braveheart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person with exceptional courage; often used to refer to a historical or fictional hero known for bravery.
Vietnamese Meaning
Một người có lòng dũng cảm phi thường; thường được dùng để chỉ một anh hùng lịch sử hoặc hư cấu nổi tiếng vì sự dũng cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was considered a braveheart for standing up against the powerful corporation."
"Anh ấy được coi là một người dũng cảm vì đã đứng lên chống lại tập đoàn quyền lực."
-
"The film 'Braveheart' tells the story of William Wallace, a Scottish warrior."
"Bộ phim 'Braveheart' kể về câu chuyện của William Wallace, một chiến binh người Scotland."
-
"She displayed a braveheart in her fight against cancer."
"Cô ấy đã thể hiện một trái tim dũng cảm trong cuộc chiến chống lại căn bệnh ung thư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để ca ngợi sự dũng cảm, đặc biệt trong bối cảnh chiến tranh, đấu tranh hoặc đối mặt với khó khăn lớn. Nó gợi nhớ đến hình ảnh một người có trái tim quả cảm, không sợ hãi trước hiểm nguy. Khác với 'courage' (lòng dũng cảm), 'braveheart' nhấn mạnh vào người sở hữu đức tính đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true braveheart (một người dũng cảm thực thụ)
-
young a young braveheart (một chiến binh trẻ tuổi quả cảm)
-
legendary a legendary braveheart (một anh hùng quả cảm trong huyền thoại)
-
fight like a fight like a braveheart (chiến đấu như một anh hùng quả cảm)
-
become a become a braveheart (trở thành một người có tinh thần thép)
Idioms
-
have the heart of a braveheart
có dòng máu anh hùng, vô cùng can đảm
"Even when faced with great danger, he showed he had the heart of a braveheart."
(Ngay cả khi đối mặt với hiểm nguy cực độ, anh ấy vẫn chứng tỏ mình có lòng quả cảm của một anh hùng.)
-
a braveheart effort
một nỗ lực phi thường và dũng cảm
"It was a braveheart effort to save the children from the burning building."
(Đó là một nỗ lực quả cảm để cứu những đứa trẻ ra khỏi tòa nhà đang cháy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
braveheart
Danh từMột người có lòng dũng cảm phi thường; thường được dùng để chỉ một anh hùng lịch sử hoặc hư cấu nổi tiếng vì sự dũng cảm.
"He was considered a braveheart for standing up against the powerful corporation."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The braveheart, knowing the risks, still charged forward. |
Người dũng cảm, biết rõ những rủi ro, vẫn xông lên phía trước. |
| Phủ định | He was no braveheart, fearing every shadow, and he stayed behind. |
Anh ta không phải là một người dũng cảm, sợ hãi mọi bóng tối, và anh ta đã ở lại phía sau. |
| Nghi vấn | You, braveheart, will you lead the charge? |
Bạn, người dũng cảm, bạn sẽ dẫn đầu cuộc tấn công chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braveheart".
