(Top Banner Ad)
beginning stages
B1
Danh từ B1 Chung

beginning stages

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn đầu thời kỳ đầu những bước khởi đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial phases or steps in a process, development, or project.

Vietnamese Meaning

Các giai đoạn hoặc bước ban đầu trong một quá trình, sự phát triển hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in the beginning stages of developing a new product."

    "Công ty đang trong giai đoạn đầu phát triển một sản phẩm mới."

  • "The project is still in its beginning stages, so we don't have many results yet."

    "Dự án vẫn còn trong giai đoạn đầu, vì vậy chúng tôi chưa có nhiều kết quả."

  • "The disease is more treatable in its beginning stages."

    "Bệnh có thể điều trị dễ dàng hơn ở giai đoạn đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb begin bắt đầu, khởi đầu
Noun beginning sự bắt đầu, phần mở đầu
Noun beginner người mới bắt đầu, người mới học
Noun stage giai đoạn, thời kỳ; sân khấu
Verb stage dàn dựng (một vở kịch), tổ chức (một sự kiện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
beginnan (to begin) + Old French 'estage' (a dwelling, stage of a journey)
Middle English
biginning + stage
Modern English
beginning stages

Nguồn gốc của 'Beginning'

Từ 'begin' trong tiếng Anh cổ ('beginnan') có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'bắt đầu một nỗ lực'. Nó mang ý nghĩa của việc khởi tạo một hành động hoặc một quá trình hoàn toàn mới, giống như mở một cánh cửa đến một con đường chưa ai đi.

Nguồn gốc của 'Stage'

Từ 'stage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estage', ban đầu có nghĩa là 'nơi ở' hoặc 'một chặng trong cuộc hành trình'. Dần dần, nó được dùng để chỉ một bước hoặc một cấp độ trong một quá trình phát triển, giống như các bậc thang trong một tòa nhà, mỗi bậc là một 'stage' mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những giai đoạn đầu tiên của một cái gì đó, khi mọi thứ còn mới mẻ và đang trong quá trình hình thành. Nó nhấn mạnh vào sự khởi đầu và những bước đi đầu tiên. Có thể dùng 'early stages' như một từ đồng nghĩa.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in the beginning stages' để chỉ vị trí (trong các giai đoạn đầu). Sử dụng 'beginning stages of' để chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ (các giai đoạn đầu của). Ví dụ: 'in the beginning stages of a relationship' (trong những giai đoạn đầu của một mối quan hệ) và 'the beginning stages of cancer' (các giai đoạn đầu của bệnh ung thư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beginning stages
  • early beginning stages
    (giai đoạn đầu, giai đoạn sơ khai)
  • initial beginning stages
    (giai đoạn khởi đầu, ban đầu)
  • very beginning stages
    (giai đoạn hết sức sơ khai)
Preposition + beginning stages
  • in the beginning stages
    (trong giai đoạn đầu)
  • at the beginning stages
    (ở giai đoạn đầu)
  • from the beginning stages
    (từ những giai đoạn đầu tiên)
Verb + beginning stages
  • be in the beginning stages
    (đang trong giai đoạn đầu)
  • move beyond the beginning stages
    (vượt qua giai đoạn đầu)
  • remain in the beginning stages
    (vẫn còn trong giai đoạn đầu)

Idioms

  • in its infancy

    còn trong trứng nước, còn non trẻ, ở giai đoạn sơ khai

    "The project is still in its infancy and has a long way to go."

    (Dự án vẫn còn trong giai đoạn trứng nước và còn một chặng đường dài phía trước.)

  • get off the ground

    bắt đầu tiến triển, khởi động thành công

    "We need more funding to help the new business get off the ground."

    (Chúng tôi cần thêm kinh phí để giúp doanh nghiệp mới này khởi động thành công.)

  • from the ground up

    từ con số không, từ đầu, từ nền tảng cơ bản nhất

    "He built his entire company from the ground up."

    (Anh ấy đã xây dựng toàn bộ công ty của mình từ hai bàn tay trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beginning stages

Danh từ
Lật mặt

Các giai đoạn hoặc bước ban đầu trong một quá trình, sự phát triển hoặc dự án.

"The company is in the beginning stages of developing a new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is in its beginning stages.
Dự án đang trong giai đoạn đầu.
Phủ định
The company is not in its beginning stages anymore.
Công ty không còn trong giai đoạn đầu nữa.
Nghi vấn
Are they still in the beginning stages of learning English?
Họ vẫn còn trong giai đoạn bắt đầu học tiếng Anh phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is showing beginning stages of success.
Dự án đang cho thấy những giai đoạn đầu của thành công.
Phủ định
The plant isn't even showing beginning stages of growth yet.
Cây thậm chí còn chưa cho thấy những giai đoạn đầu của sự phát triển.
Nghi vấn
Are they experiencing beginning stages of dementia?
Họ có đang trải qua các giai đoạn đầu của chứng mất trí nhớ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beginning stages".

Văn hóa Khởi nghiệp (Startup Culture)

Trong văn hóa phương Tây, 'beginning stages' gắn liền với khái niệm 'startup' - các công ty công nghệ mới thành lập. Giai đoạn đầu này được gọi là 'seed stage' (giai đoạn hạt giống), nơi các ý tưởng được hình thành và các nhà đầu tư 'thiên thần' (angel investors) cung cấp vốn ban đầu. Đây là một giai đoạn đầy rủi ro nhưng cũng vô cùng sáng tạo.

Nghi lễ Trưởng thành (Rites of Passage)

Nhiều nền văn hóa có các 'nghi lễ trưởng thành' để đánh dấu sự chuyển đổi từ giai đoạn này sang giai đoạn khác trong cuộc đời. Ví dụ, lễ tốt nghiệp (graduation) đánh dấu sự kết thúc của việc học và bắt đầu sự nghiệp. Những nghi lễ này công nhận sự kết thúc của một 'giai đoạn đầu' và chào đón một khởi đầu mới.