break down relationships
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail or come to an end; to cease to function.
Vietnamese Meaning
Thất bại, đổ vỡ, kết thúc; ngừng hoạt động, không còn hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Communication problems can break down relationships."
"Các vấn đề về giao tiếp có thể phá vỡ các mối quan hệ."
-
"Their marriage broke down after years of arguing."
"Cuộc hôn nhân của họ tan vỡ sau nhiều năm tranh cãi."
-
"Lack of trust can break down relationships easily."
"Thiếu niềm tin có thể dễ dàng phá vỡ các mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | breakdown | Sự đổ vỡ, sự sụp đổ (của hệ thống, tinh thần) |
| Verb | break | Làm vỡ, phá hỏng |
| Noun | relationship | Mối quan hệ, sự liên kết |
| Verb | relate | Liên hệ, kể lại, có quan hệ |
| Adjective | relational | Thuộc về mối quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'break down' có nhiều nghĩa. Trong ngữ cảnh 'relationships', nó mang nghĩa là mối quan hệ bị phá vỡ, tan vỡ, không còn tồn tại hoặc hoạt động tốt nữa. Sắc thái nghĩa này nhấn mạnh sự suy yếu dần hoặc sự chấm dứt đột ngột của mối quan hệ do nhiều yếu tố khác nhau. Khác với 'end a relationship' (chủ động kết thúc một mối quan hệ), 'break down' thường ngụ ý sự mất kiểm soát, có thể do lỗi của cả hai bên hoặc các yếu tố bên ngoài.
Prepositions
'Break down in' thường đi kèm với cảm xúc: e.g. 'She broke down in tears.'
'Break down with' thường ít được sử dụng trực tiếp với 'relationships', nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác chỉ sự suy sụp do bệnh tật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
irrevocably irrevocably break down relationships (phá vỡ mối quan hệ một cách không thể cứu vãn)
-
gradually gradually break down relationships (dần dần làm rạn nứt các mối quan hệ)
-
completely completely break down relationships (hoàn toàn phá hủy các mối quan hệ)
-
Mistrust Mistrust can break down relationships. (Sự ngờ vực có thể làm rạn nứt các mối quan hệ.)
-
Conflict Unresolved conflict will break down relationships. (Mâu thuẫn không được giải quyết sẽ làm hỏng các mối quan hệ.)
-
Let Don't let money issues break down relationships. (Đừng để các vấn đề tiền bạc phá vỡ mối quan hệ.)
-
Avoid We must avoid actions that break down relationships. (Chúng ta phải tránh những hành động làm đổ vỡ các mối quan hệ.)
Idioms
-
To risk breaking down relationships
Mạo hiểm làm đổ vỡ các mối quan hệ
"Their constant arguing risks breaking down relationships with their neighbors."
(Việc họ cãi vã liên tục có nguy cơ làm đổ vỡ mối quan hệ với hàng xóm.)
-
A pattern of breaking down relationships
Một thói quen/khuôn mẫu phá vỡ các mối quan hệ
"He seems to have a pattern of breaking down relationships whenever he feels stressed."
(Anh ấy dường như có một thói quen phá vỡ các mối quan hệ mỗi khi cảm thấy căng thẳng.)
-
What breaks down relationships?
Điều gì gây ra sự đổ vỡ trong các mối quan hệ?
"In couples therapy, they try to identify what breaks down relationships."
(Trong liệu pháp trị liệu cặp đôi, họ cố gắng xác định điều gì gây ra sự đổ vỡ trong các mối quan hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
break down relationships
Động từ (cụm động từ)Thất bại, đổ vỡ, kết thúc; ngừng hoạt động, không còn hiệu quả.
"Communication problems can break down relationships."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were breaking down relationships by spreading rumors. |
Họ đang phá hoại các mối quan hệ bằng cách lan truyền tin đồn. |
| Phủ định | She wasn't breaking down relationships; she was trying to fix them. |
Cô ấy không phá hoại các mối quan hệ; cô ấy đang cố gắng hàn gắn chúng. |
| Nghi vấn | Were you breaking down relationships when you gossiped about your friends? |
Bạn có đang phá hoại các mối quan hệ khi bạn buôn chuyện về bạn bè của mình không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's constant criticism led to their relationship's break down. |
Sự chỉ trích liên tục của anh trai tôi đã dẫn đến sự đổ vỡ trong mối quan hệ của họ. |
| Phủ định | The couple's therapist efforts couldn't prevent their relationship's break down. |
Những nỗ lực của nhà trị liệu cặp đôi không thể ngăn cản sự đổ vỡ trong mối quan hệ của họ. |
| Nghi vấn | Was it Sarah and John's busy schedules that caused their relationship's break down? |
Có phải lịch trình bận rộn của Sarah và John đã gây ra sự đổ vỡ trong mối quan hệ của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break down relationships".
