • The defeated army begged for peace.
    (Đội quân bại trận đã cầu hòa.)
  • The small kingdom had to beg for peace.
    (Vương quốc nhỏ bé đã phải cầu hòa.)

Idioms

  • sue for peace

    cầu hòa (một cách trang trọng, thường dùng trong chính trị, quân sự)

    "After years of war, both nations were exhausted and ready to sue for peace."

    (Sau nhiều năm chiến tranh, cả hai quốc gia đều kiệt quệ và sẵn sàng để cầu hòa.)

  • wave the white flag

    giương cờ trắng, đầu hàng

    "The invading army was so powerful that the defenders had no choice but to wave the white flag and beg for peace."

    (Quân đội xâm lược quá hùng mạnh đến nỗi quân phòng thủ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc giương cờ trắng và cầu hòa.)

  • cry uncle

    xin thua, đầu hàng (thường không trang trọng, dùng trong các cuộc đấu, tranh cãi)

    "The larger company continued its aggressive tactics until the smaller startup cried uncle and begged for peace."

    (Công ty lớn tiếp tục các chiến thuật hung hãn của mình cho đến khi công ty khởi nghiệp nhỏ hơn phải xin thua và cầu hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beg for peace

Cụm động từ
Lật mặt

Khẩn khoản và tuyệt vọng cầu xin hoặc yêu cầu điều gì đó, đặc biệt là hòa bình, thường chỉ ra một vị thế yếu đuối hoặc tuyệt vọng.

"After years of war, the country began to beg for peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refugees are begging for peace after months of conflict.
Những người tị nạn đang cầu xin hòa bình sau nhiều tháng xung đột.
Phủ định
The warring factions are not begging for peace; they are still fighting.
Các phe phái tham chiến không cầu xin hòa bình; họ vẫn đang chiến đấu.
Nghi vấn
Is the organization begging for peace on behalf of the victims?
Tổ chức có đang cầu xin hòa bình thay mặt cho các nạn nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beg for peace".

Lá Cờ Trắng: Biểu Tượng Quốc Tế Của Việc Cầu Hòa

Trong văn hóa phương Tây và luật pháp quốc tế, lá cờ trắng là một biểu tượng được công nhận rộng rãi cho sự đình chiến, đầu hàng hoặc mong muốn đàm phán. Việc giương cờ trắng báo hiệu rằng một bên muốn ngừng chiến và thường là bước đầu tiên trước khi chính thức 'beg for peace'. Việc tấn công người mang cờ trắng bị coi là một tội ác chiến tranh theo Công ước Geneva, cho thấy tầm quan trọng của biểu tượng này trong việc mở đường cho hòa bình.

Vae Victis: 'Khốn Thay Cho Kẻ Bại Trận'

Cụm từ Latin 'Vae Victis' thể hiện một thực tế tàn khốc trong lịch sử phương Tây liên quan đến việc cầu hòa. Nó bắt nguồn từ câu chuyện về người Gaul xâm chiếm Rome, khi người La Mã bại trận phải trả tiền chuộc, họ phàn nàn về chiếc cân gian lận. Thủ lĩnh người Gaul đã ném thanh kiếm của mình lên cân và hét lên 'Vae Victis!'. Điều này có nghĩa là kẻ thua cuộc không có quyền đòi hỏi và phải chấp nhận bất kỳ điều kiện nào mà kẻ chiến thắng đưa ra. Nó phản ánh tình thế yếu đuối và tuyệt vọng của những người buộc phải 'beg for peace'.