being indirect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not addressing a subject or issue directly or explicitly; roundabout.
Vietnamese Meaning
Không đề cập đến một chủ đề hoặc vấn đề một cách trực tiếp hoặc rõ ràng; vòng vo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was being indirect about her feelings, hoping he would understand without her having to say it outright."
"Cô ấy đã nói một cách vòng vo về cảm xúc của mình, hy vọng anh ấy sẽ hiểu mà không cần cô ấy phải nói thẳng ra."
-
"His being indirect made it difficult to understand what he really wanted."
"Việc anh ấy nói vòng vo khiến người khác khó hiểu điều anh ấy thực sự muốn."
-
"Instead of being indirect, try expressing your needs more clearly."
"Thay vì nói vòng vo, hãy cố gắng diễn đạt nhu cầu của bạn một cách rõ ràng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | indirect | gián tiếp, vòng vo |
| Adverb | indirectly | một cách gián tiếp |
| Noun | indirectness | sự gián tiếp, tính không thẳng thắn |
| Noun | indirection | sự vòng vo, hành động nói bóng gió |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Being indirect' chỉ trạng thái của việc không trực tiếp, thường để tránh xung đột, giữ lịch sự, hoặc do thiếu tự tin. Khác với 'direct' (trực tiếp) là đi thẳng vào vấn đề. 'Being subtle' (tinh tế) cũng là một cách không trực tiếp, nhưng thường được dùng để thể hiện sự khéo léo hơn là tránh né.
Prepositions
'Being indirect about' thường dùng để chỉ việc vòng vo về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He was being indirect about his real intentions'. 'Being indirect in' thường liên quan đến hành động hoặc lời nói. Ví dụ: 'She was being indirect in her criticism'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately being indirect (cố tình nói vòng vo, cố ý không thẳng thắn)
-
politely being indirect (lịch sự nói giảm nói tránh)
-
frustratingly being indirect (nói vòng vo một cách bực bội, khó chịu)
-
accuse someone of being indirect (buộc tội ai đó không thẳng thắn)
-
criticize someone for being indirect (chỉ trích ai đó vì nói vòng vo)
-
avoid being indirect (tránh nói vòng vo, né tránh sự trực tiếp)
Idioms
-
There's no point in being indirect.
Nói vòng vo cũng chẳng ích gì.
"Just tell me the bad news. There's no point in being indirect."
(Cứ nói thẳng cho tôi tin xấu đi. Nói vòng vo cũng chẳng ích gì.)
-
He has a way of being indirect.
Anh ta có thói quen/kiểu nói chuyện bóng gió, không trực tiếp.
"He never asks for help directly. He has a way of being indirect that can be quite annoying."
(Anh ấy không bao giờ hỏi xin giúp đỡ một cách trực tiếp. Anh ta có kiểu nói chuyện vòng vo đôi khi khá khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
being indirect
Tính từ (trong ngữ cảnh của 'being indirect')Không đề cập đến một chủ đề hoặc vấn đề một cách trực tiếp hoặc rõ ràng; vòng vo.
"She was being indirect about her feelings, hoping he would understand without her having to say it outright."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being indirect".
