building stress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Stress experienced by a building structure due to various factors like load, environmental conditions, and material properties.
Vietnamese Meaning
Ứng suất (hoặc áp lực) mà một cấu trúc xây dựng phải chịu do nhiều yếu tố khác nhau như tải trọng, điều kiện môi trường và tính chất vật liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Engineers carefully calculate the building stress to ensure its structural integrity."
"Các kỹ sư cẩn thận tính toán ứng suất của tòa nhà để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc của nó."
-
"Excessive building stress can lead to cracks in the walls."
"Ứng suất quá mức trong tòa nhà có thể dẫn đến các vết nứt trên tường."
-
"The design accounted for building stress caused by seismic activity."
"Thiết kế đã tính đến ứng suất tòa nhà do hoạt động địa chấn gây ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng và cơ học vật liệu để mô tả các lực tác động lên cấu trúc tòa nhà, có thể dẫn đến biến dạng hoặc hư hỏng. Nó bao gồm cả ứng suất tĩnh (ví dụ: do trọng lượng của tòa nhà) và ứng suất động (ví dụ: do gió, động đất hoặc các rung động khác). Khác với 'stress' chung chung, 'building stress' cụ thể đến các cấu trúc xây dựng.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ sự tồn tại của ứng suất bên trong cấu trúc (ví dụ: 'the presence of stress in the building'). Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ sự tác động của yếu tố gây ứng suất lên cấu trúc (ví dụ: 'the effect of wind stress on the building').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Manage Manage building stress (Quản lý/kiểm soát sự căng thẳng đang tích tụ)
-
Recognize Recognize building stress (Nhận biết căng thẳng đang dồn nén)
-
Prevent Prevent building stress (Ngăn chặn sự tích tụ căng thẳng)
-
Gradual Gradual building stress (Căng thẳng tích tụ dần dần)
-
Unnoticed Unnoticed building stress (Căng thẳng tích tụ mà không bị chú ý)
-
Systemic Systemic building stress (Căng thẳng tích tụ mang tính hệ thống (liên quan đến môi trường))
-
Signs of Signs of building stress (Dấu hiệu của căng thẳng đang dồn nén)
-
Source of Source of building stress (Nguồn gốc của sự căng thẳng tích tụ)
Idioms
-
The stress has been building up
Sự căng thẳng đã tích tụ/dồn nén lên đến đỉnh điểm
"I finally quit my job because the stress had been building up for years."
(Cuối cùng tôi đã nghỉ việc bởi vì căng thẳng đã tích tụ trong nhiều năm.)
-
A slow building of tension
Sự gia tăng áp lực/căng thẳng một cách chậm rãi
"The movie captured the slow building of tension before the climax."
(Bộ phim nắm bắt được sự gia tăng áp lực chậm rãi trước khi đạt đến cao trào.)
-
Hit the breaking point
Đạt đến giới hạn chịu đựng (sau khi stress đã tích tụ)
"When he missed the deadline, he hit the breaking point from the building stress."
(Khi anh ấy lỡ deadline, anh ấy đã chạm đến giới hạn chịu đựng vì căng thẳng tích tụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
building stress
Danh từ ghépỨng suất (hoặc áp lực) mà một cấu trúc xây dựng phải chịu do nhiều yếu tố khác nhau như tải trọng, điều kiện môi trường và tính chất vật liệu.
"Engineers carefully calculate the building stress to ensure its structural integrity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building stress".
