brief summary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was brief and to the point."
"Cuộc họp diễn ra ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề."
-
"Can you give me a brief summary of the article?"
"Bạn có thể cho tôi một bản tóm tắt ngắn gọn của bài viết được không?"
-
"The lawyer gave a brief summary of the case."
"Luật sư đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn về vụ án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brief nhấn mạnh tính ngắn gọn về thời gian hoặc nội dung. Thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian ngắn, hoặc một bản tóm tắt cô đọng, súc tích. So sánh với 'short', 'brief' thường mang ý nghĩa có mục đích, có tính chất công việc hơn. Ví dụ, 'a brief meeting' (một cuộc họp ngắn) thường mang tính chất công việc, trong khi 'a short walk' (một cuộc đi bộ ngắn) mang tính chất thông thường hơn.
Summary là một bản trình bày ngắn gọn các điểm chính của một cái gì đó, thường là một bài viết, một bài phát biểu hoặc một sự kiện. Nó nhấn mạnh việc cô đọng thông tin mà vẫn giữ được ý nghĩa cốt lõi. So với 'abstract', 'summary' thường dài hơn và chi tiết hơn, trong khi 'abstract' thường chỉ là một đoạn văn ngắn gọn nêu bật mục đích, phương pháp và kết quả chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a brief summary (Đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn)
-
write write a brief summary (Viết một bản tóm tắt vắn tắt)
-
provide provide a brief summary (Cung cấp một bản tóm tắt ngắn)
-
read read the brief summary (Đọc bản tóm tắt ngắn gọn)
-
for ask for a brief summary (Yêu cầu một bản tóm tắt ngắn)
-
on a brief summary on the budget (Một bản tóm tắt ngắn gọn về ngân sách)
Idioms
-
In brief summary...
Tóm lại/Tổng kết một cách ngắn gọn...
"In brief summary, the project achieved all its key targets."
(Tóm lại một cách ngắn gọn, dự án đã đạt được tất cả các mục tiêu chính.)
-
Executive brief summary
Bản tóm tắt điều hành (Bản tóm tắt quan trọng dành cho cấp quản lý)
"I attached the full report, but please focus on the executive brief summary."
(Tôi đã đính kèm báo cáo đầy đủ, nhưng vui lòng tập trung vào bản tóm tắt điều hành ngắn gọn.)
-
Requesting a brief summary report
Yêu cầu một báo cáo tóm tắt ngắn gọn
"The manager is requesting a brief summary report by Monday morning."
(Quản lý đang yêu cầu một báo cáo tóm tắt ngắn gọn trước sáng thứ Hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brief summary
Adjectivengắn gọn, vắn tắt, tóm tắt.
"The meeting was brief and to the point."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been giving a brief summary of the project before the manager arrived. |
Cô ấy đã tóm tắt ngắn gọn về dự án trước khi người quản lý đến. |
| Phủ định | They hadn't been providing a summary, brief or otherwise, of the situation before the meeting. |
Họ đã không cung cấp một bản tóm tắt nào, dù ngắn gọn hay không, về tình hình trước cuộc họp. |
| Nghi vấn | Had he been preparing a brief summary of the book before the exam? |
Có phải anh ấy đã chuẩn bị một bản tóm tắt ngắn gọn về cuốn sách trước kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief summary".
