beg for peace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To earnestly and desperately plead or request something, especially peace, often indicating a position of weakness or desperation.
Vietnamese Meaning
Khẩn khoản và tuyệt vọng cầu xin hoặc yêu cầu điều gì đó, đặc biệt là hòa bình, thường chỉ ra một vị thế yếu đuối hoặc tuyệt vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of war, the country began to beg for peace."
"Sau nhiều năm chiến tranh, đất nước bắt đầu van xin hòa bình."
-
"The refugees were begging for peace and a chance to rebuild their lives."
"Những người tị nạn đang van xin hòa bình và một cơ hội để xây dựng lại cuộc sống của họ."
-
"The president refused to beg for peace, vowing to fight until the end."
"Tổng thống từ chối van xin hòa bình, thề sẽ chiến đấu đến cùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'beg for peace' thể hiện sự van xin, cầu khẩn tha thiết để đạt được hòa bình. Nó thường được sử dụng khi một bên trong cuộc xung đột đang ở thế yếu, chịu nhiều thiệt hại và mong muốn chấm dứt chiến tranh bằng mọi giá. Sắc thái của sự 'beg' (van xin) nhấn mạnh sự bất lực và khát khao hòa bình cháy bỏng.
Prepositions
'For' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự van xin. Trong trường hợp này, 'peace' (hòa bình) là điều được cầu xin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
force the enemy to beg for peace (buộc kẻ thù phải cầu hòa)
-
make them beg for peace (khiến họ phải cầu hòa)
-
bring a nation to its knees, begging for peace (bắt một quốc gia phải quỳ gối cầu hòa)
-
desperately beg for peace (cầu hòa một cách tuyệt vọng)
-
eventually beg for peace (cuối cùng cũng phải cầu hòa)
-
shamelessly beg for peace (cầu hòa một cách vô liêm sỉ)
-
The defeated army begged for peace. (Đội quân bại trận đã cầu hòa.)
-
The small kingdom had to beg for peace. (Vương quốc nhỏ bé đã phải cầu hòa.)
Idioms
-
sue for peace
cầu hòa (một cách trang trọng, thường dùng trong chính trị, quân sự)
"After years of war, both nations were exhausted and ready to sue for peace."
(Sau nhiều năm chiến tranh, cả hai quốc gia đều kiệt quệ và sẵn sàng để cầu hòa.)
-
wave the white flag
giương cờ trắng, đầu hàng
"The invading army was so powerful that the defenders had no choice but to wave the white flag and beg for peace."
(Quân đội xâm lược quá hùng mạnh đến nỗi quân phòng thủ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc giương cờ trắng và cầu hòa.)
-
cry uncle
xin thua, đầu hàng (thường không trang trọng, dùng trong các cuộc đấu, tranh cãi)
"The larger company continued its aggressive tactics until the smaller startup cried uncle and begged for peace."
(Công ty lớn tiếp tục các chiến thuật hung hãn của mình cho đến khi công ty khởi nghiệp nhỏ hơn phải xin thua và cầu hòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beg for peace
Cụm động từKhẩn khoản và tuyệt vọng cầu xin hoặc yêu cầu điều gì đó, đặc biệt là hòa bình, thường chỉ ra một vị thế yếu đuối hoặc tuyệt vọng.
"After years of war, the country began to beg for peace."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The refugees are begging for peace after months of conflict. |
Những người tị nạn đang cầu xin hòa bình sau nhiều tháng xung đột. |
| Phủ định | The warring factions are not begging for peace; they are still fighting. |
Các phe phái tham chiến không cầu xin hòa bình; họ vẫn đang chiến đấu. |
| Nghi vấn | Is the organization begging for peace on behalf of the victims? |
Tổ chức có đang cầu xin hòa bình thay mặt cho các nạn nhân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beg for peace".
