brothers and sisters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Anh chị em ruột; con trai và con gái của cùng một cha mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has two brothers and one sister."
"Cô ấy có hai anh trai và một em gái."
-
"All her brothers and sisters came to her wedding."
"Tất cả anh chị em của cô ấy đều đến dự đám cưới của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sibling | Anh chị em ruột (từ trung tính, không phân biệt giới tính). |
| Noun | brotherhood | Tình anh em; hội anh em, phường hội. |
| Noun | sisterhood | Tình chị em; hội chị em phụ nữ. |
| Adjective | brotherly | Như anh em, có tình cảm thân thiết như anh em. |
| Adjective | sisterly | Như chị em, có tình cảm thân thiết như chị em. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến tất cả các anh chị em ruột trong một gia đình. 'Brothers' chỉ anh em trai, 'sisters' chỉ chị em gái. Có thể dùng để chỉ mối quan hệ huyết thống trực tiếp hoặc một cách ẩn dụ để chỉ sự đoàn kết, tình bạn thân thiết giữa những người không có quan hệ huyết thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
older/younger brothers and sisters (anh chị em lớn tuổi/nhỏ tuổi hơn)
-
biological brothers and sisters (anh chị em ruột)
-
adoptive brothers and sisters (anh chị em nuôi)
-
half brothers and sisters (anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha)
-
have brothers and sisters (có anh chị em)
-
get along with your brothers and sisters (hòa thuận với anh chị em của bạn)
-
fight with your brothers and sisters (cãi nhau/đánh nhau với anh chị em của bạn)
-
look after your brothers and sisters (trông nom/chăm sóc anh chị em của bạn)
Idioms
-
brothers and sisters in arms
Đồng đội, những người cùng chung chiến tuyến, cùng chia sẻ một mục tiêu hoặc hoàn cảnh khó khăn.
"The nurses on the front line are true sisters in arms, fighting the pandemic together."
(Các y tá nơi tuyến đầu là những người đồng đội thực sự, cùng nhau chiến đấu với đại dịch.)
-
Am I my brother's keeper?
Một câu hỏi tu từ (lấy từ Kinh Thánh) để phủ nhận trách nhiệm đối với hành động của người khác. Có nghĩa là "Tôi không phải là người trông nom anh ta/cô ta".
"When asked why he didn't report his colleague's mistake, he replied, 'Am I my brother's keeper?'"
(Khi được hỏi tại sao không báo cáo sai lầm của đồng nghiệp, anh ta trả lời: 'Tôi đâu phải người chịu trách nhiệm cho anh ta?')
-
(used figuratively in speeches)
Được dùng như một lời chào trang trọng và thân mật để thể hiện sự đoàn kết, tình bằng hữu trong một cộng đồng hoặc một phong trào xã hội.
"The activist began her speech with, 'My dear brothers and sisters, we are gathered here today to fight for justice.'"
(Nhà hoạt động bắt đầu bài phát biểu của mình bằng câu: 'Hỡi các anh chị em thân mến, hôm nay chúng ta tập hợp ở đây để đấu tranh cho công lý.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brothers and sisters
Danh từAnh chị em ruột; con trai và con gái của cùng một cha mẹ.
"She has two brothers and one sister."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brothers and sisters are all very supportive. |
Anh chị em của tôi đều rất ủng hộ tôi. |
| Phủ định | She doesn't have any brothers and sisters. |
Cô ấy không có anh chị em nào. |
| Nghi vấn | Do you have any brothers and sisters? |
Bạn có anh chị em nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brothers and sisters".
