boot (uk)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sturdy item of footwear covering the foot and ankle, and sometimes also the lower leg.
Vietnamese Meaning
Một loại giày dép chắc chắn bao phủ bàn chân và mắt cá chân, và đôi khi cả phần dưới của cẳng chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore her hiking boots on the muddy trail."
"Cô ấy đi đôi ủng đi bộ đường dài của mình trên con đường mòn lầy lội."
-
"She's got a new pair of boots."
"Cô ấy có một đôi ủng mới."
-
"He booted the door open."
"Anh ấy đá tung cánh cửa."
-
"Please, put your bag in the boot."
"Làm ơn để túi của bạn vào cốp xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | boot | 1. Khởi động (máy tính). 2. Đá mạnh (ai đó/cái gì đó). |
| Verb | reboot | Khởi động lại (máy tính, hệ thống). |
| Adjective | booted | 1. Mang bốt/ủng. 2. (Máy tính) Đã được khởi động. |
| Noun | bootlegger | Người buôn lậu (đặc biệt là rượu). |
| Verb | bootstrap | Tự lực vươn lên, khởi nghiệp với nguồn lực hạn chế. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất của 'boot' là một loại giày cao cổ, thường dùng để bảo vệ chân trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc khi làm việc nặng. 'Boot' khác với 'shoe' ở chỗ nó cao hơn và bảo vệ nhiều hơn.
Prepositions
'in boots': đi trong đôi ủng. 'on your boots': trên đôi ủng của bạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open the boot (mở cốp xe)
-
shut / close the boot (đóng cốp xe)
-
slam the boot (đóng sầm cốp xe)
-
load / pack the boot (chất đồ vào cốp xe)
-
put sth in the boot (để cái gì đó vào cốp xe)
-
spacious / large boot (cốp xe rộng rãi)
-
empty boot (cốp xe trống)
-
full boot (cốp xe đầy ắp)
-
car boot (cốp xe hơi)
-
boot space (không gian cốp xe)
-
boot lid (nắp cốp xe)
Idioms
-
give someone the boot
sa thải ai đó; chấm dứt mối quan hệ với ai đó ('đá' ai đó).
"After he was late for the third time, his boss gave him the boot."
(Sau khi đi trễ lần thứ ba, ông chủ đã sa thải anh ta.)
-
to boot
thêm vào đó, ngoài ra (thường dùng ở cuối câu để bổ sung thông tin).
"He's a talented singer and a great dancer to boot."
(Anh ấy là một ca sĩ tài năng, và thêm vào đó còn là một vũ công tuyệt vời.)
-
pull yourself up by your bootstraps
tự lực cánh sinh, tự mình vươn lên mà không cần sự giúp đỡ của người khác.
"He grew up in poverty and had to pull himself up by his bootstraps."
(Anh ấy lớn lên trong nghèo khó và đã phải tự lực cánh sinh để vươn lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boot (uk)
danh từMột loại giày dép chắc chắn bao phủ bàn chân và mắt cá chân, và đôi khi cả phần dưới của cẳng chân.
"She wore her hiking boots on the muddy trail."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver booted the computer to troubleshoot the car's engine. |
Người lái xe khởi động máy tính để khắc phục sự cố động cơ xe. |
| Phủ định | She didn't boot from the USB drive because the BIOS settings were incorrect. |
Cô ấy đã không khởi động từ ổ USB vì cài đặt BIOS không chính xác. |
| Nghi vấn | Did you boot the system in safe mode to diagnose the software issue? |
Bạn có khởi động hệ thống ở chế độ an toàn để chẩn đoán sự cố phần mềm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boot (uk)".
