(Top Banner Ad)
braveheart
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Lịch sử, Phẩm chất cá nhân

braveheart

UK: /ˈbreɪv.hɑːt/ • US: /ˈbreɪv.hɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

người dũng cảm người có trái tim quả cảm anh hùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with exceptional courage; often used to refer to a historical or fictional hero known for bravery.

Vietnamese Meaning

Một người có lòng dũng cảm phi thường; thường được dùng để chỉ một anh hùng lịch sử hoặc hư cấu nổi tiếng vì sự dũng cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was considered a braveheart for standing up against the powerful corporation."

    "Anh ấy được coi là một người dũng cảm vì đã đứng lên chống lại tập đoàn quyền lực."

  • "The film 'Braveheart' tells the story of William Wallace, a Scottish warrior."

    "Bộ phim 'Braveheart' kể về câu chuyện của William Wallace, một chiến binh người Scotland."

  • "She displayed a braveheart in her fight against cancer."

    "Cô ấy đã thể hiện một trái tim dũng cảm trong cuộc chiến chống lại căn bệnh ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brave dũng cảm, gan dạ
Noun bravery sự dũng cảm, lòng can đảm
Adverb bravely một cách dũng cảm
Noun heart trái tim, tâm hồn, lòng nhiệt huyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Phẩm chất cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerd- (heart)
Old French
brave
Middle English
herte
English
braveheart

Nguồn gốc từ vị anh hùng Scotland

Từ 'braveheart' gắn liền mật thiết với Sir William Wallace, một hiệp sĩ người Scotland đã lãnh đạo cuộc kháng chiến chống lại sự thống trị của Anh vào cuối thế kỷ 13. Tên gọi này không chỉ mô tả sự can trường trong chiến đấu mà còn ẩn dụ cho ý chí sắt đá không bao giờ khuất phục.

Sự phổ biến qua văn hóa đại chúng

Mặc dù đã tồn tại trong lịch sử, từ này trở nên cực kỳ phổ biến toàn cầu sau bộ phim điện ảnh cùng tên năm 1995. Từ đó, nó được dùng để chỉ bất kỳ ai có lòng dũng cảm phi thường hoặc dám đứng lên vì niềm tin của mình.

Usage Note

Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để ca ngợi sự dũng cảm, đặc biệt trong bối cảnh chiến tranh, đấu tranh hoặc đối mặt với khó khăn lớn. Nó gợi nhớ đến hình ảnh một người có trái tim quả cảm, không sợ hãi trước hiểm nguy. Khác với 'courage' (lòng dũng cảm), 'braveheart' nhấn mạnh vào người sở hữu đức tính đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + braveheart
  • true a true braveheart
    (một người dũng cảm thực thụ)
  • young a young braveheart
    (một chiến binh trẻ tuổi quả cảm)
  • legendary a legendary braveheart
    (một anh hùng quả cảm trong huyền thoại)
Verb + braveheart
  • fight like a fight like a braveheart
    (chiến đấu như một anh hùng quả cảm)
  • become a become a braveheart
    (trở thành một người có tinh thần thép)

Idioms

  • have the heart of a braveheart

    có dòng máu anh hùng, vô cùng can đảm

    "Even when faced with great danger, he showed he had the heart of a braveheart."

    (Ngay cả khi đối mặt với hiểm nguy cực độ, anh ấy vẫn chứng tỏ mình có lòng quả cảm của một anh hùng.)

  • a braveheart effort

    một nỗ lực phi thường và dũng cảm

    "It was a braveheart effort to save the children from the burning building."

    (Đó là một nỗ lực quả cảm để cứu những đứa trẻ ra khỏi tòa nhà đang cháy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

braveheart

Danh từ
Lật mặt

Một người có lòng dũng cảm phi thường; thường được dùng để chỉ một anh hùng lịch sử hoặc hư cấu nổi tiếng vì sự dũng cảm.

"He was considered a braveheart for standing up against the powerful corporation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The braveheart, knowing the risks, still charged forward.
Người dũng cảm, biết rõ những rủi ro, vẫn xông lên phía trước.
Phủ định
He was no braveheart, fearing every shadow, and he stayed behind.
Anh ta không phải là một người dũng cảm, sợ hãi mọi bóng tối, và anh ta đã ở lại phía sau.
Nghi vấn
You, braveheart, will you lead the charge?
Bạn, người dũng cảm, bạn sẽ dẫn đầu cuộc tấn công chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braveheart".

Biểu tượng của Scotland

Braveheart không chỉ là một từ vựng mà còn là biểu tượng của tinh thần dân tộc Scotland. Nó gợi nhắc về lòng tự hào, khát vọng tự do và sự kiên cường trước các thế lực áp bức.

Tinh thần 'Underdog'

Trong văn hóa phương Tây, 'braveheart' thường được dùng để ca ngợi những người ở thế yếu (underdog) nhưng vẫn dám đứng lên đấu tranh chống lại những bất công hoặc những kẻ mạnh hơn mình.