power move
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action or decision intended to assert dominance or gain an advantage, often perceived as strategic, aggressive, or ruthless.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc quyết định được thực hiện nhằm khẳng định sự thống trị hoặc đạt được lợi thế, thường được xem là mang tính chiến lược, quyết đoán hoặc tàn nhẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His sudden resignation was interpreted as a power move to destabilize the company."
"Việc anh ta đột ngột từ chức được hiểu là một 'power move' để gây bất ổn cho công ty."
-
"Filing the lawsuit was a power move designed to intimidate smaller competitors."
"Việc đệ đơn kiện là một 'power move' được thiết kế để đe dọa các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn."
-
"He used his connections to get the deal approved; it was a classic power move."
"Anh ta đã sử dụng các mối quan hệ của mình để đạt được sự chấp thuận cho thỏa thuận; đó là một 'power move' điển hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | quyền lực, sức mạnh |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, quyền lực |
| Verb | empower | trao quyền, ủy quyền, làm cho ai có năng lực |
| Noun | powerlessness | sự bất lực, không có quyền lực |
| Adverb | powerfully | một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'power move' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng quyền lực một cách không công bằng hoặc thiếu đạo đức để đạt được mục đích. Nó khác với 'strategic move' ở chỗ nó nhấn mạnh đến yếu tố quyền lực và sự áp đảo, trong khi 'strategic move' chỉ đơn thuần là một hành động có tính toán để đạt được mục tiêu. 'Power move' có thể liên quan đến việc đe dọa, thao túng, hoặc lợi dụng điểm yếu của đối phương. Cần phân biệt với các hành động quyết đoán chính đáng để bảo vệ quyền lợi của mình.
Prepositions
* **in a power move:** diễn tả hành động được thực hiện như một 'power move'. Ví dụ: 'He resigned in a power move to force the company's hand.' (Anh ta từ chức như một 'power move' để buộc công ty phải nhượng bộ.)
* **as a power move:** Diễn tả hành động được mô tả, được nhìn nhận như một 'power move'. Ví dụ: 'The acquisition was seen as a power move by the larger corporation.' (Vụ mua lại được xem như một 'power move' từ tập đoàn lớn hơn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a power move (thực hiện một nước đi khẳng định quyền lực)
-
pull pull a power move (chơi một chiêu trò/động thái quyền lực (mang tính khẩu ngữ))
-
execute execute a power move (thi hành một động thái quyền lực)
-
strategic strategic power move (nước đi khẳng định quyền lực có chiến lược)
-
subtle subtle power move (nước đi quyền lực tinh tế)
-
blatant blatant power move (nước đi quyền lực trắng trợn, lộ liễu)
-
classic classic power move (một động thái quyền lực kinh điển, điển hình)
Idioms
-
Make a power move
Thực hiện một hành động nhằm khẳng định quyền lực hoặc kiểm soát
"He always tries to make a power move in meetings by speaking first and loudly."
(Anh ta luôn cố gắng thực hiện một nước đi khẳng định quyền lực trong các cuộc họp bằng cách nói trước và lớn tiếng.)
-
It's a classic power move
Đó là một chiêu trò/động thái quyền lực kinh điển
"Interrupting someone to dominate the conversation? That's a classic power move."
(Ngắt lời ai đó để chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện? Đó là một chiêu trò quyền lực kinh điển.)
-
To pull a power move on someone
Áp dụng một chiêu trò quyền lực để gây ảnh hưởng/kiểm soát ai đó
"She pulled a power move on her competitor by releasing her product earlier than expected."
(Cô ấy đã chơi một nước đi quyền lực với đối thủ bằng cách tung sản phẩm sớm hơn dự kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power move
Danh từMột hành động hoặc quyết định được thực hiện nhằm khẳng định sự thống trị hoặc đạt được lợi thế, thường được xem là mang tính chiến lược, quyết đoán hoặc tàn nhẫn.
"His sudden resignation was interpreted as a power move to destabilize the company."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His sudden resignation was a real power move to secure a better position elsewhere. |
Việc anh ấy đột ngột từ chức là một nước đi quyền lực thực sự để đảm bảo một vị trí tốt hơn ở nơi khác. |
| Phủ định | That wasn't a power move; it was simply a desperate attempt to save face. |
Đó không phải là một nước đi quyền lực; nó chỉ đơn thuần là một nỗ lực tuyệt vọng để giữ thể diện. |
| Nghi vấn | Was her decision to take on the difficult project a power move to impress the executives? |
Quyết định đảm nhận dự án khó khăn của cô ấy có phải là một nước đi quyền lực để gây ấn tượng với các giám đốc điều hành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power move".
