(Top Banner Ad)
seed feeder
A2
danh từ A2 Làm vườn, Chim chóc

seed feeder

UK: /ˈsiːd ˌfiːdə/ • US: /ˈsiːd ˌfiːdər/

Nghĩa tiếng Việt

máng ăn hạt khay đựng hạt cho chim bộ phận cho chim ăn hạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or structure designed to hold and dispense seeds, especially for feeding birds.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc cấu trúc được thiết kế để chứa và phân phát hạt, đặc biệt là để cho chim ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We hung a seed feeder in the backyard to attract birds."

    "Chúng tôi treo một máng ăn hạt ở sân sau để thu hút chim."

  • "Squirrels are often seen trying to get into the seed feeder."

    "Những con sóc thường được nhìn thấy cố gắng để vào máng ăn hạt."

  • "Choose a seed feeder that is easy to clean to prevent the spread of disease among birds."

    "Hãy chọn một máng ăn hạt dễ dàng vệ sinh để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật giữa các loài chim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed Hạt giống, hạt (của cây)
Verb seed Gieo hạt, bỏ hạt (khỏi quả)
Noun feeder Vật chứa thức ăn (cho động vật), người/vật cho ăn
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feed Thức ăn (cho động vật)
Noun birdfeeder Máng/khay thức ăn cho chim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Chim chóc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sēdiz
Old English
sæd
Modern English
seed
Proto-Germanic
*fōdjaną
Old English
fēdan
Old English
fēdere
Modern English
feeder
Modern English
seed feeder

Nguồn gốc của 'seed'

Từ 'seed' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'sæd' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc 'sēdiz' trong ngôn ngữ Tiền German. Từ này ban đầu chỉ ý nghĩa 'những gì được gieo trồng' hoặc 'hạt giống'.

Nguồn gốc của 'feeder'

Từ 'feeder' được hình thành từ động từ 'feed' (cho ăn). 'Feed' bắt nguồn từ 'fēdan' trong tiếng Anh cổ, với gốc 'fōdjaną' trong ngôn ngữ Tiền German, có nghĩa là 'cung cấp thức ăn'. 'Feeder' ban đầu chỉ người hoặc vật cho ăn.

Sự kết hợp của 'seed feeder'

Từ 'seed feeder' là một danh từ ghép khá trực tiếp, kết hợp 'seed' (hạt giống, hạt) và 'feeder' (vật chứa thức ăn). Nó mô tả một thiết bị được thiết kế đặc biệt để chứa và phân phát hạt giống làm thức ăn cho chim hoặc các loài động vật hoang dã nhỏ khác.

Usage Note

Thông thường 'seed feeder' được dùng để chỉ các loại máng ăn, lồng hoặc hộp đựng hạt chuyên dụng để thu hút các loài chim hoang dã đến khu vườn hoặc sân nhà. Nó khác với việc chỉ đơn giản rải hạt xuống đất, vì seed feeder giúp bảo vệ hạt khỏi ẩm ướt, nấm mốc và các loài động vật khác không mong muốn (như chuột).

Prepositions

for with

* for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của seed feeder. Ví dụ: 'This seed feeder is for attracting finches.' (Máng ăn này dùng để thu hút chim sẻ).
* with: Dùng để chỉ loại hạt được sử dụng trong seed feeder. Ví dụ: 'The seed feeder is filled with sunflower seeds.' (Máng ăn chứa đầy hạt hướng dương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + seed feeder
  • fill fill a seed feeder
    (đổ đầy hạt vào máng/khay chim)
  • hang hang a seed feeder
    (treo máng/khay chim)
  • install install a seed feeder
    (lắp đặt máng/khay chim)
  • attract attract birds with a seed feeder
    (thu hút chim bằng máng/khay thức ăn)
  • refill refill the seed feeder
    (đổ lại hạt vào máng/khay chim)
Adjective + seed feeder
  • squirrel-proof a squirrel-proof seed feeder
    (máng/khay chim chống sóc)
  • plastic a plastic seed feeder
    (máng/khay chim bằng nhựa)
  • metal a metal seed feeder
    (máng/khay chim bằng kim loại)
  • empty an empty seed feeder
    (máng/khay chim rỗng)
Noun + seed feeder (phrases)
  • garden a seed feeder in the garden
    (máng/khay chim trong vườn)
  • birds a seed feeder for birds
    (máng/khay thức ăn cho chim)
  • pole a seed feeder on a pole
    (máng/khay chim trên cột)

Idioms

  • to set up a seed feeder

    Lắp đặt máng/khay thức ăn cho chim

    "We decided to set up a seed feeder in our backyard to attract more birds."

    (Chúng tôi quyết định lắp đặt máng thức ăn trong sân sau để thu hút thêm chim.)

  • to keep the seed feeder full

    Giữ cho máng/khay thức ăn luôn đầy

    "It's important to keep the seed feeder full, especially during winter when natural food is scarce."

    (Điều quan trọng là phải giữ cho máng thức ăn luôn đầy, đặc biệt vào mùa đông khi nguồn thức ăn tự nhiên khan hiếm.)

  • to clean a seed feeder

    Làm sạch máng/khay thức ăn cho chim

    "Regularly cleaning a seed feeder prevents the spread of diseases among birds."

    (Việc thường xuyên làm sạch máng thức ăn giúp ngăn ngừa sự lây lan dịch bệnh giữa các loài chim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seed feeder

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc cấu trúc được thiết kế để chứa và phân phát hạt, đặc biệt là để cho chim ăn.

"We hung a seed feeder in the backyard to attract birds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We hung a new seed feeder in the garden to attract more birds.
Chúng tôi đã treo một máng ăn hạt mới trong vườn để thu hút nhiều chim hơn.
Phủ định
She doesn't want a seed feeder near the house because of the mess.
Cô ấy không muốn máng ăn hạt gần nhà vì sự bừa bộn.
Nghi vấn
Did you remember to refill the seed feeder this morning?
Bạn có nhớ đổ đầy máng ăn hạt sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed feeder".

Nuôi chim hoang dã là một sở thích phổ biến

Ở nhiều nước phương Tây, việc cho chim hoang dã ăn trong vườn là một sở thích rất phổ biến. Mọi người thích ngắm chim và cung cấp thức ăn cho chúng, đặc biệt là vào những tháng lạnh hơn khi nguồn thức ăn tự nhiên khan hiếm. 'Seed feeder' là công cụ chính để thực hiện sở thích này.

Ý nghĩa bảo tồn và hỗ trợ động vật hoang dã

Việc sử dụng 'seed feeder' không chỉ mang lại niềm vui cho con người mà còn góp phần vào việc bảo tồn động vật hoang dã tại địa phương bằng cách cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho chim, giúp chúng sống sót và phát triển, đặc biệt ở các khu vực đô thị hoặc ngoại ô nơi môi trường sống tự nhiên của chúng có thể bị hạn chế.