(Top Banner Ad)
body moisturizer
A2
danh từ A2 Chăm sóc cá nhân/Mỹ phẩm

body moisturizer

UK: /ˈbɒdi ˈmɔɪstʃəraɪzə(r)/ • US: /ˈbɑːdi ˈmɔɪstʃəraɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

kem dưỡng thể sữa dưỡng thể kem dưỡng ẩm toàn thân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lotion or cream used to hydrate and soften the skin on the body.

Vietnamese Meaning

Một loại kem dưỡng da hoặc sữa dưỡng thể được sử dụng để cấp ẩm và làm mềm da trên cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applies body moisturizer after every shower."

    "Cô ấy thoa kem dưỡng thể sau mỗi lần tắm."

  • "This body moisturizer is perfect for sensitive skin."

    "Loại kem dưỡng ẩm này rất phù hợp cho da nhạy cảm."

  • "He forgot to pack his body moisturizer for the trip."

    "Anh ấy quên mang theo kem dưỡng thể cho chuyến đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb moisturize dưỡng ẩm, làm ẩm
Noun moisture độ ẩm, hơi ẩm
Adjective moist ẩm, ẩm ướt
Adjective hydrating cấp ẩm, cấp nước

Synonyms

body lotion (sữa dưỡng thể)skin cream (kem dưỡng da)

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân/Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (cho 'body')
Late Latin
musteus ('tươi, mới', cho 'moist')
Old French
moiste ('ẩm ướt', cho 'moist')
Modern English
body moisturizer

Từ 'Thân cây' đến 'Cơ thể'

Từ 'body' trong tiếng Anh cổ ('bodig') ban đầu có nghĩa là 'thân' hoặc 'phần chính' của người hoặc động vật, tương tự như 'thân cây'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ toàn bộ cơ thể vật lý như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc 'ẩm ướt' từ Rượu vang

Từ 'moisturizer' bắt nguồn từ 'moist', có gốc từ 'musteus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tươi' hoặc 'mới', thường dùng để mô tả rượu vang mới làm. Ý tưởng về sự 'tươi mới, mọng nước' này đã chuyển thành nghĩa 'ẩm ướt', và sau đó là động từ 'moisturize' (làm cho ẩm) và danh từ 'moisturizer' (thứ làm cho ẩm).

Usage Note

Body moisturizer được sử dụng để ngăn ngừa khô da, làm dịu da bị kích ứng và cải thiện độ đàn hồi của da. Nó thường chứa các thành phần như glycerin, axit hyaluronic, dầu thực vật và vitamin.

Prepositions

for with

- 'for': Sử dụng body moisturizer 'for' dry skin (cho da khô).
- 'with': Body moisturizer 'with' added SPF (với chỉ số SPF).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body moisturizer
  • apply body moisturizer
    (thoa kem dưỡng thể)
  • use body moisturizer daily
    (dùng kem dưỡng thể hàng ngày)
  • rub in the body moisturizer
    (xoa kem dưỡng thể cho thấm vào da)
  • slather on body moisturizer
    (trét/thoa một lớp dày kem dưỡng thể)
Adjective + body moisturizer
  • a hydrating body moisturizer
    (kem dưỡng thể cấp ẩm)
  • a lightweight body moisturizer
    (kem dưỡng thể kết cấu mỏng nhẹ)
  • a rich / thick body moisturizer
    (kem dưỡng thể đậm đặc / kết cấu dày)
  • a fragrance-free body moisturizer
    (kem dưỡng thể không mùi)
Noun + body moisturizer
  • a bottle of body moisturizer
    (một chai kem dưỡng thể)
  • a layer of body moisturizer
    (một lớp kem dưỡng thể)
  • the scent of the body moisturizer
    (mùi hương của kem dưỡng thể)

Idioms

  • as essential as body moisturizer in winter

    Mô tả một thứ gì đó cực kỳ cần thiết, không thể thiếu trong một hoàn cảnh cụ thể.

    "For her, a morning coffee is as essential as body moisturizer in winter."

    (Đối với cô ấy, cà phê buổi sáng là thứ không thể thiếu, cũng như kem dưỡng thể vào mùa đông vậy.)

  • to slather on compliments like body moisturizer

    Khen ngợi ai đó một cách dồn dập, hào phóng, đôi khi có vẻ không chân thành.

    "Hoping for a promotion, he started slathering on the compliments like body moisturizer every time the boss was near."

    (Với hy vọng được thăng chức, anh ta bắt đầu khen sếp nức nở mỗi khi sếp ở gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body moisturizer

danh từ
Lật mặt

Một loại kem dưỡng da hoặc sữa dưỡng thể được sử dụng để cấp ẩm và làm mềm da trên cơ thể.

"She applies body moisturizer after every shower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body moisturizer".

Nghi thức Tự chăm sóc (Self-Care)

Ở nhiều nước phương Tây, việc thoa kem dưỡng thể không chỉ để chăm sóc da mà còn là một phần của 'nghi thức tự chăm sóc' (self-care routine). Đây là hành động dành thời gian cho bản thân, giúp thư giãn tinh thần và giảm căng thẳng sau một ngày dài.

Sản phẩm cho mọi mùa, mọi loại da

Thị trường phương Tây có sự phân biệt rõ ràng các loại kem dưỡng thể theo mùa và loại da. Mùa hè, người ta chuộng các loại lotion mỏng nhẹ, thấm nhanh. Mùa đông, các loại cream hoặc body butter đậm đặc hơn được ưa chuộng để chống khô da. Việc marketing sản phẩm cho từng loại da (da khô, da dầu, da nhạy cảm) cũng rất phổ biến.