(Top Banner Ad)
being nosy
B1
Tính từ B1 Hành vi, Tính cách

being nosy

UK: /ˈnəʊ.zi/ • US: /ˈnoʊ.zi/

Nghĩa tiếng Việt

tọc mạch hay xía vào chuyện người khác thích dòm ngó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inquisitive in an annoying way; too interested in what other people are doing and wanting to discover too much about them.

Vietnamese Meaning

Tọc mạch, hay xía vào chuyện người khác một cách khó chịu; quá quan tâm đến việc người khác đang làm gì và muốn khám phá quá nhiều về họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was getting a little nosy about my personal life."

    "Cô ấy hơi tọc mạch về đời tư của tôi."

  • "Don't be so nosy! It's none of your business."

    "Đừng có tọc mạch thế! Đó không phải là việc của bạn."

  • "My neighbor is very nosy and always asks about my visitors."

    "Hàng xóm của tôi rất tọc mạch và luôn hỏi về khách của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nose Cái mũi
Adjective nosy Tò mò, hay hóng chuyện/xen vào chuyện người khác
Noun nosiness Sự tò mò, tính hay xen vào chuyện người khác
Adverb nosily Một cách tò mò, soi mói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*nas-
Proto-Germanic
*nōsō
Old English
nosu
English (19th C)
nosy

Tại sao mũi lại tò mò?

Từ “nosy” (tò mò) xuất phát từ danh từ “nose” (cái mũi). Cụm từ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Ý nghĩa ẩn dụ của nó là “thò mũi” (sticking one's nose) vào chuyện của người khác, giống như việc dùng mũi để ngửi hoặc dò xét thông tin một cách quá mức.

Ý nghĩa ban đầu

Ban đầu, ‘nosy’ có thể chỉ đơn thuần mô tả một người có cái mũi to. Nhưng sau đó, nó nhanh chóng chuyển nghĩa để chỉ hành vi tò mò, soi mói, hay xen vào việc riêng tư của người khác một cách không được phép.

Usage Note

Tính từ 'nosy' mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động tò mò, muốn biết chuyện riêng tư của người khác một cách không được hoan nghênh. Nó khác với 'curious' (tò mò) ở chỗ 'curious' có thể mang nghĩa tích cực, thể hiện sự ham học hỏi, tìm tòi.

Prepositions

about into

Khi đi với 'about', 'nosy' thể hiện sự tò mò về một chủ đề cụ thể (ví dụ: 'nosy about their neighbor's business'). Khi đi với 'into', nó nhấn mạnh việc xâm phạm vào sự riêng tư của người khác (ví dụ: 'nosy into my personal life').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + being nosy
  • stop stop being nosy
    (Ngừng tò mò/ngừng hóng chuyện đi)
  • criticize criticize someone for being nosy
    (Chỉ trích ai đó vì tính hóng hớt)
Adverb + being nosy
  • constantly constantly being nosy
    (Liên tục tò mò/xen vào chuyện người khác)
  • blatantly blatantly being nosy
    (Rõ ràng là đang tọc mạch)
Descriptive Phrases
  • known for known for being nosy
    (Nổi tiếng là người hay tọc mạch)
  • guilty of guilty of being nosy
    (Mắc tội hay hóng chuyện/xen vào chuyện người khác)

Idioms

  • Stick one's nose into something

    Thò mũi vào chuyện của người khác; xen vào chuyện không liên quan

    "I wish my neighbor would stop sticking his nose into my garden business."

    (Tôi ước gì người hàng xóm của tôi ngừng thò mũi vào chuyện vườn tược của tôi.)

  • Mind your own business

    Lo chuyện của mình đi; đừng xen vào chuyện người khác

    "You are being nosy. Just mind your own business!"

    (Bạn đang hóng chuyện đấy. Lo chuyện của bạn đi!)

  • Keep one's nose clean

    Tránh xa rắc rối, không làm điều gì sai trái (thường là để tránh bị điều tra hoặc bị người khác tò mò)

    "If you keep your nose clean, you won't have to worry about the police being nosy."

    (Nếu bạn tránh xa rắc rối, bạn sẽ không cần phải lo lắng về việc cảnh sát tọc mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being nosy

Tính từ
Lật mặt

Tọc mạch, hay xía vào chuyện người khác một cách khó chịu; quá quan tâm đến việc người khác đang làm gì và muốn khám phá quá nhiều về họ.

"She was getting a little nosy about my personal life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being nosy".

Tôn trọng quyền riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, quyền riêng tư cá nhân (personal boundary) được đánh giá rất cao. Hành vi 'being nosy' được coi là vượt qua ranh giới này, thể hiện sự thiếu tôn trọng và thường bị xem là hành vi xã giao bất lịch sự, nhất là khi hỏi về thu nhập, tuổi tác, hoặc tình trạng hôn nhân.

Busybody và Gossip

Những người thường xuyên 'being nosy' được gọi là 'busybody' (người nhiều chuyện, rỗi hơi) hoặc 'gossip' (người buôn chuyện). Đây là những từ mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ người đó dành quá nhiều thời gian để theo dõi hoặc lan truyền thông tin cá nhân của người khác thay vì tập trung vào việc của mình.