(Top Banner Ad)
body splash
A2
Danh từ A2 Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

body splash

Nghĩa tiếng Việt

xịt thơm toàn thân xịt thơm cơ thể
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightly scented, refreshing spray applied to the body after bathing or showering.

Vietnamese Meaning

Một loại xịt thơm nhẹ, mang lại cảm giác tươi mát, được sử dụng trên cơ thể sau khi tắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied a body splash after her morning shower to feel refreshed."

    "Cô ấy xịt body splash sau khi tắm buổi sáng để cảm thấy sảng khoái."

  • "This body splash has a light, floral scent that is perfect for summer."

    "Body splash này có hương hoa nhẹ nhàng, rất phù hợp cho mùa hè."

  • "He bought a body splash with a masculine scent."

    "Anh ấy mua một loại body splash với hương thơm nam tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, thân thể
Adjective bodily thuộc về thân thể
Verb embody hiện thân, tiêu biểu cho
Verb splash làm văng, té (nước)
Noun splash sự văng tóe, một vệt (màu sắc)
Adjective splashy gây chú ý, phô trương, loè loẹt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (trunk, chest)
Middle English
body
18th Century English (onomatopoeia)
splash
Late 20th Century English
body splash (compound noun)

Nguồn gốc của 'Body' (Cơ thể)

Từ 'body' xuất phát từ từ 'bodig' trong tiếng Anh cổ, ban đầu chỉ có nghĩa là 'thân' hoặc 'thân mình' của người hoặc động vật. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ toàn bộ cơ thể vật lý như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'Splash' (Sự văng tóe)

Từ 'splash' là một từ tượng thanh, nghĩa là nó được tạo ra để bắt chước âm thanh mà nó mô tả. Hãy tưởng tượng âm thanh của nước khi bạn ném một viên đá vào hồ - 'splash!'. Từ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18 để mô tả hành động và âm thanh của chất lỏng bắn tung tóe.

Sự ra đời của 'Body Splash'

'Body splash' là một thuật ngữ khá hiện đại, được các công ty mỹ phẩm đặt ra vào cuối thế kỷ 20. Nó được tạo ra để mô tả một loại nước hoa có nồng độ tinh dầu thấp hơn nhiều so với nước hoa thông thường (perfume), dùng để xịt khắp cơ thể một cách sảng khoái sau khi tắm hoặc bất cứ lúc nào trong ngày.

Usage Note

Body splash có nồng độ hương thơm thấp hơn nước hoa hoặc eau de toilette, thích hợp để sử dụng hàng ngày, mang lại hương thơm nhẹ nhàng, dễ chịu. Thường được sử dụng để tạo cảm giác sảng khoái và giữ cho cơ thể có mùi thơm nhẹ sau khi tắm. So với nước hoa, body splash có giá thành rẻ hơn và mùi hương ít nồng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body splash
  • spray body splash all over
    (xịt xịt thơm toàn thân khắp người)
  • apply body splash after a shower
    (dùng xịt thơm toàn thân sau khi tắm)
  • wear a light body splash
    (dùng một loại xịt thơm mùi nhẹ nhàng (tương tự 'wear perfume'))
  • smell like a certain body splash
    (có mùi giống một loại xịt thơm nào đó)
Adjective + body splash
  • refreshing body splash
    (xịt thơm toàn thân sảng khoái)
  • light body splash
    (xịt thơm toàn thân mùi nhẹ nhàng)
  • floral body splash
    (xịt thơm toàn thân hương hoa)
  • favorite body splash
    (loại xịt thơm toàn thân yêu thích)
body splash + Noun
  • body splash scent
    (mùi hương của xịt thơm toàn thân)
  • body splash bottle
    (chai xịt thơm toàn thân)
  • body splash collection
    (bộ sưu tập xịt thơm toàn thân)

Idioms

  • a splash of confidence

    (Đây là một cụm từ marketing, không phải thành ngữ truyền thống) Một chút hương thơm giúp tăng thêm sự tự tin.

    "Before her big presentation, she used her favorite body splash for a little splash of confidence."

    (Trước buổi thuyết trình quan trọng, cô ấy đã dùng loại xịt thơm yêu thích của mình để có thêm một chút tự tin.)

  • more than just a body splash

    (Đây là một cụm từ marketing) Ám chỉ một sản phẩm xịt thơm có thêm các công dụng khác, ví dụ như dưỡng ẩm hoặc làm sáng da.

    "With added aloe vera, this product is more than just a body splash; it also soothes your skin."

    (Với chiết xuất lô hội, sản phẩm này không chỉ đơn thuần là xịt thơm toàn thân; nó còn giúp làm dịu làn da của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body splash

Danh từ
Lật mặt

Một loại xịt thơm nhẹ, mang lại cảm giác tươi mát, được sử dụng trên cơ thể sau khi tắm.

"She applied a body splash after her morning shower to feel refreshed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been using body splash every morning for the past year.
Cô ấy đã sử dụng xịt thơm toàn thân mỗi sáng trong năm vừa qua.
Phủ định
They haven't been selling that particular body splash at the store lately.
Gần đây họ đã không bán loại xịt thơm toàn thân cụ thể đó ở cửa hàng.
Nghi vấn
Has he been wearing that new body splash I bought him?
Anh ấy có đang dùng loại xịt thơm toàn thân mới mà tôi đã mua cho anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body splash".

Hương thơm hàng ngày vs. Dịp đặc biệt

Trong văn hóa phương Tây, 'body splash' (hay 'body mist') thường được coi là một loại hương thơm nhẹ nhàng, thoải mái để sử dụng hàng ngày, đặc biệt là sau khi tắm hoặc đi tập gym. Nó có giá cả phải chăng và ít đậm đặc hơn so với nước hoa (perfume), vốn thường được dành cho các sự kiện đặc biệt hoặc buổi tối.

Văn hóa 'Layering' và Giới trẻ

'Body splash' trở nên cực kỳ phổ biến với giới trẻ ở Mỹ và châu Âu từ những năm 90, nhờ các thương hiệu như Victoria's Secret và Bath & Body Works. Điều này đã tạo ra văn hóa 'fragrance layering' (tạo lớp hương thơm), tức là sử dụng các sản phẩm cùng mùi như sữa tắm, lotion và body splash để giúp mùi hương lưu lại trên cơ thể lâu hơn.