(Top Banner Ad)
exercise good judgment
B2
Verb phrase B2 Chung (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

exercise good judgment

UK: /ˈeksəsaɪz ɡʊd ˈdʒʌdʒmənt/ • US: /ˈeksərsaɪz ɡʊd ˈdʒʌdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng khả năng phán đoán tốt thể hiện sự sáng suốt cân nhắc kỹ lưỡng đưa ra quyết định sáng suốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use or apply good sense and wise decision-making skills in a given situation.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hoặc áp dụng khả năng phán đoán tốt và kỹ năng đưa ra quyết định sáng suốt trong một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Leaders must exercise good judgment when making strategic decisions."

    "Các nhà lãnh đạo phải sử dụng khả năng phán đoán tốt khi đưa ra các quyết định chiến lược."

  • "She exercised good judgment in handling the delicate situation."

    "Cô ấy đã sử dụng khả năng phán đoán tốt trong việc xử lý tình huống nhạy cảm."

  • "It's important to exercise good judgment when investing money."

    "Điều quan trọng là phải sử dụng khả năng phán đoán tốt khi đầu tư tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exercise thực hiện, sử dụng, rèn luyện
Noun exercise sự thực hiện, bài tập, sự rèn luyện
Adjective good tốt, giỏi, đúng đắn
Noun goodness lòng tốt, sự tốt lành
Adverb well tốt, giỏi
Noun judgment sự phán đoán, khả năng đánh giá
Verb judge phán xét, đánh giá
Adjective judicious thận trọng, sáng suốt, khôn ngoan

Synonyms

use discretion (sử dụng sự thận trọng)apply good sense (áp dụng lý lẽ tốt)act wisely (hành động khôn ngoan)

Antonyms

show poor judgment (thể hiện sự phán đoán kém)act impulsively (hành động bốc đồng)

Related Words

Subject Area

Chung (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercere
Old French
exercisier
Middle English
exercisen
Latin
iudicium
Old French
jugement
Middle English
jugement

Nguồn gốc 'Exercise'

Từ 'exercise' ban đầu trong tiếng Latin (exercere) có nghĩa là 'rèn luyện, thực hành' hoặc 'đẩy ra phía trước'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển không chỉ là rèn luyện thể chất mà còn là 'sử dụng' hay 'áp dụng' một thứ trừu tượng, như quyền hạn, sức ảnh hưởng, hoặc trong trường hợp này, khả năng phán đoán.

Nguồn gốc 'Judgment'

Từ 'judgment' có nguồn gốc từ tiếng Latin (iudicium) và tiếng Pháp cổ (jugement), ban đầu chỉ hành động phán xử hoặc quyết định của một thẩm phán. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ khả năng tổng quát của một người trong việc đưa ra những quyết định hợp lý, sáng suốt hoặc hình thành những ý kiến đúng đắn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc chủ động sử dụng khả năng phán đoán để đưa ra quyết định đúng đắn và phù hợp. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, quản lý rủi ro, và các tình huống đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exercise good judgment
  • always always exercise good judgment
    (luôn luôn đưa ra phán đoán tốt/đúng đắn)
  • consistently consistently exercise good judgment
    (liên tục/nhất quán đưa ra phán đoán tốt)
  • wisely wisely exercise good judgment
    (thực hiện phán đoán một cách khôn ngoan)
  • rarely rarely exercise good judgment
    (hiếm khi đưa ra phán đoán tốt)
Verb + exercise good judgment
  • learn to learn to exercise good judgment
    (học cách đưa ra phán đoán tốt)
  • fail to fail to exercise good judgment
    (không đưa ra được phán đoán tốt)
  • need to need to exercise good judgment
    (cần phải đưa ra phán đoán tốt)
  • manage to manage to exercise good judgment
    (đã xoay sở để đưa ra phán đoán tốt)

Idioms

  • It takes experience to exercise good judgment.

    Cần kinh nghiệm để đưa ra phán đoán tốt/sáng suốt.

    "Don't expect new employees to make complex decisions immediately; it takes experience to exercise good judgment."

    (Đừng mong đợi nhân viên mới đưa ra quyết định phức tạp ngay lập tức; cần kinh nghiệm để đưa ra phán đoán tốt.)

  • You must exercise good judgment in this situation.

    Bạn phải đưa ra phán đoán đúng đắn/sáng suốt trong tình huống này.

    "As a leader, you must exercise good judgment in this situation to guide your team effectively."

    (Là một nhà lãnh đạo, bạn phải đưa ra phán đoán đúng đắn trong tình huống này để dẫn dắt đội nhóm hiệu quả.)

  • Failing to exercise good judgment can have serious consequences.

    Việc không đưa ra phán đoán tốt có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

    "In financial planning, failing to exercise good judgment can have serious consequences for your future."

    (Trong hoạch định tài chính, việc không đưa ra phán đoán tốt có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho tương lai của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercise good judgment

Verb phrase
Lật mặt

Sử dụng hoặc áp dụng khả năng phán đoán tốt và kỹ năng đưa ra quyết định sáng suốt trong một tình huống cụ thể.

"Leaders must exercise good judgment when making strategic decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had exercised better judgment when choosing my investment.
Tôi ước tôi đã sử dụng sự phán đoán tốt hơn khi chọn khoản đầu tư của mình.
Phủ định
If only she hadn't exercised such poor judgment in trusting him.
Giá mà cô ấy không sử dụng sự phán đoán tồi tệ đến vậy khi tin tưởng anh ta.
Nghi vấn
If only he would exercise good judgment and stop gambling!
Giá mà anh ấy sử dụng sự phán đoán tốt và ngừng cờ bạc!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise good judgment".

Trách nhiệm cá nhân và Quyền tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những quốc gia có truyền thống mạnh mẽ về chủ nghĩa cá nhân, việc 'exercise good judgment' (thực hiện phán đoán tốt) được đánh giá rất cao. Nó phản ánh niềm tin rằng mỗi cá nhân có trách nhiệm phải đưa ra các quyết định của riêng mình và chịu trách nhiệm về kết quả, qua đó thể hiện sự độc lập và khả năng tự chủ. Khả năng này là yếu tố then chốt trong việc định hình sự nghiệp và cuộc sống cá nhân.

Phẩm chất Lãnh đạo và Chuyên môn

Phán đoán tốt là một phẩm chất cốt lõi được kỳ vọng ở các nhà lãnh đạo, quản lý và chuyên gia. Trong môi trường công việc và quản lý, việc 'exercise good judgment' không chỉ liên quan đến việc đưa ra các quyết định đúng đắn mà còn thể hiện khả năng đánh giá tình hình, lường trước rủi ro và hành động một cách có đạo đức và hiệu quả dưới áp lực. Nó được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành, kinh nghiệm và năng lực.