(Top Banner Ad)
begin to exist
B1
Động từ B1 Triết học, Sinh học, Ngôn ngữ học

begin to exist

UK: /bɪˈɡɪn tə ɪɡˈzɪst/ • US: /bɪˈɡɪn tuː ɪɡˈzɪst/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu tồn tại khởi đầu sự sống hình thành xuất hiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come into being; to start to be present or real.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu tồn tại; bắt đầu hiện hữu hoặc trở thành sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Life on Earth began to exist billions of years ago."

    "Sự sống trên Trái Đất bắt đầu tồn tại hàng tỷ năm trước."

  • "New species begin to exist through evolution."

    "Các loài mới bắt đầu tồn tại thông qua quá trình tiến hóa."

  • "The universe began to exist after the Big Bang."

    "Vũ trụ bắt đầu tồn tại sau vụ nổ Big Bang."

  • "As soon as the project was approved, the team began to exist."

    "Ngay khi dự án được phê duyệt, nhóm bắt đầu được thành lập (tồn tại)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exist tồn tại, có thật
Noun existence sự tồn tại, sự sống
Adjective existent có thực, hiện có
Adjective existing hiện có, hiện hành
Noun existentialism chủ nghĩa hiện sinh
Adjective existential thuộc về sự tồn tại, thuộc chủ nghĩa hiện sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Sinh học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
beginnan (for 'begin')
Proto-Germanic
*biginnaną (for 'begin')
Latin
existere (for 'exist')
Proto-Indo-European
*sisth₁- (to stand, for 'exist')

Nguồn gốc của 'Begin'

Từ 'begin' trong tiếng Anh cổ, 'beginnan', có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'bắt đầu'. Hãy tưởng tượng việc bắt đầu một điều gì đó cũng giống như mở một cánh cửa để bước vào một hành trình mới.

Nguồn gốc của 'Exist'

Từ 'exist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'existere', có nghĩa là 'bước ra', 'xuất hiện' hoặc 'nổi bật'. Nó gợi hình ảnh một cái gì đó trỗi dậy từ nền tảng để trở nên hữu hình và có thật, giống như một mầm cây vươn lên từ mặt đất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự khởi đầu của một quá trình, một trạng thái, hoặc một vật thể. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi từ không tồn tại sang tồn tại. Khác với 'exist' đơn thuần (tồn tại), cụm từ này tập trung vào điểm khởi đầu của sự tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + begin to exist
  • suddenly began to exist
    (đột ngột bắt đầu tồn tại)
  • gradually began to exist
    (dần dần bắt đầu tồn tại)
  • newly began to exist
    (mới bắt đầu tồn tại)
Subject + begin to exist
  • The universe began to exist...
    (Vũ trụ bắt đầu tồn tại...)
  • A new idea begins to exist...
    (Một ý tưởng mới bắt đầu tồn tại...)
  • Life began to exist...
    (Sự sống bắt đầu tồn tại...)
begin to exist + Prepositional Phrase
  • in the mind begin to exist...
    (bắt đầu tồn tại trong tâm trí...)
  • at that moment began to exist...
    (bắt đầu tồn tại vào khoảnh khắc đó...)
  • after the Big Bang began to exist...
    (bắt đầu tồn tại sau Vụ Nổ Lớn...)

Idioms

  • come into existence / come into being

    bắt đầu tồn tại, ra đời, hình thành.

    "The new regulations will come into being at the start of the year."

    (Các quy định mới sẽ bắt đầu có hiệu lực vào đầu năm.)

  • spring into existence / spring up

    đột ngột xuất hiện, mọc lên như nấm.

    "After the new law, many small companies sprang into existence to meet the demand."

    (Sau luật mới, nhiều công ty nhỏ đã mọc lên như nấm để đáp ứng nhu cầu.)

  • bring something into existence

    tạo ra một cái gì đó, làm cho cái gì đó ra đời.

    "The artist's dream was to bring a new form of sculpture into existence."

    (Ước mơ của người nghệ sĩ là tạo ra một loại hình điêu khắc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

begin to exist

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu tồn tại; bắt đầu hiện hữu hoặc trở thành sự thật.

"Life on Earth began to exist billions of years ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin to exist".

Lý Thuyết Vụ Nổ Lớn (The Big Bang Theory)

Trong khoa học phương Tây, thuyết được chấp nhận rộng rãi nhất về cách vũ trụ bắt đầu tồn tại là Vụ Nổ Lớn. Thuyết này cho rằng vũ trụ bắt đầu từ một điểm vô cùng nóng và đặc, và đã liên tục giãn nở kể từ đó. Đây là câu trả lời khoa học cho câu hỏi về sự khởi đầu của vạn vật.

Chuyện Kể Sáng Thế (Creation Stories)

Nhiều nền văn hóa phương Tây, chịu ảnh hưởng từ truyền thống Do Thái-Cơ đốc giáo, có những câu chuyện sáng thế như trong sách Sáng Thế Ký, kể về việc Thiên Chúa tạo ra thế giới trong sáu ngày. Những câu chuyện này cung cấp một lời giải thích mang tính tâm linh về cách mọi thứ bắt đầu tồn tại.