seed feeder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device or structure designed to hold and dispense seeds, especially for feeding birds.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc cấu trúc được thiết kế để chứa và phân phát hạt, đặc biệt là để cho chim ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We hung a seed feeder in the backyard to attract birds."
"Chúng tôi treo một máng ăn hạt ở sân sau để thu hút chim."
-
"Squirrels are often seen trying to get into the seed feeder."
"Những con sóc thường được nhìn thấy cố gắng để vào máng ăn hạt."
-
"Choose a seed feeder that is easy to clean to prevent the spread of disease among birds."
"Hãy chọn một máng ăn hạt dễ dàng vệ sinh để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật giữa các loài chim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thông thường 'seed feeder' được dùng để chỉ các loại máng ăn, lồng hoặc hộp đựng hạt chuyên dụng để thu hút các loài chim hoang dã đến khu vườn hoặc sân nhà. Nó khác với việc chỉ đơn giản rải hạt xuống đất, vì seed feeder giúp bảo vệ hạt khỏi ẩm ướt, nấm mốc và các loài động vật khác không mong muốn (như chuột).
Prepositions
* for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của seed feeder. Ví dụ: 'This seed feeder is for attracting finches.' (Máng ăn này dùng để thu hút chim sẻ).
* with: Dùng để chỉ loại hạt được sử dụng trong seed feeder. Ví dụ: 'The seed feeder is filled with sunflower seeds.' (Máng ăn chứa đầy hạt hướng dương.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fill fill a seed feeder (đổ đầy hạt vào máng/khay chim)
-
hang hang a seed feeder (treo máng/khay chim)
-
install install a seed feeder (lắp đặt máng/khay chim)
-
attract attract birds with a seed feeder (thu hút chim bằng máng/khay thức ăn)
-
refill refill the seed feeder (đổ lại hạt vào máng/khay chim)
-
squirrel-proof a squirrel-proof seed feeder (máng/khay chim chống sóc)
-
plastic a plastic seed feeder (máng/khay chim bằng nhựa)
-
metal a metal seed feeder (máng/khay chim bằng kim loại)
-
empty an empty seed feeder (máng/khay chim rỗng)
-
garden a seed feeder in the garden (máng/khay chim trong vườn)
-
birds a seed feeder for birds (máng/khay thức ăn cho chim)
-
pole a seed feeder on a pole (máng/khay chim trên cột)
Idioms
-
to set up a seed feeder
Lắp đặt máng/khay thức ăn cho chim
"We decided to set up a seed feeder in our backyard to attract more birds."
(Chúng tôi quyết định lắp đặt máng thức ăn trong sân sau để thu hút thêm chim.)
-
to keep the seed feeder full
Giữ cho máng/khay thức ăn luôn đầy
"It's important to keep the seed feeder full, especially during winter when natural food is scarce."
(Điều quan trọng là phải giữ cho máng thức ăn luôn đầy, đặc biệt vào mùa đông khi nguồn thức ăn tự nhiên khan hiếm.)
-
to clean a seed feeder
Làm sạch máng/khay thức ăn cho chim
"Regularly cleaning a seed feeder prevents the spread of diseases among birds."
(Việc thường xuyên làm sạch máng thức ăn giúp ngăn ngừa sự lây lan dịch bệnh giữa các loài chim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seed feeder
danh từMột thiết bị hoặc cấu trúc được thiết kế để chứa và phân phát hạt, đặc biệt là để cho chim ăn.
"We hung a seed feeder in the backyard to attract birds."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We hung a new seed feeder in the garden to attract more birds. |
Chúng tôi đã treo một máng ăn hạt mới trong vườn để thu hút nhiều chim hơn. |
| Phủ định | She doesn't want a seed feeder near the house because of the mess. |
Cô ấy không muốn máng ăn hạt gần nhà vì sự bừa bộn. |
| Nghi vấn | Did you remember to refill the seed feeder this morning? |
Bạn có nhớ đổ đầy máng ăn hạt sáng nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed feeder".
