(Top Banner Ad)
blurrily
B2
Trạng từ B2 Chung

blurrily

UK: /ˈblɜːrɪli/ • US: /ˈblɜːrɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách mờ ảo không rõ ràng lờ mờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a blurred or indistinct manner; unclearly.

Vietnamese Meaning

Một cách mờ ảo, không rõ ràng; không minh bạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He remembered the events of the night blurrily."

    "Anh ta nhớ lại những sự kiện của đêm đó một cách mờ ảo."

  • "The landscape passed by blurrily as the train sped on."

    "Phong cảnh lướt qua một cách mờ ảo khi tàu chạy nhanh."

  • "She could see the figure blurrily through the fog."

    "Cô ấy có thể nhìn thấy bóng người một cách mờ ảo xuyên qua màn sương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blur vật/hình ảnh mờ, vết nhòe
Verb blur làm mờ đi, trở nên không rõ ràng
Adjective blurry mờ, không rõ nét
Adjective blurred bị làm mờ, nhòe đi
Noun blurriness sự mờ ảo, tình trạng không rõ nét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bleren
Early Modern English (16th c.)
blur
Modern English (19th c.)
blurry
Modern English (19th c.)
blurrily

Từ 'Mắt Nhòe' đến 'Mờ Ảo'

Gốc của từ 'blur' có thể liên quan đến từ tiếng Anh cổ 'bleren', có nghĩa là 'mắt nhòe' hoặc 'mắt mờ lệ'. Ban đầu, nó chỉ dùng để mô tả thị lực yếu, khi mắt không nhìn rõ. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ thứ gì không rõ ràng, từ hình ảnh, âm thanh cho đến ký ức.

Sự ra đời của Trạng từ

Từ 'blurrily' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'blurry' (mờ). Trong tiếng Anh, đây là một cách rất phổ biến để biến tính từ thành trạng từ, dùng để mô tả hành động được thực hiện như thế nào. Ví dụ, 'see blurrily' có nghĩa là 'nhìn một cách mờ ảo'.

Usage Note

Từ 'blurrily' thường được sử dụng để mô tả cách thức mà ai đó nhìn thấy, nhớ lại, hoặc diễn đạt điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng, mơ hồ, hoặc không chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blurrily
  • see something blurrily
    (nhìn thấy cái gì đó một cách mờ ảo)
  • remember the past blurrily
    (nhớ về quá khứ một cách mơ hồ)
  • recall a face blurrily
    (hồi tưởng một khuôn mặt không rõ nét)
  • appear blurrily in the fog
    (xuất hiện lờ mờ trong sương)
  • move so fast it appeared blurrily
    (di chuyển nhanh đến mức trông như một vệt mờ)
  • write a note blurrily
    (viết một mẩu giấy nguệch ngoạc, khó đọc)

Idioms

  • the days passed blurrily

    Những ngày trôi qua một cách mơ hồ, không có gì rõ ràng hay đáng nhớ, thường là do ốm đau, buồn bã hoặc bận rộn.

    "After the surgery, the first few days passed blurrily in a haze of medication and sleep."

    (Sau ca phẫu thuật, mấy ngày đầu tiên trôi qua một cách mơ hồ trong men thuốc và giấc ngủ.)

  • a memory seen blurrily

    Một ký ức không còn rõ ràng, chỉ còn lại những hình ảnh lờ mờ, không đầy đủ chi tiết.

    "My childhood is just a memory seen blurrily, like an old, faded photograph."

    (Tuổi thơ của tôi giờ chỉ là một ký ức lờ mờ, giống như một tấm ảnh cũ đã phai màu.)

  • the line is blurrily drawn

    Ranh giới giữa hai thứ gì đó không rõ ràng, rất khó để phân biệt (ví dụ: ranh giới giữa công việc và cuộc sống).

    "In this creative job, the line between work and play is often blurrily drawn."

    (Trong công việc sáng tạo này, ranh giới giữa công việc và giải trí thường được vạch ra một cách rất mờ nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blurrily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách mờ ảo, không rõ ràng; không minh bạch.

"He remembered the events of the night blurrily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She saw the streetlights blurrily through the rain-streaked window.
Cô ấy nhìn thấy ánh đèn đường một cách mờ ảo qua cửa sổ đầy những vệt mưa.
Phủ định
He didn't remember the events of the previous night blurrily; his memory was completely blank.
Anh ấy không nhớ các sự kiện của đêm hôm trước một cách mờ ảo; trí nhớ của anh ấy hoàn toàn trống rỗng.
Nghi vấn
Did he perceive the approaching car blurrily due to his fatigue?
Có phải anh ta nhìn thấy chiếc xe đang đến gần một cách mờ ảo do mệt mỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blurrily".

Hiệu ứng Bokeh trong Nhiếp ảnh

Trong văn hóa nhiếp ảnh hiện đại, việc tạo ra một hậu cảnh 'blurrily' (mờ ảo) là một kỹ thuật nghệ thuật gọi là 'bokeh' (bắt nguồn từ tiếng Nhật). Nó giúp làm nổi bật chủ thể chính và được xem là một yếu tố tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ cho bức ảnh.

Chủ nghĩa Ấn tượng và Cái nhìn Mờ ảo

Trường phái hội họa Ấn tượng (Impressionism) vào thế kỷ 19, với các họa sĩ như Monet, thường cố tình vẽ các cảnh vật một cách 'blurrily'. Họ không tập trung vào chi tiết sắc nét mà muốn nắm bắt cảm giác, ánh sáng và ấn tượng thoáng qua của một khoảnh khắc.