tabletop game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game that is normally played on a table or other flat surface, typically using dice, cards, and other small components.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi thường được chơi trên bàn hoặc bề mặt phẳng khác, thường sử dụng xúc xắc, thẻ và các thành phần nhỏ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My friends and I enjoy playing tabletop games on weekends."
"Tôi và bạn bè thích chơi trò chơi trên bàn vào cuối tuần."
-
"The local game store has a wide selection of tabletop games."
"Cửa hàng trò chơi địa phương có nhiều lựa chọn trò chơi trên bàn."
-
"Tabletop games are a great way to socialize and have fun."
"Trò chơi trên bàn là một cách tuyệt vời để giao lưu và vui chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | game | trò chơi |
| Noun | gamer | người chơi game, game thủ |
| Noun | gaming | việc chơi game; ngành công nghiệp game |
| Verb | play | chơi (game) |
| Noun | board game | trò chơi cờ bàn (một loại tabletop game) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tabletop game' bao gồm một phạm vi rộng các trò chơi, từ các trò chơi cờ cổ điển như cờ vua và cờ đam đến các trò chơi hiện đại như Board Games (Settlers of Catan, Ticket to Ride) và Role-Playing Games (Dungeons & Dragons). Nó nhấn mạnh việc trò chơi được chơi trên bàn, phân biệt nó với trò chơi điện tử, trò chơi thể thao, hoặc trò chơi ngoài trời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic tabletop game (trò chơi bàn cổ điển)
-
modern modern tabletop game (trò chơi bàn hiện đại)
-
strategic strategic tabletop game (trò chơi bàn chiến thuật)
-
cooperative cooperative tabletop game (trò chơi bàn hợp tác)
-
popular popular tabletop game (trò chơi bàn phổ biến)
-
play play a tabletop game (chơi một trò chơi bàn)
-
design design a tabletop game (thiết kế một trò chơi bàn)
-
host host a tabletop game night (tổ chức một đêm chơi trò chơi bàn)
-
enjoy enjoy a tabletop game (thưởng thức một trò chơi bàn)
-
community tabletop game community (cộng đồng trò chơi bàn)
-
session tabletop game session (buổi chơi trò chơi bàn)
-
designer tabletop game designer (nhà thiết kế trò chơi bàn)
-
night tabletop game night (đêm chơi trò chơi bàn)
Idioms
-
a dive into the world of tabletop games
một sự dấn thân sâu vào thế giới trò chơi bàn
"She took a dive into the world of tabletop games and discovered a new passion."
(Cô ấy dấn thân sâu vào thế giới trò chơi bàn và khám phá ra một niềm đam mê mới.)
-
gather around the tabletop game
tụ tập quanh bàn chơi game
"Friends often gather around the tabletop game for hours of fun."
(Bạn bè thường tụ tập quanh bàn chơi game để vui vẻ hàng giờ.)
-
the golden age of tabletop games
thời kỳ hoàng kim của trò chơi bàn
"Many believe we are currently living in the golden age of tabletop games, with so many new titles released."
(Nhiều người tin rằng chúng ta đang sống trong thời kỳ hoàng kim của trò chơi bàn, với rất nhiều tựa game mới được phát hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tabletop game
Danh từMột trò chơi thường được chơi trên bàn hoặc bề mặt phẳng khác, thường sử dụng xúc xắc, thẻ và các thành phần nhỏ khác.
"My friends and I enjoy playing tabletop games on weekends."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the tabletop game convention starts next year, I will have been designing my own tabletop game for five years. |
Vào thời điểm hội chợ trò chơi trên bàn bắt đầu vào năm tới, tôi sẽ đã thiết kế trò chơi trên bàn của riêng mình được năm năm. |
| Phủ định | By the time she finishes her PhD, she won't have been playing tabletop games as much as she used to. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành bằng tiến sĩ, cô ấy sẽ không chơi trò chơi trên bàn nhiều như trước nữa. |
| Nghi vấn | Will you have been collecting tabletop games for a decade by your next birthday? |
Liệu bạn đã sưu tầm trò chơi trên bàn được một thập kỷ vào sinh nhật tới của bạn chưa? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were playing a tabletop game when the power went out. |
Họ đang chơi một trò chơi trên bàn thì cúp điện. |
| Phủ định | She wasn't enjoying the tabletop game because it was too complicated. |
Cô ấy không thích trò chơi trên bàn vì nó quá phức tạp. |
| Nghi vấn | Were you learning the rules of the tabletop game at the convention? |
Bạn có đang học luật của trò chơi trên bàn tại hội nghị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tabletop game".
