(Top Banner Ad)
tabletop game
B1
Danh từ B1 Giải trí, Trò chơi

tabletop game

UK: /ˈteɪblˌtɒp ɡeɪm/ • US: /ˈteɪblˌtɑːp ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi trên bàn game board
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game that is normally played on a table or other flat surface, typically using dice, cards, and other small components.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi thường được chơi trên bàn hoặc bề mặt phẳng khác, thường sử dụng xúc xắc, thẻ và các thành phần nhỏ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My friends and I enjoy playing tabletop games on weekends."

    "Tôi và bạn bè thích chơi trò chơi trên bàn vào cuối tuần."

  • "The local game store has a wide selection of tabletop games."

    "Cửa hàng trò chơi địa phương có nhiều lựa chọn trò chơi trên bàn."

  • "Tabletop games are a great way to socialize and have fun."

    "Trò chơi trên bàn là một cách tuyệt vời để giao lưu và vui chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game trò chơi
Noun gamer người chơi game, game thủ
Noun gaming việc chơi game; ngành công nghiệp game
Verb play chơi (game)
Noun board game trò chơi cờ bàn (một loại tabletop game)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula
Old English
tabule
Old English
topp
Old English
gamen
Modern English
tabletop game

Nguồn gốc 'Tabletop Game'

Cụm từ 'tabletop game' là sự kết hợp của ba từ riêng biệt. 'Table' (bàn) bắt nguồn từ từ 'tabula' trong tiếng Latin, có nghĩa là một tấm ván hoặc phiến. 'Top' (mặt trên) đến từ 'topp' trong tiếng Anh cổ, chỉ đỉnh hoặc bề mặt. 'Game' (trò chơi) cũng có nguồn gốc từ 'gamen' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa giải trí hoặc tiêu khiển. Khi ghép lại, 'tabletop game' mô tả chính xác những trò chơi được chơi trên mặt bàn, thường là với các quân cờ, thẻ bài, hoặc xúc xắc.

Usage Note

Cụm từ 'tabletop game' bao gồm một phạm vi rộng các trò chơi, từ các trò chơi cờ cổ điển như cờ vua và cờ đam đến các trò chơi hiện đại như Board Games (Settlers of Catan, Ticket to Ride) và Role-Playing Games (Dungeons & Dragons). Nó nhấn mạnh việc trò chơi được chơi trên bàn, phân biệt nó với trò chơi điện tử, trò chơi thể thao, hoặc trò chơi ngoài trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tabletop game
  • classic classic tabletop game
    (trò chơi bàn cổ điển)
  • modern modern tabletop game
    (trò chơi bàn hiện đại)
  • strategic strategic tabletop game
    (trò chơi bàn chiến thuật)
  • cooperative cooperative tabletop game
    (trò chơi bàn hợp tác)
  • popular popular tabletop game
    (trò chơi bàn phổ biến)
Verb + tabletop game
  • play play a tabletop game
    (chơi một trò chơi bàn)
  • design design a tabletop game
    (thiết kế một trò chơi bàn)
  • host host a tabletop game night
    (tổ chức một đêm chơi trò chơi bàn)
  • enjoy enjoy a tabletop game
    (thưởng thức một trò chơi bàn)
Tabletop game + Noun
  • community tabletop game community
    (cộng đồng trò chơi bàn)
  • session tabletop game session
    (buổi chơi trò chơi bàn)
  • designer tabletop game designer
    (nhà thiết kế trò chơi bàn)
  • night tabletop game night
    (đêm chơi trò chơi bàn)

Idioms

  • a dive into the world of tabletop games

    một sự dấn thân sâu vào thế giới trò chơi bàn

    "She took a dive into the world of tabletop games and discovered a new passion."

    (Cô ấy dấn thân sâu vào thế giới trò chơi bàn và khám phá ra một niềm đam mê mới.)

  • gather around the tabletop game

    tụ tập quanh bàn chơi game

    "Friends often gather around the tabletop game for hours of fun."

    (Bạn bè thường tụ tập quanh bàn chơi game để vui vẻ hàng giờ.)

  • the golden age of tabletop games

    thời kỳ hoàng kim của trò chơi bàn

    "Many believe we are currently living in the golden age of tabletop games, with so many new titles released."

    (Nhiều người tin rằng chúng ta đang sống trong thời kỳ hoàng kim của trò chơi bàn, với rất nhiều tựa game mới được phát hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tabletop game

Danh từ
Lật mặt

Một trò chơi thường được chơi trên bàn hoặc bề mặt phẳng khác, thường sử dụng xúc xắc, thẻ và các thành phần nhỏ khác.

"My friends and I enjoy playing tabletop games on weekends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tabletop game convention starts next year, I will have been designing my own tabletop game for five years.
Vào thời điểm hội chợ trò chơi trên bàn bắt đầu vào năm tới, tôi sẽ đã thiết kế trò chơi trên bàn của riêng mình được năm năm.
Phủ định
By the time she finishes her PhD, she won't have been playing tabletop games as much as she used to.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành bằng tiến sĩ, cô ấy sẽ không chơi trò chơi trên bàn nhiều như trước nữa.
Nghi vấn
Will you have been collecting tabletop games for a decade by your next birthday?
Liệu bạn đã sưu tầm trò chơi trên bàn được một thập kỷ vào sinh nhật tới của bạn chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were playing a tabletop game when the power went out.
Họ đang chơi một trò chơi trên bàn thì cúp điện.
Phủ định
She wasn't enjoying the tabletop game because it was too complicated.
Cô ấy không thích trò chơi trên bàn vì nó quá phức tạp.
Nghi vấn
Were you learning the rules of the tabletop game at the convention?
Bạn có đang học luật của trò chơi trên bàn tại hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tabletop game".

Sự trỗi dậy của Board Game Cafe

Trong những năm gần đây, các 'board game cafe' (quán cà phê trò chơi bàn) đã trở nên cực kỳ phổ biến ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam. Đây là những không gian nơi mọi người có thể tụ tập, thưởng thức đồ uống và thử sức với vô số trò chơi bàn khác nhau. Nó thúc đẩy tương tác xã hội và tạo ra một môi trường thư giãn để giải trí.

Kết nối xã hội và trí tuệ

Trái ngược với nhiều trò chơi điện tử cá nhân, 'tabletop game' nổi bật nhờ khả năng kết nối mọi người. Chúng khuyến khích giao tiếp, đàm phán, hợp tác hoặc cạnh tranh trực tiếp giữa người chơi, đồng thời rèn luyện tư duy chiến lược, giải quyết vấn đề và kỹ năng xã hội. Đây là một hình thức giải trí mang tính cộng đồng cao.