(Top Banner Ad)
break down relationships
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Tâm lý học, Xã hội học

break down relationships

UK: /ˈbreɪk daʊn/ • US: /ˈbreɪk daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đổ vỡ mối quan hệ tan vỡ mối quan hệ rạn nứt mối quan hệ mối quan hệ tan rã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail or come to an end; to cease to function.

Vietnamese Meaning

Thất bại, đổ vỡ, kết thúc; ngừng hoạt động, không còn hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Communication problems can break down relationships."

    "Các vấn đề về giao tiếp có thể phá vỡ các mối quan hệ."

  • "Their marriage broke down after years of arguing."

    "Cuộc hôn nhân của họ tan vỡ sau nhiều năm tranh cãi."

  • "Lack of trust can break down relationships easily."

    "Thiếu niềm tin có thể dễ dàng phá vỡ các mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breakdown Sự đổ vỡ, sự sụp đổ (của hệ thống, tinh thần)
Verb break Làm vỡ, phá hỏng
Noun relationship Mối quan hệ, sự liên kết
Verb relate Liên hệ, kể lại, có quan hệ
Adjective relational Thuộc về mối quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhreg- (to shatter)
Old English
brecan (to break)
Middle English
down (direction)
Early Modern English
break down (phrasal verb, meaning collapse or fail)

Sự Hỏng Hóc Máy Móc và Cảm Xúc

Cụm từ 'break down' ban đầu được dùng để chỉ sự hỏng hóc hoặc sự cố của máy móc hay phương tiện vận tải (ví dụ: xe hơi bị hư). Khoảng thế kỷ 18, nghĩa của nó mở rộng sang các khái niệm trừu tượng, ám chỉ sự thất bại, sụp đổ, hoặc đổ vỡ của một hệ thống, kế hoạch, hoặc mối quan hệ. Khi bạn 'break down relationships', bạn đang làm cho mối quan hệ đó bị 'hỏng hóc' và không thể hoạt động được nữa.

Chia Nhỏ và Phân Tích

Một nghĩa khác của 'break down' là phân tích chi tiết (giải mã). Tuy nhiên, khi kết hợp với 'relationships', nó mang nghĩa tiêu cực: chia nhỏ hoặc làm suy yếu mối liên kết, khiến chúng tan rã. Sự kết hợp giữa động từ mạnh mẽ 'break' (phá vỡ) và giới từ 'down' (hạ thấp, giảm sút) tạo ra hình ảnh một sự đổ vỡ hoàn toàn.

Usage Note

Cụm động từ 'break down' có nhiều nghĩa. Trong ngữ cảnh 'relationships', nó mang nghĩa là mối quan hệ bị phá vỡ, tan vỡ, không còn tồn tại hoặc hoạt động tốt nữa. Sắc thái nghĩa này nhấn mạnh sự suy yếu dần hoặc sự chấm dứt đột ngột của mối quan hệ do nhiều yếu tố khác nhau. Khác với 'end a relationship' (chủ động kết thúc một mối quan hệ), 'break down' thường ngụ ý sự mất kiểm soát, có thể do lỗi của cả hai bên hoặc các yếu tố bên ngoài.

Prepositions

in with

'Break down in' thường đi kèm với cảm xúc: e.g. 'She broke down in tears.'
'Break down with' thường ít được sử dụng trực tiếp với 'relationships', nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác chỉ sự suy sụp do bệnh tật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + break down relationships
  • irrevocably irrevocably break down relationships
    (phá vỡ mối quan hệ một cách không thể cứu vãn)
  • gradually gradually break down relationships
    (dần dần làm rạn nứt các mối quan hệ)
  • completely completely break down relationships
    (hoàn toàn phá hủy các mối quan hệ)
Noun (Subject/Cause) + break down relationships
  • Mistrust Mistrust can break down relationships.
    (Sự ngờ vực có thể làm rạn nứt các mối quan hệ.)
  • Conflict Unresolved conflict will break down relationships.
    (Mâu thuẫn không được giải quyết sẽ làm hỏng các mối quan hệ.)
Verb (Often Negation/Warning) + break down relationships
  • Let Don't let money issues break down relationships.
    (Đừng để các vấn đề tiền bạc phá vỡ mối quan hệ.)
  • Avoid We must avoid actions that break down relationships.
    (Chúng ta phải tránh những hành động làm đổ vỡ các mối quan hệ.)

Idioms

  • To risk breaking down relationships

    Mạo hiểm làm đổ vỡ các mối quan hệ

    "Their constant arguing risks breaking down relationships with their neighbors."

    (Việc họ cãi vã liên tục có nguy cơ làm đổ vỡ mối quan hệ với hàng xóm.)

  • A pattern of breaking down relationships

    Một thói quen/khuôn mẫu phá vỡ các mối quan hệ

    "He seems to have a pattern of breaking down relationships whenever he feels stressed."

    (Anh ấy dường như có một thói quen phá vỡ các mối quan hệ mỗi khi cảm thấy căng thẳng.)

  • What breaks down relationships?

    Điều gì gây ra sự đổ vỡ trong các mối quan hệ?

    "In couples therapy, they try to identify what breaks down relationships."

    (Trong liệu pháp trị liệu cặp đôi, họ cố gắng xác định điều gì gây ra sự đổ vỡ trong các mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

break down relationships

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Thất bại, đổ vỡ, kết thúc; ngừng hoạt động, không còn hiệu quả.

"Communication problems can break down relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were breaking down relationships by spreading rumors.
Họ đang phá hoại các mối quan hệ bằng cách lan truyền tin đồn.
Phủ định
She wasn't breaking down relationships; she was trying to fix them.
Cô ấy không phá hoại các mối quan hệ; cô ấy đang cố gắng hàn gắn chúng.
Nghi vấn
Were you breaking down relationships when you gossiped about your friends?
Bạn có đang phá hoại các mối quan hệ khi bạn buôn chuyện về bạn bè của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's constant criticism led to their relationship's break down.
Sự chỉ trích liên tục của anh trai tôi đã dẫn đến sự đổ vỡ trong mối quan hệ của họ.
Phủ định
The couple's therapist efforts couldn't prevent their relationship's break down.
Những nỗ lực của nhà trị liệu cặp đôi không thể ngăn cản sự đổ vỡ trong mối quan hệ của họ.
Nghi vấn
Was it Sarah and John's busy schedules that caused their relationship's break down?
Có phải lịch trình bận rộn của Sarah và John đã gây ra sự đổ vỡ trong mối quan hệ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break down relationships".

Văn hóa 'Communication Breakdown'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, giao tiếp (communication) được coi là nền tảng của mọi mối quan hệ. Khi mối quan hệ tan vỡ ('break down relationships'), người ta thường đổ lỗi cho 'communication breakdown' (sự đổ vỡ trong giao tiếp) — tức là không chia sẻ, hiểu lầm, hoặc không lắng nghe. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nói chuyện thẳng thắn và thường xuyên.

Sự Thượng Tôn Cá Nhân và Giới Hạn

Các mối quan hệ trong văn hóa phương Tây thường dựa trên sự tôn trọng 'boundaries' (ranh giới cá nhân). Việc làm 'break down relationships' thường xảy ra khi một bên không tôn trọng không gian, quyền riêng tư, hoặc nhu cầu cá nhân của đối phương. Điều này khác biệt với nhiều nền văn hóa tập thể hơn, nơi các ranh giới có thể linh hoạt hơn.