(Top Banner Ad)
brainiac
B2
danh từ B2 Tổng quát

brainiac

UK: /ˈbreɪniæk/ • US: /ˈbreɪniˌæk/

Nghĩa tiếng Việt

mọt sách người thông minh xuất chúng thiên tài người có bộ óc siêu việt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly intelligent person.

Vietnamese Meaning

Một người cực kỳ thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a brainiac; he always gets the highest score on the tests."

    "Anh ta đúng là một mọt sách; anh ta luôn đạt điểm cao nhất trong các bài kiểm tra."

  • "My brother is a real brainiac when it comes to math."

    "Anh trai tôi thực sự là một thiên tài khi nói đến toán học."

  • "The professor was a brainiac in his field, but he lacked common sense."

    "Giáo sư là một người cực kỳ thông minh trong lĩnh vực của mình, nhưng lại thiếu sự khôn ngoan thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain bộ não; người thông minh (ví dụ: 'He's the brain of the operation')
Adjective brainy thông minh, có đầu óc
Verb brainstorm động não, suy nghĩ tập thể để tìm ý tưởng
Adjective brainless ngu ngốc, không có não

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bragną ('brain')
Old English
brægen ('brain')
Latin
-iacus (suffix: 'pertaining to')
Modern English (Blend)
brain + -iac -> brainiac (c. 1958)

Nguồn Gốc từ Truyện Tranh Siêu Anh Hùng

Từ 'brainiac' lần đầu tiên xuất hiện không phải để chỉ một người thông minh, mà là tên của một siêu ác nhân người ngoài hành tinh trong truyện tranh Superman của DC Comics vào năm 1958. Nhân vật này có trí tuệ siêu phàm. Tên của hắn là sự kết hợp giữa 'brain' (bộ não) và hậu tố '-iac' (lấy cảm hứng từ 'maniac' - kẻ điên). Dần dần, từ này được dùng rộng rãi trong đời sống để chỉ một người cực kỳ thông minh, đôi khi có chút lập dị.

Usage Note

Thường được sử dụng một cách hài hước hoặc mỉa mai. Nó ngụ ý một mức độ thông minh cao hơn mức bình thường, thường là trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'genius' (thiên tài) ở chỗ nó ít trang trọng và đôi khi mang ý châm biếm nhẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brainiac
  • a real brainiac
    (một thiên tài thực thụ)
  • a total brainiac
    (một người cực kỳ thông minh, một thiên tài toàn diện)
  • the resident brainiac
    (thiên tài thường trực (của một nhóm, lớp học))
Noun + brainiac
  • computer brainiac
    (thiên tài máy tính)
  • math brainiac
    (thiên tài toán học)
  • tech brainiac
    (thiên tài công nghệ)

Idioms

  • be the brainiac of the group

    Là người thông minh nhất, là 'bộ não' của một nhóm.

    "If you have a question about physics, ask Maria. She's the brainiac of our study group."

    (Nếu bạn có câu hỏi về vật lý, hãy hỏi Maria. Cậu ấy là 'bộ não' của nhóm học chúng tôi.)

  • have a brainiac moment

    Có một khoảnh khắc lóe sáng, một ý tưởng cực kỳ thông minh và bất ngờ.

    "I was stuck on the puzzle for hours, then I suddenly had a brainiac moment and solved it in seconds."

    (Tôi đã kẹt với câu đố hàng giờ, rồi đột nhiên tôi có một khoảnh khắc lóe sáng và giải được nó trong vài giây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brainiac

danh từ
Lật mặt

Một người cực kỳ thông minh.

"He's such a brainiac; he always gets the highest score on the tests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brainiac".

Hình Tượng 'Mọt Sách' (Nerd/Geek) trong Văn Hóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh, 'brainiac' thường gắn liền với hình ảnh 'nerd' (mọt sách) hoặc 'geek': những người rất thông minh về học thuật hoặc một lĩnh vực nào đó nhưng lại vụng về trong giao tiếp xã hội. Tuy nhiên, hình ảnh này đã thay đổi. Ngày nay, việc là một 'brainiac' hay 'geek' trong lĩnh vực công nghệ, game, hay khoa học thường được xem là ngầu và đáng ngưỡng mộ (xu hướng 'geek chic').

Ảnh Hưởng của Văn Hóa Đại Chúng đến Ngôn Ngữ

Sự phổ biến của từ 'brainiac' là một ví dụ điển hình cho thấy văn hóa đại chúng (truyện tranh, phim ảnh) có thể ảnh hưởng sâu sắc đến ngôn ngữ hàng ngày như thế nào. Một cái tên từ một cuốn truyện tranh đã vượt ra khỏi trang giấy để trở thành một từ vựng được công nhận và sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.