(Top Banner Ad)
bodily power
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Sức khỏe và Thể chất

bodily power

UK: /ˈbɒdɪli ˈpaʊər/ • US: /ˈbɑːdəli ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh thể chất thể lực khả năng thể chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical strength or force; the ability of the body to exert energy and perform actions.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh thể chất; khả năng của cơ thể để tạo ra năng lượng và thực hiện các hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He relied on his bodily power to overcome the obstacle."

    "Anh ta dựa vào sức mạnh thể chất của mình để vượt qua chướng ngại vật."

  • "The wrestler demonstrated impressive bodily power."

    "Vận động viên đô vật đã thể hiện sức mạnh thể chất đáng kinh ngạc."

  • "Regular exercise can help increase bodily power and overall health."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp tăng cường sức mạnh thể chất và sức khỏe tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, thân thể
Adjective bodily thuộc về thể chất, thân thể
Verb embody hiện thân, tiêu biểu cho
Noun embodiment sự hiện thân, hình mẫu
Noun power sức mạnh, quyền lực, năng lượng
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho có khả năng
Adjective powerless bất lực, yếu đuối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (body)
Middle English
bodili (bodily)
Proto-Indo-European
*poti- (powerful, lord)
Latin
posse (to be able)
Old French
poeir (power)
Middle English
pouer (power)

Nguồn gốc từ 'Bodily'

Từ 'bodily' (thuộc về cơ thể) bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ là 'bodig'. Ban đầu, 'bodig' không chỉ có nghĩa là cơ thể mà còn có nghĩa là 'thân cây' hoặc 'thùng chứa'. Hãy tưởng tượng cơ thể chúng ta như một 'thùng chứa' cho linh hồn và sự sống, một ý tưởng rất hình tượng phải không?

Nguồn gốc từ 'Power'

Từ 'power' (sức mạnh, quyền lực) có một hành trình thú vị từ tiếng Latin 'posse', có nghĩa là 'có thể, có khả năng'. Điều này cho thấy cốt lõi của 'sức mạnh' không phải là sự thống trị, mà là 'khả năng' để làm một điều gì đó. Vì vậy, khi bạn có 'power', bạn có 'khả năng' tạo ra sự thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sức mạnh thể chất một cách tổng quát, bao gồm cả sức mạnh cơ bắp, sự dẻo dai, và khả năng chịu đựng. Khác với 'muscle strength' (sức mạnh cơ bắp) chỉ tập trung vào khả năng co cơ tạo lực, 'bodily power' bao hàm ý nghĩa rộng hơn về khả năng hoạt động của toàn bộ cơ thể. Có thể so sánh với 'physical prowess' (sự tài giỏi về thể chất), nhưng 'bodily power' mang tính khách quan, mô tả khả năng, trong khi 'physical prowess' nhấn mạnh đến kỹ năng và sự thành thạo.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sức mạnh: 'a display of bodily power' (một sự thể hiện sức mạnh thể chất). ‘in’ thường được dùng để chỉ sự ứng dụng hoặc biểu hiện của sức mạnh: 'exercises to increase bodily power in athletes' (các bài tập để tăng cường sức mạnh thể chất cho vận động viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bodily power
  • immense bodily power
    (sức mạnh thể chất to lớn/khổng lồ)
  • sheer bodily power
    (sức mạnh thể chất đơn thuần (chỉ dùng sức mạnh, không có kỹ thuật))
  • great bodily power
    (sức mạnh thể chất vĩ đại)
Verb + bodily power
  • possess bodily power
    (sở hữu sức mạnh thể chất)
  • exert bodily power
    (sử dụng/phát huy sức mạnh thể chất)
  • develop bodily power
    (phát triển sức mạnh thể chất)

Idioms

  • brute force

    Sức mạnh vũ phu, sức mạnh thô bạo (sử dụng sức mạnh thể chất một cách thuần túy, không cần mưu mẹo hay kỹ thuật).

    "He opened the jammed door using brute force."

    (Anh ấy đã mở cánh cửa bị kẹt bằng sức mạnh vũ phu.)

  • a force to be reckoned with

    Một thế lực đáng gờm, một người hoặc vật rất mạnh mẽ và có ảnh hưởng lớn.

    "With his incredible bodily power, the new boxer is a force to be reckoned with in the ring."

    (Với sức mạnh thể chất đáng kinh ngạc, tay võ sĩ mới là một thế lực đáng gờm trên võ đài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodily power

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sức mạnh thể chất; khả năng của cơ thể để tạo ra năng lượng và thực hiện các hành động.

"He relied on his bodily power to overcome the obstacle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodily power".

Lý tưởng Hy Lạp Cổ đại: Vẻ đẹp & Sức mạnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời Hy Lạp cổ đại, có một lý tưởng gọi là 'kalokagathia'. Lý tưởng này cho rằng sức mạnh thể chất ('bodily power') và vẻ đẹp hình thể có mối liên hệ mật thiết với vẻ đẹp tâm hồn và đạo đức. Các vị thần và anh hùng trong thần thoại thường được miêu tả với cơ thể hoàn hảo, tượng trưng cho cả sức mạnh và sự cao quý.

Văn hóa Thể hình Hiện đại

Trong xã hội phương Tây hiện đại, việc xây dựng 'bodily power' đã trở thành một nét văn hóa quan trọng. Các phòng tập gym, môn thể hình (bodybuilding) và các chế độ tập luyện không chỉ nhằm mục đích khỏe mạnh mà còn được xem là biểu tượng của sự kỷ luật, quyết tâm và thành công cá nhân. Một cơ thể cường tráng thường được gắn liền với hình ảnh một người năng động và có khả năng kiểm soát cuộc sống.