(Top Banner Ad)
breaking of bread
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Văn hóa, Xã hội

breaking of bread

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ bánh mì bẻ bánh hiệp thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of sharing bread, especially as a symbolic or religious ritual.

Vietnamese Meaning

Hành động chia sẻ bánh mì, đặc biệt như một nghi lễ mang tính biểu tượng hoặc tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The breaking of bread at the feast symbolized unity and fellowship."

    "Việc chia sẻ bánh mì trong bữa tiệc tượng trưng cho sự đoàn kết và tình bằng hữu."

  • "The early Christians regularly met for the breaking of bread."

    "Những người Cơ đốc giáo đầu tiên thường xuyên gặp nhau để chia sẻ bánh mì."

  • "Breaking of bread is a central act of worship in many Christian traditions."

    "Việc chia sẻ bánh mì là một hành động thờ phượng trung tâm trong nhiều truyền thống Cơ đốc giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breaking Sự bẻ, sự phá vỡ
Noun bread Bánh mì, lương thực
Verb break Bẻ, phá vỡ
Noun breakfast Bữa sáng (theo nghĩa đen: hành động 'break fast' - ngưng nhịn đói)
Adjective unbroken Nguyên vẹn, không bị phá vỡ

Synonyms

communion (sự hiệp thông)fellowship meal (bữa ăn tình bằng hữu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

OE (Old English)
brēcan + brēad (verb 'to break' and noun 'bread')
Koine Greek (NT)
klasis tou artou (The Act 2:42 reference)
ME (Middle English)
breaking of bread (established phrase)
Mod Eng (Modern English)
breaking of bread (often ritualistic/religious)

Nguồn gốc Thánh Kinh

Cụm từ này trở nên phổ biến nhờ Kinh Tân Ước (Đặc biệt là Công Vụ các Sứ Đồ 2:42), nơi nó mô tả nghi thức chung của các tín đồ Kitô giáo sơ khai khi họ tụ họp để ăn uống và tưởng nhớ Chúa Giê-su. Đây là tiền thân của Bí tích Thánh Thể ngày nay.

Hành động Cơ bản

Việc bẻ bánh là hành động thiết yếu vì bánh mì thời xưa thường là loại bánh dẹt, không cắt bằng dao mà được bẻ bằng tay. Hành động chia sẻ miếng bánh đã bẻ tượng trưng cho lòng hiếu khách, sự bình đẳng và tình huynh đệ.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tượng trưng cho sự đoàn kết, chia sẻ và cộng đồng. Trong bối cảnh tôn giáo, nó thường liên quan đến Bí tích Thánh Thể (Eucharist) trong Kitô giáo, kỷ niệm Bữa Tiệc Ly của Chúa Giêsu và các môn đệ. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc chia sẻ thức ăn, không chỉ để nuôi sống thể xác mà còn để nuôi dưỡng tinh thần và mối quan hệ giữa mọi người. Khác với các cụm từ đơn giản như 'eating bread' (ăn bánh mì), 'breaking of bread' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt xã hội và tôn giáo.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường chỉ đối tượng mà bạn chia sẻ bánh mì cùng. Ví dụ: 'breaking of bread with friends' (chia sẻ bánh mì với bạn bè).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breaking of bread
  • participate in participate in the breaking of bread
    (tham gia nghi thức Bẻ Bánh (Thánh Lễ))
  • observe observe the breaking of bread
    (thực hiện/cử hành nghi thức Bẻ Bánh)
Adjective + breaking of bread
  • solemn a solemn breaking of bread
    (một buổi Bẻ Bánh trang nghiêm)
  • communal the communal breaking of bread
    (nghi thức Bẻ Bánh cộng đồng)

Idioms

  • to break bread (with someone)

    Cùng nhau ăn uống; chia sẻ bữa ăn thân mật (thường mang hàm ý hòa giải hoặc tình bằng hữu)

    "They decided to break bread together after signing the peace treaty."

    (Họ quyết định ăn bữa cơm thân mật cùng nhau sau khi ký hiệp ước hòa bình.)

  • the staff of life (referencing bread)

    Nguồn sống chính, thực phẩm thiết yếu (ám chỉ bánh mì là lương thực chính)

    "In many cultures, bread is truly the staff of life."

    (Ở nhiều nền văn hóa, bánh mì thực sự là nguồn sống chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breaking of bread

Danh từ
Lật mặt

Hành động chia sẻ bánh mì, đặc biệt như một nghi lễ mang tính biểu tượng hoặc tôn giáo.

"The breaking of bread at the feast symbolized unity and fellowship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breaking of bread".

Bí tích Thánh Thể

Trong Kitô giáo, 'breaking of bread' là từ ngữ cổ chỉ Bí tích Thánh Thể (Eucharist hoặc Communion), nơi bánh được bẻ ra tượng trưng cho sự hy sinh thân thể của Chúa Giê-su. Đây là một hành động trung tâm của sự thờ phượng.

Tín hiệu Hiếu Khách và Tin tưởng

Trong nhiều xã hội cổ đại, việc chia sẻ bánh (breaking bread) với một người khác là dấu hiệu cao nhất của lòng hiếu khách và sự tin tưởng. Một khi bạn đã cùng ăn với ai đó dưới mái nhà mình, người đó không còn bị coi là kẻ thù nữa.