beyond reach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to obtain or achieve; out of range; unattainable.
Vietnamese Meaning
Không thể đạt được; ngoài tầm với; không thể đạt tới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A solution seemed beyond reach."
"Một giải pháp dường như là điều không thể đạt được."
-
"The stars seemed beyond reach."
"Những ngôi sao dường như nằm ngoài tầm với."
-
"Peace in the region felt beyond reach."
"Hòa bình trong khu vực cảm thấy không thể đạt được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reach | tầm với, phạm vi |
| Verb | reach | với tới, đạt tới, liên lạc |
| Adjective | reachable | có thể với tới, có thể đạt được |
| Adjective | unreachable | không thể với tới, không thể đạt được |
| Verb | overreach | vượt quá giới hạn, làm quá sức mình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'beyond reach' thường được dùng để diễn tả một mục tiêu, ước mơ, hoặc một thứ gì đó mà khó hoặc không thể đạt được do những hạn chế, khoảng cách, hoặc các yếu tố khác. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi hoặc khó khăn cực độ. So sánh với 'out of reach,' 'unattainable,' và 'inaccessible' (khó tiếp cận), 'beyond reach' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tuyệt vọng hoặc khoảng cách.
Prepositions
'Beyond reach of' thường được dùng để chỉ rằng một cái gì đó nằm ngoài khả năng hoặc quyền hạn của ai đó. Ví dụ: 'The summit was beyond reach of the inexperienced climbers.' ('Đỉnh núi nằm ngoài khả năng của những người leo núi thiếu kinh nghiệm.') 'Beyond reach for' thường dùng để nhấn mạnh sự không phù hợp hoặc không thể đạt được đối với một mục tiêu hoặc người nhất định. Ví dụ: 'That car is beyond reach for most students.' ('Chiếc xe đó nằm ngoài khả năng tài chính của hầu hết sinh viên.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
be beyond reach (nằm ngoài tầm với, không thể đạt được)
-
remain beyond reach (vẫn còn ngoài tầm với)
-
move beyond reach (di chuyển ra ngoài tầm với)
-
place something beyond reach (đặt thứ gì đó ngoài tầm với (cả nghĩa đen và bóng))
-
far beyond reach (xa ngoài tầm với)
-
well beyond reach (hoàn toàn ngoài tầm với, chắc chắn không thể với tới)
-
just beyond reach (ngay ngoài tầm với (gợi cảm giác tiếc nuối))
-
seemingly beyond reach (tưởng chừng như ngoài tầm với, có vẻ như không thể đạt được)
Idioms
-
A dream/goal is beyond one's reach
Một giấc mơ/mục tiêu xa vời, không thể đạt được.
"For many, owning a home in the city is a dream beyond their reach."
(Đối với nhiều người, việc sở hữu một ngôi nhà trong thành phố là một giấc mơ ngoài tầm với.)
-
Put something beyond someone's reach
Cố tình làm cho ai đó không thể có được hoặc đạt được điều gì.
"The high qualifications for the job put it beyond the reach of most applicants."
(Yêu cầu trình độ cao cho công việc đã khiến nó nằm ngoài tầm với của hầu hết các ứng viên.)
-
Victory was just beyond her reach
Chiến thắng ở ngay trước mắt nhưng lại không thể nắm bắt được.
"She led the race until the final lap, but victory was just beyond her reach."
(Cô ấy dẫn đầu cuộc đua cho đến vòng cuối cùng, nhưng chiến thắng lại ở ngay ngoài tầm với.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beyond reach
Cụm giới từKhông thể đạt được; ngoài tầm với; không thể đạt tới.
"A solution seemed beyond reach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beyond reach".
