begin to exist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To come into being; to start to be present or real.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu tồn tại; bắt đầu hiện hữu hoặc trở thành sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Life on Earth began to exist billions of years ago."
"Sự sống trên Trái Đất bắt đầu tồn tại hàng tỷ năm trước."
-
"New species begin to exist through evolution."
"Các loài mới bắt đầu tồn tại thông qua quá trình tiến hóa."
-
"The universe began to exist after the Big Bang."
"Vũ trụ bắt đầu tồn tại sau vụ nổ Big Bang."
-
"As soon as the project was approved, the team began to exist."
"Ngay khi dự án được phê duyệt, nhóm bắt đầu được thành lập (tồn tại)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exist | tồn tại, có thật |
| Noun | existence | sự tồn tại, sự sống |
| Adjective | existent | có thực, hiện có |
| Adjective | existing | hiện có, hiện hành |
| Noun | existentialism | chủ nghĩa hiện sinh |
| Adjective | existential | thuộc về sự tồn tại, thuộc chủ nghĩa hiện sinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự khởi đầu của một quá trình, một trạng thái, hoặc một vật thể. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi từ không tồn tại sang tồn tại. Khác với 'exist' đơn thuần (tồn tại), cụm từ này tập trung vào điểm khởi đầu của sự tồn tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly began to exist (đột ngột bắt đầu tồn tại)
-
gradually began to exist (dần dần bắt đầu tồn tại)
-
newly began to exist (mới bắt đầu tồn tại)
-
The universe began to exist... (Vũ trụ bắt đầu tồn tại...)
-
A new idea begins to exist... (Một ý tưởng mới bắt đầu tồn tại...)
-
Life began to exist... (Sự sống bắt đầu tồn tại...)
-
in the mind begin to exist... (bắt đầu tồn tại trong tâm trí...)
-
at that moment began to exist... (bắt đầu tồn tại vào khoảnh khắc đó...)
-
after the Big Bang began to exist... (bắt đầu tồn tại sau Vụ Nổ Lớn...)
Idioms
-
come into existence / come into being
bắt đầu tồn tại, ra đời, hình thành.
"The new regulations will come into being at the start of the year."
(Các quy định mới sẽ bắt đầu có hiệu lực vào đầu năm.)
-
spring into existence / spring up
đột ngột xuất hiện, mọc lên như nấm.
"After the new law, many small companies sprang into existence to meet the demand."
(Sau luật mới, nhiều công ty nhỏ đã mọc lên như nấm để đáp ứng nhu cầu.)
-
bring something into existence
tạo ra một cái gì đó, làm cho cái gì đó ra đời.
"The artist's dream was to bring a new form of sculpture into existence."
(Ước mơ của người nghệ sĩ là tạo ra một loại hình điêu khắc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
begin to exist
Động từBắt đầu tồn tại; bắt đầu hiện hữu hoặc trở thành sự thật.
"Life on Earth began to exist billions of years ago."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin to exist".
