behavioral response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action or reaction of an organism, individual, or system in response to a stimulus or situation, observable externally or internally.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc phản ứng của một sinh vật, cá nhân hoặc hệ thống để đáp lại một kích thích hoặc tình huống, có thể quan sát được từ bên ngoài hoặc bên trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rat's behavioral response to the electric shock was to press the lever."
"Phản ứng hành vi của con chuột đối với cú sốc điện là nhấn cần gạt."
-
"The child's behavioral response to the new toy was immediate excitement."
"Phản ứng hành vi của đứa trẻ đối với món đồ chơi mới là sự phấn khích ngay lập tức."
-
"Scientists are studying the behavioral response of fish to pollution."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu phản ứng hành vi của cá đối với ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Adjective | behavioral | (thuộc về) hành vi |
| Noun | behaviorism | chủ nghĩa hành vi (trong tâm lý học) |
| Verb | respond | phản hồi, đáp lại |
| Noun | response | sự phản hồi, sự đáp lại |
| Adjective | responsive | phản ứng nhanh, nhiệt tình đáp lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong tâm lý học, sinh học và khoa học thần kinh để mô tả cách thức một sinh vật hoặc hệ thống phản ứng với các kích thích khác nhau. Nó nhấn mạnh khía cạnh hành vi, tức là những hành động có thể quan sát hoặc đo lường được. So với 'response' đơn thuần, 'behavioral response' cụ thể hơn và thường liên quan đến những phản ứng phức tạp hơn, có thể bao gồm các hành vi học được hoặc bẩm sinh.
Prepositions
'to' được sử dụng để chỉ ra kích thích hoặc tình huống gây ra phản ứng hành vi. Ví dụ: 'The behavioral response to stress.' (Phản ứng hành vi đối với căng thẳng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
adaptive behavioral response (phản ứng hành vi mang tính thích nghi)
-
typical behavioral response (phản ứng hành vi điển hình)
-
learned behavioral response (phản ứng hành vi có được qua học hỏi)
-
innate behavioral response (phản ứng hành vi bẩm sinh)
-
emotional behavioral response (phản ứng hành vi do cảm xúc)
-
trigger a behavioral response (kích hoạt một phản ứng hành vi)
-
elicit a behavioral response (gợi ra một phản ứng hành vi)
-
observe a behavioral response (quan sát một phản ứng hành vi)
-
modify a behavioral response (điều chỉnh một phản ứng hành vi)
-
measure a behavioral response (đo lường một phản ứng hành vi)
Idioms
-
fight-or-flight response
Phản ứng 'chiến hay biến', một phản ứng sinh lý và hành vi tự động khi đối mặt với mối đe dọa.
"When the cat saw the large dog, its fight-or-flight response took over and it ran up a tree."
(Khi con mèo nhìn thấy con chó lớn, phản ứng 'chiến hay biến' của nó trỗi dậy và nó đã leo tót lên cây.)
-
a knee-jerk response
Một phản ứng bột phát, tự động, không suy nghĩ kỹ. Thường mang ý nghĩa tiêu cực.
"His denial was a predictable knee-jerk response to the accusation."
(Sự phủ nhận của anh ấy là một phản ứng bột phát có thể đoán trước được đối với lời buộc tội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behavioral response
Noun PhraseMột hành động hoặc phản ứng của một sinh vật, cá nhân hoặc hệ thống để đáp lại một kích thích hoặc tình huống, có thể quan sát được từ bên ngoài hoặc bên trong.
"The rat's behavioral response to the electric shock was to press the lever."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog's behavioral response to the treat was immediate. |
Phản ứng hành vi của con chó đối với món ăn là ngay lập tức. |
| Phủ định | The patient's behavioral response to the medication was not what the doctors expected. |
Phản ứng hành vi của bệnh nhân đối với thuốc không như các bác sĩ mong đợi. |
| Nghi vấn | Was the rat's behavioral response influenced by the environment? |
Phản ứng hành vi của con chuột có bị ảnh hưởng bởi môi trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavioral response".
