(Top Banner Ad)
boot (uk)
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thời trang, Phương tiện giao thông

boot (uk)

UK: /buːt/ • US: /buːt/

Nghĩa tiếng Việt

ủng giày bốt cốp xe (Anh) khởi động máy tính
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sturdy item of footwear covering the foot and ankle, and sometimes also the lower leg.

Vietnamese Meaning

Một loại giày dép chắc chắn bao phủ bàn chân và mắt cá chân, và đôi khi cả phần dưới của cẳng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore her hiking boots on the muddy trail."

    "Cô ấy đi đôi ủng đi bộ đường dài của mình trên con đường mòn lầy lội."

  • "She's got a new pair of boots."

    "Cô ấy có một đôi ủng mới."

  • "He booted the door open."

    "Anh ấy đá tung cánh cửa."

  • "Please, put your bag in the boot."

    "Làm ơn để túi của bạn vào cốp xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boot 1. Khởi động (máy tính). 2. Đá mạnh (ai đó/cái gì đó).
Verb reboot Khởi động lại (máy tính, hệ thống).
Adjective booted 1. Mang bốt/ủng. 2. (Máy tính) Đã được khởi động.
Noun bootlegger Người buôn lậu (đặc biệt là rượu).
Verb bootstrap Tự lực vươn lên, khởi nghiệp với nguồn lực hạn chế.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời trang, Phương tiện giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bote
Late Latin
botta
Middle English
bote
Modern English
boot

Từ xe ngựa đến xe hơi

Từ 'boot' để chỉ cốp xe bắt nguồn từ những chiếc xe ngựa ngày xưa. Trên xe ngựa, có một cái thùng để hành lý hoặc chỗ ngồi cho người đánh xe ở phía ngoài, được gọi là 'boot'. Khi ô tô ra đời, người Anh đã giữ lại từ này để gọi phần khoang chứa đồ phía sau xe, trong khi người Mỹ lại dùng từ 'trunk'.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất của 'boot' là một loại giày cao cổ, thường dùng để bảo vệ chân trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc khi làm việc nặng. 'Boot' khác với 'shoe' ở chỗ nó cao hơn và bảo vệ nhiều hơn.

Prepositions

in on

'in boots': đi trong đôi ủng. 'on your boots': trên đôi ủng của bạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boot (uk)
  • open the boot
    (mở cốp xe)
  • shut / close the boot
    (đóng cốp xe)
  • slam the boot
    (đóng sầm cốp xe)
  • load / pack the boot
    (chất đồ vào cốp xe)
  • put sth in the boot
    (để cái gì đó vào cốp xe)
Adjective + boot (uk)
  • spacious / large boot
    (cốp xe rộng rãi)
  • empty boot
    (cốp xe trống)
  • full boot
    (cốp xe đầy ắp)
Noun + boot (uk)
  • car boot
    (cốp xe hơi)
  • boot space
    (không gian cốp xe)
  • boot lid
    (nắp cốp xe)

Idioms

  • give someone the boot

    sa thải ai đó; chấm dứt mối quan hệ với ai đó ('đá' ai đó).

    "After he was late for the third time, his boss gave him the boot."

    (Sau khi đi trễ lần thứ ba, ông chủ đã sa thải anh ta.)

  • to boot

    thêm vào đó, ngoài ra (thường dùng ở cuối câu để bổ sung thông tin).

    "He's a talented singer and a great dancer to boot."

    (Anh ấy là một ca sĩ tài năng, và thêm vào đó còn là một vũ công tuyệt vời.)

  • pull yourself up by your bootstraps

    tự lực cánh sinh, tự mình vươn lên mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

    "He grew up in poverty and had to pull himself up by his bootstraps."

    (Anh ấy lớn lên trong nghèo khó và đã phải tự lực cánh sinh để vươn lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boot (uk)

danh từ
Lật mặt

Một loại giày dép chắc chắn bao phủ bàn chân và mắt cá chân, và đôi khi cả phần dưới của cẳng chân.

"She wore her hiking boots on the muddy trail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver booted the computer to troubleshoot the car's engine.
Người lái xe khởi động máy tính để khắc phục sự cố động cơ xe.
Phủ định
She didn't boot from the USB drive because the BIOS settings were incorrect.
Cô ấy đã không khởi động từ ổ USB vì cài đặt BIOS không chính xác.
Nghi vấn
Did you boot the system in safe mode to diagnose the software issue?
Bạn có khởi động hệ thống ở chế độ an toàn để chẩn đoán sự cố phần mềm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boot (uk)".

Chợ trời 'Car Boot Sales' ở Anh

Ở Vương quốc Anh, 'car boot sale' là một loại chợ trời rất phổ biến, nơi mọi người tụ tập để bán đồ cũ từ chính cốp xe (boot) của họ. Đây là một nét văn hóa độc đáo và là cách tuyệt vời để tìm mua đồ cũ giá rẻ vào cuối tuần.

Boot (Anh-Anh) vs. Trunk (Anh-Mỹ)

Trong tiếng Anh-Anh, phần chứa đồ sau xe hơi được gọi là 'boot'. Tuy nhiên, người Mỹ lại gọi nó là 'trunk'. Tương tự, phần mui xe phía trước chứa động cơ được gọi là 'bonnet' ở Anh và 'hood' ở Mỹ. Biết được sự khác biệt này rất hữu ích khi giao tiếp.