(Top Banner Ad)
being indirect
B2
Tính từ (trong ngữ cảnh của 'being indirect') B2 Giao tiếp

being indirect

UK: /ˌɪndɪˈrekt/ • US: /ˌɪndəˈrekt/

Nghĩa tiếng Việt

nói vòng vo nói bóng gió không đi thẳng vào vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not addressing a subject or issue directly or explicitly; roundabout.

Vietnamese Meaning

Không đề cập đến một chủ đề hoặc vấn đề một cách trực tiếp hoặc rõ ràng; vòng vo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was being indirect about her feelings, hoping he would understand without her having to say it outright."

    "Cô ấy đã nói một cách vòng vo về cảm xúc của mình, hy vọng anh ấy sẽ hiểu mà không cần cô ấy phải nói thẳng ra."

  • "His being indirect made it difficult to understand what he really wanted."

    "Việc anh ấy nói vòng vo khiến người khác khó hiểu điều anh ấy thực sự muốn."

  • "Instead of being indirect, try expressing your needs more clearly."

    "Thay vì nói vòng vo, hãy cố gắng diễn đạt nhu cầu của bạn một cách rõ ràng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indirect gián tiếp, vòng vo
Adverb indirectly một cách gián tiếp
Noun indirectness sự gián tiếp, tính không thẳng thắn
Noun indirection sự vòng vo, hành động nói bóng gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- ('not') + directus ('straight')
Old French
indirect
Late Middle English
indirect

Nguồn gốc của 'Indirect': Không Thẳng

Từ 'indirect' có cấu tạo rất đơn giản. 'Direct' bắt nguồn từ tiếng Latin 'directus', có nghĩa là 'thẳng'. Tiền tố 'in-' mang nghĩa là 'không'. Vì vậy, 'indirect' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không thẳng'. Khi một người 'being indirect' (hành xử một cách gián tiếp), họ không đi thẳng vào vấn đề mà chọn cách nói hoặc làm việc vòng vo.

Usage Note

'Being indirect' chỉ trạng thái của việc không trực tiếp, thường để tránh xung đột, giữ lịch sự, hoặc do thiếu tự tin. Khác với 'direct' (trực tiếp) là đi thẳng vào vấn đề. 'Being subtle' (tinh tế) cũng là một cách không trực tiếp, nhưng thường được dùng để thể hiện sự khéo léo hơn là tránh né.

Prepositions

about in

'Being indirect about' thường dùng để chỉ việc vòng vo về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He was being indirect about his real intentions'. 'Being indirect in' thường liên quan đến hành động hoặc lời nói. Ví dụ: 'She was being indirect in her criticism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + being indirect
  • deliberately being indirect
    (cố tình nói vòng vo, cố ý không thẳng thắn)
  • politely being indirect
    (lịch sự nói giảm nói tránh)
  • frustratingly being indirect
    (nói vòng vo một cách bực bội, khó chịu)
Verb + being indirect
  • accuse someone of being indirect
    (buộc tội ai đó không thẳng thắn)
  • criticize someone for being indirect
    (chỉ trích ai đó vì nói vòng vo)
  • avoid being indirect
    (tránh nói vòng vo, né tránh sự trực tiếp)

Idioms

  • There's no point in being indirect.

    Nói vòng vo cũng chẳng ích gì.

    "Just tell me the bad news. There's no point in being indirect."

    (Cứ nói thẳng cho tôi tin xấu đi. Nói vòng vo cũng chẳng ích gì.)

  • He has a way of being indirect.

    Anh ta có thói quen/kiểu nói chuyện bóng gió, không trực tiếp.

    "He never asks for help directly. He has a way of being indirect that can be quite annoying."

    (Anh ấy không bao giờ hỏi xin giúp đỡ một cách trực tiếp. Anh ta có kiểu nói chuyện vòng vo đôi khi khá khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being indirect

Tính từ (trong ngữ cảnh của 'being indirect')
Lật mặt

Không đề cập đến một chủ đề hoặc vấn đề một cách trực tiếp hoặc rõ ràng; vòng vo.

"She was being indirect about her feelings, hoping he would understand without her having to say it outright."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being indirect".

Văn hóa Ngữ cảnh Cao và Ngữ cảnh Thấp

Trong các nền văn hóa phương Tây (Mỹ, Đức), giao tiếp trực tiếp được đề cao (ngữ cảnh thấp). Việc nói gián tiếp có thể bị coi là yếu đuối hoặc không trung thực. Ngược lại, ở nhiều nước châu Á (Việt Nam, Nhật Bản), giao tiếp thường gián tiếp (ngữ cảnh cao) để giữ hòa khí và thể hiện sự tôn trọng. Mọi người được kỳ vọng sẽ 'đọc vị' và hiểu được ẩn ý của nhau.

Phép lịch sự của người Anh: Nghệ thuật nói gián tiếp

Người Anh nổi tiếng về việc sử dụng cách nói gián tiếp như một hình thức của sự lịch sự. Thay vì nói 'I dislike your idea' (Tôi không thích ý tưởng của bạn), họ có thể nói 'That's a very brave suggestion' (Đó là một gợi ý rất dũng cảm), ngụ ý rằng ý tưởng đó có thể không thực tế. Điều này có thể gây bối rối cho người học đến từ các nền văn hóa trực tiếp hơn.