being nosy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inquisitive in an annoying way; too interested in what other people are doing and wanting to discover too much about them.
Vietnamese Meaning
Tọc mạch, hay xía vào chuyện người khác một cách khó chịu; quá quan tâm đến việc người khác đang làm gì và muốn khám phá quá nhiều về họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was getting a little nosy about my personal life."
"Cô ấy hơi tọc mạch về đời tư của tôi."
-
"Don't be so nosy! It's none of your business."
"Đừng có tọc mạch thế! Đó không phải là việc của bạn."
-
"My neighbor is very nosy and always asks about my visitors."
"Hàng xóm của tôi rất tọc mạch và luôn hỏi về khách của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'nosy' mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động tò mò, muốn biết chuyện riêng tư của người khác một cách không được hoan nghênh. Nó khác với 'curious' (tò mò) ở chỗ 'curious' có thể mang nghĩa tích cực, thể hiện sự ham học hỏi, tìm tòi.
Prepositions
Khi đi với 'about', 'nosy' thể hiện sự tò mò về một chủ đề cụ thể (ví dụ: 'nosy about their neighbor's business'). Khi đi với 'into', nó nhấn mạnh việc xâm phạm vào sự riêng tư của người khác (ví dụ: 'nosy into my personal life').
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop being nosy (Ngừng tò mò/ngừng hóng chuyện đi)
-
criticize criticize someone for being nosy (Chỉ trích ai đó vì tính hóng hớt)
-
constantly constantly being nosy (Liên tục tò mò/xen vào chuyện người khác)
-
blatantly blatantly being nosy (Rõ ràng là đang tọc mạch)
-
known for known for being nosy (Nổi tiếng là người hay tọc mạch)
-
guilty of guilty of being nosy (Mắc tội hay hóng chuyện/xen vào chuyện người khác)
Idioms
-
Stick one's nose into something
Thò mũi vào chuyện của người khác; xen vào chuyện không liên quan
"I wish my neighbor would stop sticking his nose into my garden business."
(Tôi ước gì người hàng xóm của tôi ngừng thò mũi vào chuyện vườn tược của tôi.)
-
Mind your own business
Lo chuyện của mình đi; đừng xen vào chuyện người khác
"You are being nosy. Just mind your own business!"
(Bạn đang hóng chuyện đấy. Lo chuyện của bạn đi!)
-
Keep one's nose clean
Tránh xa rắc rối, không làm điều gì sai trái (thường là để tránh bị điều tra hoặc bị người khác tò mò)
"If you keep your nose clean, you won't have to worry about the police being nosy."
(Nếu bạn tránh xa rắc rối, bạn sẽ không cần phải lo lắng về việc cảnh sát tọc mạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
being nosy
Tính từTọc mạch, hay xía vào chuyện người khác một cách khó chịu; quá quan tâm đến việc người khác đang làm gì và muốn khám phá quá nhiều về họ.
"She was getting a little nosy about my personal life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being nosy".
