(Top Banner Ad)
bred flower
B1
Tính từ (trong cụm danh từ) B1 Nông nghiệp, Làm vườn

bred flower

UK: /bred flaʊə/ • US: /bred flaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa lai tạo hoa được lai giống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flower that has been selectively bred or cultivated to have specific characteristics.

Vietnamese Meaning

Một bông hoa đã được lai tạo hoặc trồng chọn lọc để có những đặc điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rose show featured many beautiful bred flowers."

    "Triển lãm hoa hồng trưng bày nhiều bông hoa lai tạo đẹp mắt."

  • "These bred flowers are more resistant to disease."

    "Những bông hoa lai tạo này có khả năng kháng bệnh tốt hơn."

  • "The gardener specializes in bred flowers with unique colors."

    "Người làm vườn này chuyên về các loại hoa lai tạo có màu sắc độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Breed Nhân giống, lai tạo, gây giống
Noun Breeder Người (hoặc vật) nhân giống; nhà lai tạo giống
Adjective Breeding Liên quan đến việc sinh sản, nhân giống
Noun Flower Hoa, bông hoa
Noun Florist Người bán hoa, thợ cắm hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE) - Breed root
*bʰrū-
Proto-Germanic - Breed root
*brōdijaną
Old English - Breed root
brēdan (to nurture, hatch)
Proto-Indo-European (PIE) - Flower root
*bʰel- (to bloom)
Old French - Flower root
flor

Nguồn gốc của chữ 'Bred'

Từ 'bred' (quá khứ của 'breed') bắt nguồn từ ý nghĩa 'nuôi dưỡng' hoặc 'cho nở'. Khi dùng cho hoa, nó ám chỉ quá trình con người chủ động can thiệp, chọn lọc và lai tạo để tạo ra giống hoa mới với các đặc điểm mong muốn (màu sắc, kích thước, khả năng chịu đựng).

Hoa Lai Tạo và Sự Hoàn Hảo

Khác với hoa dại (wild flower), 'bred flower' (hoa lai tạo) là sản phẩm của khoa học và nghệ thuật làm vườn. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát và nỗ lực của con người nhằm đạt đến sự hoàn hảo về mặt thẩm mỹ hoặc chức năng vượt trội so với các loài tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'bred flower' thường được sử dụng để mô tả những bông hoa đã trải qua quá trình lai tạo có chủ đích nhằm cải thiện màu sắc, kích thước, hình dạng hoặc khả năng kháng bệnh. Quá trình này thường do các nhà làm vườn hoặc các nhà khoa học thực hiện. Khác với 'wildflower' (hoa dại) mọc tự nhiên, 'bred flower' là sản phẩm của sự can thiệp của con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bred Flower
  • Rarely a rarely bred flower
    (một loài hoa hiếm khi được lai tạo (do khó khăn))
  • Hybrid the hybrid bred flower
    (loài hoa lai tạo phức tạp)
  • Finely a finely bred flower
    (một bông hoa được nhân giống tinh tế, chất lượng cao)
Verb + Bred Flower
  • Cultivate to cultivate a bred flower
    (canh tác, trồng trọt một loài hoa đã được lai tạo)
  • Display to display the bred flower
    (trưng bày loài hoa lai tạo (thường trong triển lãm))
  • Cross-pollinate to cross-pollinate a bred flower
    (thụ phấn chéo cho một loài hoa lai tạo)

Idioms

  • A bred flower of success

    Thành quả được vun đắp kỹ lưỡng (mang tính ẩn dụ)

    "The new product line is a bred flower of years of meticulous research."

    (Dòng sản phẩm mới này là thành quả được vun đắp qua nhiều năm nghiên cứu tỉ mỉ.)

  • To breed a flower of hope

    Nuôi dưỡng hy vọng (thông qua nỗ lực có chủ đích)

    "They hoped their tireless work would breed a flower of hope for the entire community."

    (Họ hy vọng công việc không ngừng nghỉ của họ sẽ nuôi dưỡng một đóa hoa hy vọng cho toàn bộ cộng đồng.)

  • As perfect as a carefully bred flower

    Hoàn hảo như một bông hoa được lai tạo cẩn thận (chỉ sự hoàn mỹ do con người tạo ra)

    "The choreography was as perfect as a carefully bred flower."

    (Vũ đạo hoàn hảo như một bông hoa được lai tạo cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bred flower

Tính từ (trong cụm danh từ)
Lật mặt

Một bông hoa đã được lai tạo hoặc trồng chọn lọc để có những đặc điểm cụ thể.

"The rose show featured many beautiful bred flowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bred flower".

Vai trò trong các Triển lãm Hoa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, các cuộc thi làm vườn lớn (ví dụ: Chelsea Flower Show) thường trao giải cho 'bred flower'. Những bông hoa này được đánh giá dựa trên sự độc đáo, độ khó lai tạo, và sự ổn định của đặc tính mới, phản ánh sự chuyên nghiệp của nhà nhân giống.

Biểu tượng của Sự Can Thiệp Nhân Tạo

'Bred flower' là biểu tượng cho việc con người kiểm soát và cải thiện tự nhiên. Sự ám ảnh về 'bông hồng lai tạo' hay 'hoa tulip lai tạo' trong lịch sử cho thấy mong muốn biến đổi vẻ đẹp tự nhiên thành vẻ đẹp nhân tạo, hoàn hảo và độc quyền.