(Top Banner Ad)
behavioral response
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Sinh học, Khoa học hành vi

behavioral response

UK: /bɪˈheɪvjərəl rɪˈspɒns/ • US: /bɪˈheɪvjərəl rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng hành vi hành vi đáp ứng cách hành xử đáp lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or reaction of an organism, individual, or system in response to a stimulus or situation, observable externally or internally.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc phản ứng của một sinh vật, cá nhân hoặc hệ thống để đáp lại một kích thích hoặc tình huống, có thể quan sát được từ bên ngoài hoặc bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rat's behavioral response to the electric shock was to press the lever."

    "Phản ứng hành vi của con chuột đối với cú sốc điện là nhấn cần gạt."

  • "The child's behavioral response to the new toy was immediate excitement."

    "Phản ứng hành vi của đứa trẻ đối với món đồ chơi mới là sự phấn khích ngay lập tức."

  • "Scientists are studying the behavioral response of fish to pollution."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu phản ứng hành vi của cá đối với ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Adjective behavioral (thuộc về) hành vi
Noun behaviorism chủ nghĩa hành vi (trong tâm lý học)
Verb respond phản hồi, đáp lại
Noun response sự phản hồi, sự đáp lại
Adjective responsive phản ứng nhanh, nhiệt tình đáp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học, Khoa học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
behavien ('to conduct oneself')
Modern English
behave -> behavior -> behavioral
Latin
respondere ('to promise back, reply')
Old French
respons
Modern English
response

Nguồn gốc của 'Behavior' (Hành vi)

Từ 'behavior' bắt nguồn từ động từ 'behave', kết hợp từ tiền tố 'be-' và 'have'. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'tự mình có' hoặc 'tự kiểm soát bản thân' (to have oneself). Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa là cách một người cư xử hoặc hành động.

Nguồn gốc của 'Response' (Phản ứng)

Từ 'response' đến từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'hứa đáp lại'. Nó được tạo thành từ 're-' (lại, đáp lại) và 'spondere' (hứa, cam kết). Ban đầu, nó mang ý nghĩa của một lời hứa đáp lại, sau này phát triển thành nghĩa rộng hơn là bất kỳ câu trả lời hoặc phản ứng nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong tâm lý học, sinh học và khoa học thần kinh để mô tả cách thức một sinh vật hoặc hệ thống phản ứng với các kích thích khác nhau. Nó nhấn mạnh khía cạnh hành vi, tức là những hành động có thể quan sát hoặc đo lường được. So với 'response' đơn thuần, 'behavioral response' cụ thể hơn và thường liên quan đến những phản ứng phức tạp hơn, có thể bao gồm các hành vi học được hoặc bẩm sinh.

Prepositions

to

'to' được sử dụng để chỉ ra kích thích hoặc tình huống gây ra phản ứng hành vi. Ví dụ: 'The behavioral response to stress.' (Phản ứng hành vi đối với căng thẳng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + behavioral response
  • adaptive behavioral response
    (phản ứng hành vi mang tính thích nghi)
  • typical behavioral response
    (phản ứng hành vi điển hình)
  • learned behavioral response
    (phản ứng hành vi có được qua học hỏi)
  • innate behavioral response
    (phản ứng hành vi bẩm sinh)
  • emotional behavioral response
    (phản ứng hành vi do cảm xúc)
Verb + behavioral response
  • trigger a behavioral response
    (kích hoạt một phản ứng hành vi)
  • elicit a behavioral response
    (gợi ra một phản ứng hành vi)
  • observe a behavioral response
    (quan sát một phản ứng hành vi)
  • modify a behavioral response
    (điều chỉnh một phản ứng hành vi)
  • measure a behavioral response
    (đo lường một phản ứng hành vi)

Idioms

  • fight-or-flight response

    Phản ứng 'chiến hay biến', một phản ứng sinh lý và hành vi tự động khi đối mặt với mối đe dọa.

    "When the cat saw the large dog, its fight-or-flight response took over and it ran up a tree."

    (Khi con mèo nhìn thấy con chó lớn, phản ứng 'chiến hay biến' của nó trỗi dậy và nó đã leo tót lên cây.)

  • a knee-jerk response

    Một phản ứng bột phát, tự động, không suy nghĩ kỹ. Thường mang ý nghĩa tiêu cực.

    "His denial was a predictable knee-jerk response to the accusation."

    (Sự phủ nhận của anh ấy là một phản ứng bột phát có thể đoán trước được đối với lời buộc tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behavioral response

Noun Phrase
Lật mặt

Một hành động hoặc phản ứng của một sinh vật, cá nhân hoặc hệ thống để đáp lại một kích thích hoặc tình huống, có thể quan sát được từ bên ngoài hoặc bên trong.

"The rat's behavioral response to the electric shock was to press the lever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog's behavioral response to the treat was immediate.
Phản ứng hành vi của con chó đối với món ăn là ngay lập tức.
Phủ định
The patient's behavioral response to the medication was not what the doctors expected.
Phản ứng hành vi của bệnh nhân đối với thuốc không như các bác sĩ mong đợi.
Nghi vấn
Was the rat's behavioral response influenced by the environment?
Phản ứng hành vi của con chuột có bị ảnh hưởng bởi môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavioral response".

Chủ nghĩa Hành vi và việc nuôi dạy con cái ở phương Tây

Trong thế kỷ 20, các lý thuyết về tâm lý học hành vi, đặc biệt là của B.F. Skinner, đã ảnh hưởng lớn đến cách nuôi dạy con cái ở các nước phương Tây. Các khái niệm như 'positive reinforcement' (củng cố tích cực - thưởng cho hành vi tốt) và 'time-out' (phạt bằng cách cho ngồi một mình) đều bắt nguồn từ ý tưởng rằng các phản ứng hành vi có thể được định hình và thay đổi bởi các yếu tố bên ngoài.

Ngôn ngữ cơ thể như một Phản ứng Hành vi

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc phân tích ngôn ngữ cơ thể (body language) được xem là một cách quan trọng để hiểu các phản ứng hành vi không lời. Các chuyên gia thường quan sát những dấu hiệu nhỏ như khoanh tay (phòng thủ), tránh giao tiếp bằng mắt (không trung thực hoặc ngại ngùng), hoặc gật đầu (đồng tình) để diễn giải trạng thái cảm xúc và ý định thực sự của một người.