(Top Banner Ad)
brief summary
B1
Adjective B1 General

brief summary

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

bản tóm tắt ngắn gọn tóm lược vắn tắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lasting or taking a short time; concise.

Vietnamese Meaning

ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was brief and to the point."

    "Cuộc họp diễn ra ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề."

  • "Can you give me a brief summary of the article?"

    "Bạn có thể cho tôi một bản tóm tắt ngắn gọn của bài viết được không?"

  • "The lawyer gave a brief summary of the case."

    "Luật sư đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn về vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brief Ngắn gọn, vắn tắt, chỉ kéo dài trong thời gian ngắn
Adverb briefly Một cách ngắn gọn, trong chốc lát
Verb brief Chỉ dẫn, cung cấp thông tin tóm tắt cho ai đó
Noun summary Bản tóm tắt, phần tổng kết nội dung chính
Verb summarize Tóm tắt, tổng hợp lại nội dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis
Latin
summa
Old French
bref
Middle English
briefe
Modern English
brief summary

Nguồn gốc của 'Brief'

Từ 'brief' (ngắn gọn) có nguồn gốc từ từ 'brevis' trong tiếng Latin. Ban đầu, nó được dùng trong luật pháp để chỉ một tài liệu hoặc chỉ dẫn ngắn gọn được giao cho luật sư. Việc sử dụng từ này nhấn mạnh yêu cầu phải trình bày thông tin một cách vắn tắt và chính xác.

Nguồn gốc của 'Summary'

Từ 'summary' (tóm tắt) xuất phát từ 'summa' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'điểm cao nhất' hoặc 'tổng cộng'. Vì vậy, một bản tóm tắt là việc tập hợp các điểm quan trọng nhất lại thành một tổng thể ngắn gọn, cô đọng.

Usage Note

Brief nhấn mạnh tính ngắn gọn về thời gian hoặc nội dung. Thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian ngắn, hoặc một bản tóm tắt cô đọng, súc tích. So sánh với 'short', 'brief' thường mang ý nghĩa có mục đích, có tính chất công việc hơn. Ví dụ, 'a brief meeting' (một cuộc họp ngắn) thường mang tính chất công việc, trong khi 'a short walk' (một cuộc đi bộ ngắn) mang tính chất thông thường hơn.
Summary là một bản trình bày ngắn gọn các điểm chính của một cái gì đó, thường là một bài viết, một bài phát biểu hoặc một sự kiện. Nó nhấn mạnh việc cô đọng thông tin mà vẫn giữ được ý nghĩa cốt lõi. So với 'abstract', 'summary' thường dài hơn và chi tiết hơn, trong khi 'abstract' thường chỉ là một đoạn văn ngắn gọn nêu bật mục đích, phương pháp và kết quả chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brief summary (Hành động thực hiện)
  • give give a brief summary
    (Đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn)
  • write write a brief summary
    (Viết một bản tóm tắt vắn tắt)
  • provide provide a brief summary
    (Cung cấp một bản tóm tắt ngắn)
  • read read the brief summary
    (Đọc bản tóm tắt ngắn gọn)
Preposition + brief summary (Ngữ cảnh/Mục đích)
  • for ask for a brief summary
    (Yêu cầu một bản tóm tắt ngắn)
  • on a brief summary on the budget
    (Một bản tóm tắt ngắn gọn về ngân sách)

Idioms

  • In brief summary...

    Tóm lại/Tổng kết một cách ngắn gọn...

    "In brief summary, the project achieved all its key targets."

    (Tóm lại một cách ngắn gọn, dự án đã đạt được tất cả các mục tiêu chính.)

  • Executive brief summary

    Bản tóm tắt điều hành (Bản tóm tắt quan trọng dành cho cấp quản lý)

    "I attached the full report, but please focus on the executive brief summary."

    (Tôi đã đính kèm báo cáo đầy đủ, nhưng vui lòng tập trung vào bản tóm tắt điều hành ngắn gọn.)

  • Requesting a brief summary report

    Yêu cầu một báo cáo tóm tắt ngắn gọn

    "The manager is requesting a brief summary report by Monday morning."

    (Quản lý đang yêu cầu một báo cáo tóm tắt ngắn gọn trước sáng thứ Hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brief summary

Adjective
Lật mặt

ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt.

"The meeting was brief and to the point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been giving a brief summary of the project before the manager arrived.
Cô ấy đã tóm tắt ngắn gọn về dự án trước khi người quản lý đến.
Phủ định
They hadn't been providing a summary, brief or otherwise, of the situation before the meeting.
Họ đã không cung cấp một bản tóm tắt nào, dù ngắn gọn hay không, về tình hình trước cuộc họp.
Nghi vấn
Had he been preparing a brief summary of the book before the exam?
Có phải anh ấy đã chuẩn bị một bản tóm tắt ngắn gọn về cuốn sách trước kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief summary".

Tóm tắt Điều hành (Executive Summary)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khi có một tài liệu dài, người ta luôn đặt một 'Executive Summary' (Tóm tắt Điều hành) ở phần đầu. Đây chính là một 'brief summary' được thiết kế để các nhà lãnh đạo và quản lý chỉ cần đọc phần này để nắm bắt thông tin và đưa ra quyết định mà không tốn thời gian đọc toàn bộ.

Tiết kiệm thời gian và Sự Chuyên nghiệp

Khả năng trình bày một 'brief summary' (bản tóm tắt ngắn gọn) được xem là kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng thời gian của người nghe/người đọc. Trong mọi cuộc họp, bạn thường được yêu cầu 'cut to the chase' (đi thẳng vào vấn đề) bằng cách trình bày các điểm chính một cách vắn tắt nhất.