harmless magic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able or likely to cause harm; innocuous.
Vietnamese Meaning
Vô hại, không có khả năng hoặc xu hướng gây hại; không độc hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The harmless snake slithered across the path."
"Con rắn vô hại trườn qua con đường."
-
"The children enjoyed the harmless magic tricks at the party."
"Những đứa trẻ thích thú với những trò ảo thuật vô hại tại bữa tiệc."
-
"She practiced harmless magic to entertain her friends."
"Cô ấy thực hành phép thuật vô hại để giải trí cho bạn bè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Harmless' chỉ trạng thái không gây hại, không nguy hiểm, thường dùng để miêu tả hành động, lời nói hoặc vật thể. Nó nhấn mạnh sự an toàn và không gây ra tác động tiêu cực.
'Magic' đề cập đến sức mạnh siêu nhiên hoặc khả năng tạo ra những điều kỳ diệu. Trong ngữ cảnh 'harmless magic', nó ám chỉ những phép thuật không gây hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A touch of A touch of harmless magic (Một chút phép thuật vô hại)
-
Just Just harmless magic (Chỉ là phép thuật vô hại (không có gì đáng ngại))
-
Simple Simple harmless magic (Phép thuật đơn giản vô hại)
-
Perform Perform harmless magic (Biểu diễn phép thuật vô hại)
-
Use Use harmless magic (Sử dụng phép thuật vô hại)
-
Believe in Believe in harmless magic (Tin vào phép thuật vô hại)
Idioms
-
It's just harmless magic.
Đó chỉ là trò ảo thuật vô hại/phép thuật vô hại thôi mà (ám chỉ không có gì đáng lo ngại hay nguy hiểm).
"Don't worry about the kids' game, it's just harmless magic."
(Đừng lo lắng về trò chơi của bọn trẻ, đó chỉ là trò ảo thuật vô hại thôi.)
-
A touch of harmless magic.
Một chút phép thuật/sự diệu kỳ vô hại (dùng để nói về một yếu tố nhỏ, vui vẻ, không gây hại).
"The artist added a touch of harmless magic to her painting, making it shimmer slightly."
(Người họa sĩ thêm một chút phép thuật vô hại vào bức tranh của mình, khiến nó lấp lánh nhẹ nhàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmless magic
adjectiveVô hại, không có khả năng hoặc xu hướng gây hại; không độc hại.
"The harmless snake slithered across the path."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmless magic".
