(Top Banner Ad)
power move
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ cá nhân

power move

UK: /ˈpaʊər ˌmuːv/ • US: /ˈpaʊər ˌmuːv/

Nghĩa tiếng Việt

chiêu trò quyền lực nước cờ quyền lực thủ đoạn quyền lực hành động thể hiện quyền lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or decision intended to assert dominance or gain an advantage, often perceived as strategic, aggressive, or ruthless.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc quyết định được thực hiện nhằm khẳng định sự thống trị hoặc đạt được lợi thế, thường được xem là mang tính chiến lược, quyết đoán hoặc tàn nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sudden resignation was interpreted as a power move to destabilize the company."

    "Việc anh ta đột ngột từ chức được hiểu là một 'power move' để gây bất ổn cho công ty."

  • "Filing the lawsuit was a power move designed to intimidate smaller competitors."

    "Việc đệ đơn kiện là một 'power move' được thiết kế để đe dọa các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn."

  • "He used his connections to get the deal approved; it was a classic power move."

    "Anh ta đã sử dụng các mối quan hệ của mình để đạt được sự chấp thuận cho thỏa thuận; đó là một 'power move' điển hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Verb empower trao quyền, ủy quyền, làm cho ai có năng lực
Noun powerlessness sự bất lực, không có quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực

Synonyms

strategic maneuver (thủ đoạn chiến lược)domination tactic (chiến thuật thống trị)assertive action (hành động quyết đoán (mang tính áp đảo))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pou(vei)r
Middle English
power
English
power
Old French
movoir
Middle English
mov(e)n
English
move
English (modern compound)
power move

Nguồn gốc của 'Power Move'

Cụm từ 'power move' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'power' (sức mạnh, quyền lực) và 'move' (hành động, nước đi). Mặc dù các từ 'power' và 'move' có lịch sử lâu đời bắt nguồn từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, cụm từ 'power move' như chúng ta biết ngày nay để chỉ một hành động có chủ đích nhằm khẳng định quyền lực hoặc kiểm soát, chỉ trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó phản ánh xu hướng ngôn ngữ hiện đại trong việc tạo ra các cụm từ mô tả cụ thể các chiến lược xã hội và chuyên nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'power move' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng quyền lực một cách không công bằng hoặc thiếu đạo đức để đạt được mục đích. Nó khác với 'strategic move' ở chỗ nó nhấn mạnh đến yếu tố quyền lực và sự áp đảo, trong khi 'strategic move' chỉ đơn thuần là một hành động có tính toán để đạt được mục tiêu. 'Power move' có thể liên quan đến việc đe dọa, thao túng, hoặc lợi dụng điểm yếu của đối phương. Cần phân biệt với các hành động quyết đoán chính đáng để bảo vệ quyền lợi của mình.

Prepositions

in as

* **in a power move:** diễn tả hành động được thực hiện như một 'power move'. Ví dụ: 'He resigned in a power move to force the company's hand.' (Anh ta từ chức như một 'power move' để buộc công ty phải nhượng bộ.)
* **as a power move:** Diễn tả hành động được mô tả, được nhìn nhận như một 'power move'. Ví dụ: 'The acquisition was seen as a power move by the larger corporation.' (Vụ mua lại được xem như một 'power move' từ tập đoàn lớn hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + power move
  • make make a power move
    (thực hiện một nước đi khẳng định quyền lực)
  • pull pull a power move
    (chơi một chiêu trò/động thái quyền lực (mang tính khẩu ngữ))
  • execute execute a power move
    (thi hành một động thái quyền lực)
Adjective + power move
  • strategic strategic power move
    (nước đi khẳng định quyền lực có chiến lược)
  • subtle subtle power move
    (nước đi quyền lực tinh tế)
  • blatant blatant power move
    (nước đi quyền lực trắng trợn, lộ liễu)
  • classic classic power move
    (một động thái quyền lực kinh điển, điển hình)

Idioms

  • Make a power move

    Thực hiện một hành động nhằm khẳng định quyền lực hoặc kiểm soát

    "He always tries to make a power move in meetings by speaking first and loudly."

    (Anh ta luôn cố gắng thực hiện một nước đi khẳng định quyền lực trong các cuộc họp bằng cách nói trước và lớn tiếng.)

  • It's a classic power move

    Đó là một chiêu trò/động thái quyền lực kinh điển

    "Interrupting someone to dominate the conversation? That's a classic power move."

    (Ngắt lời ai đó để chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện? Đó là một chiêu trò quyền lực kinh điển.)

  • To pull a power move on someone

    Áp dụng một chiêu trò quyền lực để gây ảnh hưởng/kiểm soát ai đó

    "She pulled a power move on her competitor by releasing her product earlier than expected."

    (Cô ấy đã chơi một nước đi quyền lực với đối thủ bằng cách tung sản phẩm sớm hơn dự kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power move

Danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc quyết định được thực hiện nhằm khẳng định sự thống trị hoặc đạt được lợi thế, thường được xem là mang tính chiến lược, quyết đoán hoặc tàn nhẫn.

"His sudden resignation was interpreted as a power move to destabilize the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sudden resignation was a real power move to secure a better position elsewhere.
Việc anh ấy đột ngột từ chức là một nước đi quyền lực thực sự để đảm bảo một vị trí tốt hơn ở nơi khác.
Phủ định
That wasn't a power move; it was simply a desperate attempt to save face.
Đó không phải là một nước đi quyền lực; nó chỉ đơn thuần là một nỗ lực tuyệt vọng để giữ thể diện.
Nghi vấn
Was her decision to take on the difficult project a power move to impress the executives?
Quyết định đảm nhận dự án khó khăn của cô ấy có phải là một nước đi quyền lực để gây ấn tượng với các giám đốc điều hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power move".

Trong môi trường công sở và kinh doanh

Trong các cuộc họp, đàm phán hay tương tác hàng ngày tại nơi làm việc, 'power move' thường được sử dụng để mô tả các hành động như chọn chỗ ngồi chủ tọa, ngắt lời người khác để kiểm soát cuộc trò chuyện, hoặc đưa ra quyết định mà không cần tham khảo ý kiến, nhằm khẳng định vị thế và quyền lực của một cá nhân hay tổ chức.

Trong các mối quan hệ xã hội

Ngoài công việc, 'power move' cũng xuất hiện trong các mối quan hệ xã hội. Đó có thể là việc cố tình đến muộn để gây ấn tượng quyền lực, hay sử dụng ngôn ngữ cơ thể mạnh mẽ (như khoanh tay, đứng thẳng) để thể hiện sự tự tin và kiểm soát. Những hành động này thường nhằm mục đích định vị bản thân ở vị trí cao hơn trong hệ thống cấp bậc xã hội.