stand up straight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đứng thẳng người, giữ tư thế thẳng lưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher told the students to stand up straight during the exercise."
"Giáo viên yêu cầu học sinh đứng thẳng người trong bài tập."
-
"He told her to stand up straight and stop slouching."
"Anh ấy bảo cô ấy đứng thẳng người và đừng khom lưng nữa."
-
"Standing up straight can help improve your back pain."
"Đứng thẳng người có thể giúp cải thiện chứng đau lưng của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stand | đứng, chịu đựng |
| Noun | standing | vị thế, tư thế đứng |
| Adjective | standing | đứng, cố định |
| Verb | understand | hiểu |
| Noun | bystander | người ngoài cuộc, người đứng xem |
| Noun | standard | tiêu chuẩn |
| Adjective | straight | thẳng, trực tiếp |
| Adverb | straight | thẳng, ngay lập tức |
| Verb | straighten | làm thẳng, duỗi thẳng |
| Noun | straightness | sự thẳng thắn, tính ngay thẳng |
| Adjective | straightforward | thẳng thắn, dễ hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc khuyên ai đó giữ tư thế tốt, đặc biệt là để cải thiện sức khỏe hoặc ngoại hình. Nó nhấn mạnh việc giữ cho cột sống thẳng và tránh khom lưng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to stand up straight (cố gắng đứng thẳng lưng)
-
learn to learn to stand up straight (học cách đứng thẳng lưng)
-
tell (someone) to tell them to stand up straight (bảo họ đứng thẳng lưng)
-
remind (someone) to remind her to stand up straight (nhắc cô ấy đứng thẳng lưng)
-
always always stand up straight (luôn luôn đứng thẳng lưng)
-
never never stand up straight (shouldn't) (không bao giờ đứng thẳng lưng (nên tránh))
-
and tall stand up straight and tall (đứng thẳng và cao ráo (tạo vẻ oai vệ))
-
and proud stand up straight and proud (đứng thẳng lưng và tự hào)
-
with your shoulders back stand up straight with your shoulders back (đứng thẳng lưng và ưỡn ngực, vai về sau)
Idioms
-
It's important to stand up straight.
Điều quan trọng là phải đứng thẳng lưng.
"My dance teacher always says, 'It's important to stand up straight for good posture.'"
(Giáo viên dạy nhảy của tôi luôn nói, 'Điều quan trọng là phải đứng thẳng lưng để có tư thế đẹp.')
-
Learn to stand up straight.
Hãy học cách đứng thẳng lưng.
"Many people slouch, but they should learn to stand up straight for their health."
(Nhiều người hay khom lưng, nhưng họ nên học cách đứng thẳng lưng vì sức khỏe của mình.)
-
Stand up straight and look smart!
Đứng thẳng lưng và trông thật chỉnh tề/khôn ngoan!
"Before the interview, her mother told her, 'Stand up straight and look smart!'"
(Trước buổi phỏng vấn, mẹ cô ấy nói, 'Đứng thẳng lưng và trông thật chỉnh tề!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stand up straight
Cụm động từĐứng thẳng người, giữ tư thế thẳng lưng.
"The teacher told the students to stand up straight during the exercise."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should stand up straight to improve your posture. |
Bạn nên đứng thẳng để cải thiện tư thế của mình. |
| Phủ định | He shouldn't stand up straight if he feels dizzy. |
Anh ấy không nên đứng thẳng nếu anh ấy cảm thấy chóng mặt. |
| Nghi vấn | Can I stand up straight after the surgery? |
Tôi có thể đứng thẳng sau phẫu thuật không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to have a good posture, you stand up straight. |
Nếu bạn muốn có một tư thế tốt, bạn đứng thẳng lên. |
| Phủ định | If you don't concentrate, you don't stand up straight. |
Nếu bạn không tập trung, bạn không đứng thẳng. |
| Nghi vấn | If the teacher tells you to, do you stand up straight? |
Nếu giáo viên bảo bạn, bạn có đứng thẳng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the posture correction device arrives, I will have been standing up straight for a month. |
Vào thời điểm thiết bị chỉnh sửa tư thế đến, tôi sẽ đã đứng thẳng lưng được một tháng. |
| Phủ định | She won't have been standing up straight for long before her back starts to ache again. |
Cô ấy sẽ không đứng thẳng lưng được lâu trước khi lưng cô ấy bắt đầu đau lại. |
| Nghi vấn | Will they have been standing straight during the entire military parade? |
Liệu họ sẽ đã đứng thẳng trong suốt cuộc diễu binh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand up straight".
