(Top Banner Ad)
cane fruit
B1
noun B1 Botany, Agriculture

cane fruit

UK: /keɪn fruːt/ • US: /keɪn fruːt/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây thân đốt trái cây thuộc chi Rubus
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of fruit that grows on brambles or canes, typically belonging to the genus Rubus. These fruits are characterized by their aggregate structure, where numerous small drupelets are clustered together.

Vietnamese Meaning

Một loại trái cây mọc trên cây bụi gai hoặc cây thân đốt, thường thuộc chi Rubus. Những loại trái cây này được đặc trưng bởi cấu trúc tập hợp của chúng, nơi nhiều quả hạch nhỏ được tập hợp lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Raspberries and blackberries are well-known examples of cane fruit."

    "Quả mâm xôi và quả mâm xôi đen là những ví dụ nổi tiếng của trái cây thân đốt."

  • "Cane fruit like raspberries are often used in jams and desserts."

    "Trái cây thân đốt như quả mâm xôi thường được sử dụng trong mứt và món tráng miệng."

  • "The farmer specializes in growing a variety of cane fruit."

    "Người nông dân chuyên trồng nhiều loại trái cây thân đốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cane Thân cây dạng gậy, cây mây, cây sậy.
Noun fruit Trái cây, hoa quả.
Adjective fruity Có hương vị hoặc mùi thơm của trái cây.
Verb fructify Ra hoa kết quả, làm cho màu mỡ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Botany, Agriculture

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kan-
Latin
canna
Old French
cane
Middle English
cane fruit

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'cane fruit' xuất phát từ cấu trúc thân cây đặc biệt của các loại quả này. Trong tiếng Anh, 'cane' dùng để chỉ những thân cây cao, gầy, dai và thường có lõi xốp (như cây mâm xôi hoặc cây dâu tằm). Thay vì mọc thành cây thân gỗ lớn, chúng mọc thành các nhánh dài gọi là 'canes', dẫn đến cái tên 'cane fruit' (trái cây thân leo/thân gậy).

Usage Note

The term 'cane fruit' is a botanical classification, often used in agriculture and horticulture to group similar fruits together. Unlike simple fruits like apples or berries, cane fruits are aggregates of drupelets. Common examples include raspberries, blackberries, and loganberries. The term emphasizes the growth habit of the plant (growing on canes) and the resulting fruit type.

Prepositions

of

'Cane fruit of the Rubus genus' indicates that the cane fruit belongs to that specific genus. 'Variety of cane fruit' implies a subset within cane fruits.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cane fruit
  • Fresh fresh cane fruit
    (trái cây thân leo tươi)
  • Frozen frozen cane fruit
    (trái cây thân leo đông lạnh)
  • Organic organic cane fruit
    (trái cây thân leo hữu cơ)
Verb + cane fruit
  • Harvest harvest cane fruit
    (thu hoạch trái cây thân leo)
  • Prune prune cane fruit
    (cắt tỉa cành cây thân leo)
  • Cultivate cultivate cane fruit
    (canh tác trái cây thân leo)

Idioms

  • A bumper crop of cane fruit

    Một vụ mùa trái cây thân leo bội thu

    "Local farmers are celebrating a bumper crop of cane fruit this July."

    (Các nông dân địa phương đang ăn mừng một vụ mùa mâm xôi và dâu rừng bội thu vào tháng Bảy này.)

  • Bearing fruit

    Đón nhận thành quả (nghĩa bóng)

    "Our investment in cane fruit cultivation is finally bearing fruit."

    (Việc đầu tư của chúng tôi vào canh tác trái cây thân leo cuối cùng đã đem lại thành quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cane fruit

noun
Lật mặt

Một loại trái cây mọc trên cây bụi gai hoặc cây thân đốt, thường thuộc chi Rubus. Những loại trái cây này được đặc trưng bởi cấu trúc tập hợp của chúng, nơi nhiều quả hạch nhỏ được tập hợp lại với nhau.

"Raspberries and blackberries are well-known examples of cane fruit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cane fruit".

Văn hóa tự hái quả (Pick-Your-Own)

Tại các nước phương Tây như Anh và Mỹ, việc đi đến các trang trại 'Pick-Your-Own' để tự tay hái các loại cane fruit như mâm xôi (raspberry) hay dâu tây rừng (blackberry) là một hoạt động gia đình phổ biến vào mùa hè. Đây là cách người dân tận hưởng thiên nhiên và có được thực phẩm tươi sạch nhất.

Món tráng miệng mùa hè truyền thống

Cane fruit là thành phần không thể thiếu trong các món tráng miệng cổ điển của Anh như 'Summer Pudding' hay 'Fruit Crumble'. Những loại quả này thường được ưu chuộng vì vị chua thanh đặc trưng, giúp cân bằng độ ngọt trong các món bánh nướng.