(Top Banner Ad)
beyond reach
B2
Cụm giới từ B2 Tổng quát

beyond reach

UK: /bɪˈjɒnd riːtʃ/ • US: /bɪˈjɑːnd riːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài tầm với khó có thể đạt được không thể vươn tới nằm ngoài khả năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to obtain or achieve; out of range; unattainable.

Vietnamese Meaning

Không thể đạt được; ngoài tầm với; không thể đạt tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A solution seemed beyond reach."

    "Một giải pháp dường như là điều không thể đạt được."

  • "The stars seemed beyond reach."

    "Những ngôi sao dường như nằm ngoài tầm với."

  • "Peace in the region felt beyond reach."

    "Hòa bình trong khu vực cảm thấy không thể đạt được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reach tầm với, phạm vi
Verb reach với tới, đạt tới, liên lạc
Adjective reachable có thể với tới, có thể đạt được
Adjective unreachable không thể với tới, không thể đạt được
Verb overreach vượt quá giới hạn, làm quá sức mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reǵ- (to move in a straight line, direct)
Proto-Germanic
*raikijaną (to stretch out the hand)
Old English
ræcan (to reach) + begeondan (beyond, on the other side of)
Middle English
rechen + biyonde
Modern English
beyond reach

Ở Phía Bên Kia

Từ 'beyond' trong tiếng Anh cổ ('begeondan') có nghĩa đen là 'ở phía bên kia' hoặc 'xa hơn'. Nó kết hợp 'be' (bởi, tại) và 'geondan' (phía bên kia). Vì vậy, 'beyond reach' ban đầu mô tả một thứ gì đó ở xa đến mức bạn không thể vươn tay tới được.

Hành Động Vươn Tới

Từ 'reach' có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ đại mang ý nghĩa 'di chuyển theo đường thẳng' hoặc 'hướng dẫn'. Qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển để mô tả hành động vươn hoặc duỗi ra. Khi kết hợp với 'beyond', nó tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về một giới hạn không thể vượt qua.

Usage Note

Cụm từ 'beyond reach' thường được dùng để diễn tả một mục tiêu, ước mơ, hoặc một thứ gì đó mà khó hoặc không thể đạt được do những hạn chế, khoảng cách, hoặc các yếu tố khác. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi hoặc khó khăn cực độ. So sánh với 'out of reach,' 'unattainable,' và 'inaccessible' (khó tiếp cận), 'beyond reach' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tuyệt vọng hoặc khoảng cách.

Prepositions

of for

'Beyond reach of' thường được dùng để chỉ rằng một cái gì đó nằm ngoài khả năng hoặc quyền hạn của ai đó. Ví dụ: 'The summit was beyond reach of the inexperienced climbers.' ('Đỉnh núi nằm ngoài khả năng của những người leo núi thiếu kinh nghiệm.') 'Beyond reach for' thường dùng để nhấn mạnh sự không phù hợp hoặc không thể đạt được đối với một mục tiêu hoặc người nhất định. Ví dụ: 'That car is beyond reach for most students.' ('Chiếc xe đó nằm ngoài khả năng tài chính của hầu hết sinh viên.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beyond reach
  • be beyond reach
    (nằm ngoài tầm với, không thể đạt được)
  • remain beyond reach
    (vẫn còn ngoài tầm với)
  • move beyond reach
    (di chuyển ra ngoài tầm với)
  • place something beyond reach
    (đặt thứ gì đó ngoài tầm với (cả nghĩa đen và bóng))
Adverb + beyond reach
  • far beyond reach
    (xa ngoài tầm với)
  • well beyond reach
    (hoàn toàn ngoài tầm với, chắc chắn không thể với tới)
  • just beyond reach
    (ngay ngoài tầm với (gợi cảm giác tiếc nuối))
  • seemingly beyond reach
    (tưởng chừng như ngoài tầm với, có vẻ như không thể đạt được)

Idioms

  • A dream/goal is beyond one's reach

    Một giấc mơ/mục tiêu xa vời, không thể đạt được.

    "For many, owning a home in the city is a dream beyond their reach."

    (Đối với nhiều người, việc sở hữu một ngôi nhà trong thành phố là một giấc mơ ngoài tầm với.)

  • Put something beyond someone's reach

    Cố tình làm cho ai đó không thể có được hoặc đạt được điều gì.

    "The high qualifications for the job put it beyond the reach of most applicants."

    (Yêu cầu trình độ cao cho công việc đã khiến nó nằm ngoài tầm với của hầu hết các ứng viên.)

  • Victory was just beyond her reach

    Chiến thắng ở ngay trước mắt nhưng lại không thể nắm bắt được.

    "She led the race until the final lap, but victory was just beyond her reach."

    (Cô ấy dẫn đầu cuộc đua cho đến vòng cuối cùng, nhưng chiến thắng lại ở ngay ngoài tầm với.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beyond reach

Cụm giới từ
Lật mặt

Không thể đạt được; ngoài tầm với; không thể đạt tới.

"A solution seemed beyond reach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beyond reach".

Giấc Mơ Mỹ (The American Dream)

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' cho rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công thông qua sự chăm chỉ. Tuy nhiên, trong nhiều câu chuyện, phim ảnh và đời thực, giấc mơ này thường được mô tả là 'beyond reach' đối với nhiều người do các rào cản về kinh tế và xã hội.

Hình Phạt Của Tantalus (Thần Thoại Hy Lạp)

Tantalus bị các vị thần trừng phạt phải đứng trong một hồ nước dưới một cây ăn quả. Mỗi khi ông cúi xuống uống, nước lại rút đi; mỗi khi ông vươn tay hái quả, cành cây lại vươn cao lên. Mọi thứ ông khao khát đều ở ngay trước mắt nhưng vĩnh viễn 'beyond his reach'. Đây là một hình ảnh kinh điển về sự ham muốn không được thỏa mãn.