bred flower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flower that has been selectively bred or cultivated to have specific characteristics.
Vietnamese Meaning
Một bông hoa đã được lai tạo hoặc trồng chọn lọc để có những đặc điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rose show featured many beautiful bred flowers."
"Triển lãm hoa hồng trưng bày nhiều bông hoa lai tạo đẹp mắt."
-
"These bred flowers are more resistant to disease."
"Những bông hoa lai tạo này có khả năng kháng bệnh tốt hơn."
-
"The gardener specializes in bred flowers with unique colors."
"Người làm vườn này chuyên về các loại hoa lai tạo có màu sắc độc đáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bred flower' thường được sử dụng để mô tả những bông hoa đã trải qua quá trình lai tạo có chủ đích nhằm cải thiện màu sắc, kích thước, hình dạng hoặc khả năng kháng bệnh. Quá trình này thường do các nhà làm vườn hoặc các nhà khoa học thực hiện. Khác với 'wildflower' (hoa dại) mọc tự nhiên, 'bred flower' là sản phẩm của sự can thiệp của con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Rarely a rarely bred flower (một loài hoa hiếm khi được lai tạo (do khó khăn))
-
Hybrid the hybrid bred flower (loài hoa lai tạo phức tạp)
-
Finely a finely bred flower (một bông hoa được nhân giống tinh tế, chất lượng cao)
-
Cultivate to cultivate a bred flower (canh tác, trồng trọt một loài hoa đã được lai tạo)
-
Display to display the bred flower (trưng bày loài hoa lai tạo (thường trong triển lãm))
-
Cross-pollinate to cross-pollinate a bred flower (thụ phấn chéo cho một loài hoa lai tạo)
Idioms
-
A bred flower of success
Thành quả được vun đắp kỹ lưỡng (mang tính ẩn dụ)
"The new product line is a bred flower of years of meticulous research."
(Dòng sản phẩm mới này là thành quả được vun đắp qua nhiều năm nghiên cứu tỉ mỉ.)
-
To breed a flower of hope
Nuôi dưỡng hy vọng (thông qua nỗ lực có chủ đích)
"They hoped their tireless work would breed a flower of hope for the entire community."
(Họ hy vọng công việc không ngừng nghỉ của họ sẽ nuôi dưỡng một đóa hoa hy vọng cho toàn bộ cộng đồng.)
-
As perfect as a carefully bred flower
Hoàn hảo như một bông hoa được lai tạo cẩn thận (chỉ sự hoàn mỹ do con người tạo ra)
"The choreography was as perfect as a carefully bred flower."
(Vũ đạo hoàn hảo như một bông hoa được lai tạo cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bred flower
Tính từ (trong cụm danh từ)Một bông hoa đã được lai tạo hoặc trồng chọn lọc để có những đặc điểm cụ thể.
"The rose show featured many beautiful bred flowers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bred flower".
