body splash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lightly scented, refreshing spray applied to the body after bathing or showering.
Vietnamese Meaning
Một loại xịt thơm nhẹ, mang lại cảm giác tươi mát, được sử dụng trên cơ thể sau khi tắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied a body splash after her morning shower to feel refreshed."
"Cô ấy xịt body splash sau khi tắm buổi sáng để cảm thấy sảng khoái."
-
"This body splash has a light, floral scent that is perfect for summer."
"Body splash này có hương hoa nhẹ nhàng, rất phù hợp cho mùa hè."
-
"He bought a body splash with a masculine scent."
"Anh ấy mua một loại body splash với hương thơm nam tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Body splash có nồng độ hương thơm thấp hơn nước hoa hoặc eau de toilette, thích hợp để sử dụng hàng ngày, mang lại hương thơm nhẹ nhàng, dễ chịu. Thường được sử dụng để tạo cảm giác sảng khoái và giữ cho cơ thể có mùi thơm nhẹ sau khi tắm. So với nước hoa, body splash có giá thành rẻ hơn và mùi hương ít nồng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spray body splash all over (xịt xịt thơm toàn thân khắp người)
-
apply body splash after a shower (dùng xịt thơm toàn thân sau khi tắm)
-
wear a light body splash (dùng một loại xịt thơm mùi nhẹ nhàng (tương tự 'wear perfume'))
-
smell like a certain body splash (có mùi giống một loại xịt thơm nào đó)
-
refreshing body splash (xịt thơm toàn thân sảng khoái)
-
light body splash (xịt thơm toàn thân mùi nhẹ nhàng)
-
floral body splash (xịt thơm toàn thân hương hoa)
-
favorite body splash (loại xịt thơm toàn thân yêu thích)
-
body splash scent (mùi hương của xịt thơm toàn thân)
-
body splash bottle (chai xịt thơm toàn thân)
-
body splash collection (bộ sưu tập xịt thơm toàn thân)
Idioms
-
a splash of confidence
(Đây là một cụm từ marketing, không phải thành ngữ truyền thống) Một chút hương thơm giúp tăng thêm sự tự tin.
"Before her big presentation, she used her favorite body splash for a little splash of confidence."
(Trước buổi thuyết trình quan trọng, cô ấy đã dùng loại xịt thơm yêu thích của mình để có thêm một chút tự tin.)
-
more than just a body splash
(Đây là một cụm từ marketing) Ám chỉ một sản phẩm xịt thơm có thêm các công dụng khác, ví dụ như dưỡng ẩm hoặc làm sáng da.
"With added aloe vera, this product is more than just a body splash; it also soothes your skin."
(Với chiết xuất lô hội, sản phẩm này không chỉ đơn thuần là xịt thơm toàn thân; nó còn giúp làm dịu làn da của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body splash
Danh từMột loại xịt thơm nhẹ, mang lại cảm giác tươi mát, được sử dụng trên cơ thể sau khi tắm.
"She applied a body splash after her morning shower to feel refreshed."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been using body splash every morning for the past year. |
Cô ấy đã sử dụng xịt thơm toàn thân mỗi sáng trong năm vừa qua. |
| Phủ định | They haven't been selling that particular body splash at the store lately. |
Gần đây họ đã không bán loại xịt thơm toàn thân cụ thể đó ở cửa hàng. |
| Nghi vấn | Has he been wearing that new body splash I bought him? |
Anh ấy có đang dùng loại xịt thơm toàn thân mới mà tôi đã mua cho anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body splash".
