(Top Banner Ad)
physical weakness
B1
Noun Phrase B1 Y học/Sức khỏe

physical weakness

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈwiːknəs/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈwiknəs/

Nghĩa tiếng Việt

suy nhược cơ thể yếu sức sức khỏe yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being physically weak; lack of physical strength or energy.

Vietnamese Meaning

Trạng thái yếu ớt về thể chất; thiếu sức mạnh hoặc năng lượng thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced physical weakness after recovering from the flu."

    "Cô ấy trải qua sự suy yếu thể chất sau khi hồi phục từ bệnh cúm."

  • "The doctor examined him, noting his physical weakness."

    "Bác sĩ khám cho anh ấy, lưu ý đến sự suy yếu thể chất của anh ấy."

  • "Physical weakness can be a symptom of many underlying health conditions."

    "Sự suy yếu thể chất có thể là một triệu chứng của nhiều tình trạng sức khỏe tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj physical thuộc về thể chất, cơ thể
Adv physically về mặt thể chất, bằng thân thể
N physique thể chất, vóc dáng
N physician bác sĩ (đặc biệt là bác sĩ nội khoa)
N physics môn vật lý
Adj weak yếu, yếu ớt
V weaken làm yếu đi, trở nên yếu
Adv weakly một cách yếu ớt, yếu kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
physikos
Latin
physica
Old French
phisique
Old Norse
veikr
Old English
wāc
Middle English
weik
English
physical weakness

Nguồn gốc 'physical'

Từ 'physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'physikos' (tự nhiên, liên quan đến tự nhiên), qua tiếng Latin 'physica' (khoa học tự nhiên) và tiếng Pháp cổ 'phisique' (khoa học tự nhiên, y học), sau đó đi vào tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa liên quan đến cơ thể, vật chất, hoặc thế giới tự nhiên.

Nguồn gốc 'weakness'

Từ 'weakness' được hình thành từ tính từ 'weak'. 'Weak' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'veikr' (yếu đuối) và tiếng Anh cổ 'wāc' (mềm dẻo, yếu). Hậu tố '-ness' được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất. 'Physical weakness' là một cụm từ mô tả trực tiếp sự yếu kém về mặt thể chất, kết hợp hai yếu tố này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng cơ thể không đủ sức để thực hiện các hoạt động bình thường. Nó có thể là tạm thời (ví dụ, do bệnh tật) hoặc lâu dài (ví dụ, do tuổi tác hoặc bệnh mãn tính). 'Physical weakness' khác với 'muscle weakness' (yếu cơ) vì 'physical weakness' có thể bao gồm cả sự mệt mỏi và thiếu năng lượng tổng thể, trong khi 'muscle weakness' tập trung vào khả năng vận động của cơ bắp.

Prepositions

due to from

'Physical weakness due to' ám chỉ nguyên nhân gây ra sự yếu ớt. Ví dụ: 'Physical weakness due to illness'. 'Physical weakness from' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh nguồn gốc của sự yếu ớt. Ví dụ: 'Physical weakness from lack of sleep'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical weakness
  • extreme extreme physical weakness
    (suy nhược thể chất cực độ)
  • profound profound physical weakness
    (suy nhược thể chất sâu sắc)
  • severe severe physical weakness
    (suy nhược thể chất nghiêm trọng)
  • slight slight physical weakness
    (suy nhược thể chất nhẹ)
  • underlying underlying physical weakness
    (suy nhược thể chất tiềm ẩn)
Verb + physical weakness
  • experience experience physical weakness
    (trải qua suy nhược thể chất)
  • show show physical weakness
    (biểu hiện suy nhược thể chất)
  • suffer from suffer from physical weakness
    (mắc chứng/chịu đựng suy nhược thể chất)
  • overcome overcome physical weakness
    (vượt qua suy nhược thể chất)
  • mask mask physical weakness
    (che giấu suy nhược thể chất)

Idioms

  • a moment of physical weakness

    một khoảnh khắc suy nhược về thể chất (thường là bất ngờ hoặc tạm thời)

    "In a moment of physical weakness, he stumbled and almost fell."

    (Trong một khoảnh khắc suy nhược về thể chất, anh ấy đã vấp ngã và suýt nữa thì ngã hẳn.)

  • succumb to physical weakness

    gục ngã/không chống cự được vì suy nhược thể chất

    "After days of no sleep, she finally succumbed to physical weakness and had to rest."

    (Sau nhiều ngày không ngủ, cuối cùng cô ấy đã gục ngã vì suy nhược thể chất và buộc phải nghỉ ngơi.)

  • show signs of physical weakness

    biểu hiện/cho thấy những dấu hiệu suy nhược thể chất

    "The elderly patient began to show signs of physical weakness, worrying his family."

    (Bệnh nhân cao tuổi bắt đầu biểu hiện các dấu hiệu suy nhược thể chất, khiến gia đình lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical weakness

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái yếu ớt về thể chất; thiếu sức mạnh hoặc năng lượng thể chất.

"She experienced physical weakness after recovering from the flu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical weakness".

Quan niệm về sự yếu đuối

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'suy nhược thể chất' thường được nhìn nhận như một trạng thái cần được khắc phục hoặc là dấu hiệu của bệnh tật, tuổi tác, hoặc sự tổn thương. Xã hội thường đề cao sức mạnh, sự dẻo dai và khả năng phục hồi.

Vượt qua thử thách

Mặc dù suy nhược thể chất là một thực tế, nhưng ý chí và khả năng 'vượt qua' nó (thông qua tập luyện, điều trị y tế, hoặc sức mạnh tinh thần) lại được đánh giá cao. Điều này phản ánh tinh thần kiên cường và khả năng phục hồi được trân trọng trong văn hóa phương Tây.