breaking of bread
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of sharing bread, especially as a symbolic or religious ritual.
Vietnamese Meaning
Hành động chia sẻ bánh mì, đặc biệt như một nghi lễ mang tính biểu tượng hoặc tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The breaking of bread at the feast symbolized unity and fellowship."
"Việc chia sẻ bánh mì trong bữa tiệc tượng trưng cho sự đoàn kết và tình bằng hữu."
-
"The early Christians regularly met for the breaking of bread."
"Những người Cơ đốc giáo đầu tiên thường xuyên gặp nhau để chia sẻ bánh mì."
-
"Breaking of bread is a central act of worship in many Christian traditions."
"Việc chia sẻ bánh mì là một hành động thờ phượng trung tâm trong nhiều truyền thống Cơ đốc giáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tượng trưng cho sự đoàn kết, chia sẻ và cộng đồng. Trong bối cảnh tôn giáo, nó thường liên quan đến Bí tích Thánh Thể (Eucharist) trong Kitô giáo, kỷ niệm Bữa Tiệc Ly của Chúa Giêsu và các môn đệ. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc chia sẻ thức ăn, không chỉ để nuôi sống thể xác mà còn để nuôi dưỡng tinh thần và mối quan hệ giữa mọi người. Khác với các cụm từ đơn giản như 'eating bread' (ăn bánh mì), 'breaking of bread' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt xã hội và tôn giáo.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường chỉ đối tượng mà bạn chia sẻ bánh mì cùng. Ví dụ: 'breaking of bread with friends' (chia sẻ bánh mì với bạn bè).
Collocations (Từ đi kèm)
-
participate in participate in the breaking of bread (tham gia nghi thức Bẻ Bánh (Thánh Lễ))
-
observe observe the breaking of bread (thực hiện/cử hành nghi thức Bẻ Bánh)
-
solemn a solemn breaking of bread (một buổi Bẻ Bánh trang nghiêm)
-
communal the communal breaking of bread (nghi thức Bẻ Bánh cộng đồng)
Idioms
-
to break bread (with someone)
Cùng nhau ăn uống; chia sẻ bữa ăn thân mật (thường mang hàm ý hòa giải hoặc tình bằng hữu)
"They decided to break bread together after signing the peace treaty."
(Họ quyết định ăn bữa cơm thân mật cùng nhau sau khi ký hiệp ước hòa bình.)
-
the staff of life (referencing bread)
Nguồn sống chính, thực phẩm thiết yếu (ám chỉ bánh mì là lương thực chính)
"In many cultures, bread is truly the staff of life."
(Ở nhiều nền văn hóa, bánh mì thực sự là nguồn sống chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breaking of bread
Danh từHành động chia sẻ bánh mì, đặc biệt như một nghi lễ mang tính biểu tượng hoặc tôn giáo.
"The breaking of bread at the feast symbolized unity and fellowship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breaking of bread".
