body moisturizer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại kem dưỡng da hoặc sữa dưỡng thể được sử dụng để cấp ẩm và làm mềm da trên cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applies body moisturizer after every shower."
"Cô ấy thoa kem dưỡng thể sau mỗi lần tắm."
-
"This body moisturizer is perfect for sensitive skin."
"Loại kem dưỡng ẩm này rất phù hợp cho da nhạy cảm."
-
"He forgot to pack his body moisturizer for the trip."
"Anh ấy quên mang theo kem dưỡng thể cho chuyến đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | moisturize | dưỡng ẩm, làm ẩm |
| Noun | moisture | độ ẩm, hơi ẩm |
| Adjective | moist | ẩm, ẩm ướt |
| Adjective | hydrating | cấp ẩm, cấp nước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Body moisturizer được sử dụng để ngăn ngừa khô da, làm dịu da bị kích ứng và cải thiện độ đàn hồi của da. Nó thường chứa các thành phần như glycerin, axit hyaluronic, dầu thực vật và vitamin.
Prepositions
- 'for': Sử dụng body moisturizer 'for' dry skin (cho da khô).
- 'with': Body moisturizer 'with' added SPF (với chỉ số SPF).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply body moisturizer (thoa kem dưỡng thể)
-
use body moisturizer daily (dùng kem dưỡng thể hàng ngày)
-
rub in the body moisturizer (xoa kem dưỡng thể cho thấm vào da)
-
slather on body moisturizer (trét/thoa một lớp dày kem dưỡng thể)
-
a hydrating body moisturizer (kem dưỡng thể cấp ẩm)
-
a lightweight body moisturizer (kem dưỡng thể kết cấu mỏng nhẹ)
-
a rich / thick body moisturizer (kem dưỡng thể đậm đặc / kết cấu dày)
-
a fragrance-free body moisturizer (kem dưỡng thể không mùi)
-
a bottle of body moisturizer (một chai kem dưỡng thể)
-
a layer of body moisturizer (một lớp kem dưỡng thể)
-
the scent of the body moisturizer (mùi hương của kem dưỡng thể)
Idioms
-
as essential as body moisturizer in winter
Mô tả một thứ gì đó cực kỳ cần thiết, không thể thiếu trong một hoàn cảnh cụ thể.
"For her, a morning coffee is as essential as body moisturizer in winter."
(Đối với cô ấy, cà phê buổi sáng là thứ không thể thiếu, cũng như kem dưỡng thể vào mùa đông vậy.)
-
to slather on compliments like body moisturizer
Khen ngợi ai đó một cách dồn dập, hào phóng, đôi khi có vẻ không chân thành.
"Hoping for a promotion, he started slathering on the compliments like body moisturizer every time the boss was near."
(Với hy vọng được thăng chức, anh ta bắt đầu khen sếp nức nở mỗi khi sếp ở gần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body moisturizer
danh từMột loại kem dưỡng da hoặc sữa dưỡng thể được sử dụng để cấp ẩm và làm mềm da trên cơ thể.
"She applies body moisturizer after every shower."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body moisturizer".
