blurrily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a blurred or indistinct manner; unclearly.
Vietnamese Meaning
Một cách mờ ảo, không rõ ràng; không minh bạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He remembered the events of the night blurrily."
"Anh ta nhớ lại những sự kiện của đêm đó một cách mờ ảo."
-
"The landscape passed by blurrily as the train sped on."
"Phong cảnh lướt qua một cách mờ ảo khi tàu chạy nhanh."
-
"She could see the figure blurrily through the fog."
"Cô ấy có thể nhìn thấy bóng người một cách mờ ảo xuyên qua màn sương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blur | vật/hình ảnh mờ, vết nhòe |
| Verb | blur | làm mờ đi, trở nên không rõ ràng |
| Adjective | blurry | mờ, không rõ nét |
| Adjective | blurred | bị làm mờ, nhòe đi |
| Noun | blurriness | sự mờ ảo, tình trạng không rõ nét |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'blurrily' thường được sử dụng để mô tả cách thức mà ai đó nhìn thấy, nhớ lại, hoặc diễn đạt điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng, mơ hồ, hoặc không chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see something blurrily (nhìn thấy cái gì đó một cách mờ ảo)
-
remember the past blurrily (nhớ về quá khứ một cách mơ hồ)
-
recall a face blurrily (hồi tưởng một khuôn mặt không rõ nét)
-
appear blurrily in the fog (xuất hiện lờ mờ trong sương)
-
move so fast it appeared blurrily (di chuyển nhanh đến mức trông như một vệt mờ)
-
write a note blurrily (viết một mẩu giấy nguệch ngoạc, khó đọc)
Idioms
-
the days passed blurrily
Những ngày trôi qua một cách mơ hồ, không có gì rõ ràng hay đáng nhớ, thường là do ốm đau, buồn bã hoặc bận rộn.
"After the surgery, the first few days passed blurrily in a haze of medication and sleep."
(Sau ca phẫu thuật, mấy ngày đầu tiên trôi qua một cách mơ hồ trong men thuốc và giấc ngủ.)
-
a memory seen blurrily
Một ký ức không còn rõ ràng, chỉ còn lại những hình ảnh lờ mờ, không đầy đủ chi tiết.
"My childhood is just a memory seen blurrily, like an old, faded photograph."
(Tuổi thơ của tôi giờ chỉ là một ký ức lờ mờ, giống như một tấm ảnh cũ đã phai màu.)
-
the line is blurrily drawn
Ranh giới giữa hai thứ gì đó không rõ ràng, rất khó để phân biệt (ví dụ: ranh giới giữa công việc và cuộc sống).
"In this creative job, the line between work and play is often blurrily drawn."
(Trong công việc sáng tạo này, ranh giới giữa công việc và giải trí thường được vạch ra một cách rất mờ nhạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blurrily
Trạng từMột cách mờ ảo, không rõ ràng; không minh bạch.
"He remembered the events of the night blurrily."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She saw the streetlights blurrily through the rain-streaked window. |
Cô ấy nhìn thấy ánh đèn đường một cách mờ ảo qua cửa sổ đầy những vệt mưa. |
| Phủ định | He didn't remember the events of the previous night blurrily; his memory was completely blank. |
Anh ấy không nhớ các sự kiện của đêm hôm trước một cách mờ ảo; trí nhớ của anh ấy hoàn toàn trống rỗng. |
| Nghi vấn | Did he perceive the approaching car blurrily due to his fatigue? |
Có phải anh ta nhìn thấy chiếc xe đang đến gần một cách mờ ảo do mệt mỏi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blurrily".
