(Top Banner Ad)
building stress
B2
Danh từ ghép B2 Xây dựng/Kỹ thuật

building stress

UK: /ˈbɪldɪŋ strɛs/ • US: /ˈbɪldɪŋ strɛs/

Nghĩa tiếng Việt

ứng suất tòa nhà áp lực xây dựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stress experienced by a building structure due to various factors like load, environmental conditions, and material properties.

Vietnamese Meaning

Ứng suất (hoặc áp lực) mà một cấu trúc xây dựng phải chịu do nhiều yếu tố khác nhau như tải trọng, điều kiện môi trường và tính chất vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Engineers carefully calculate the building stress to ensure its structural integrity."

    "Các kỹ sư cẩn thận tính toán ứng suất của tòa nhà để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc của nó."

  • "Excessive building stress can lead to cracks in the walls."

    "Ứng suất quá mức trong tòa nhà có thể dẫn đến các vết nứt trên tường."

  • "The design accounted for building stress caused by seismic activity."

    "Thiết kế đã tính đến ứng suất tòa nhà do hoạt động địa chấn gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Build Xây dựng, tích lũy
Noun Builder Thợ xây, người xây dựng
Noun Stressor Tác nhân gây căng thẳng
Adjective Stressful Gây căng thẳng, áp lực
Verb De-stress Giải tỏa căng thẳng
Adjective Built-up Tích tụ, dồn nén (thường dùng cho cảm xúc)

Synonyms

structural stress (ứng suất cấu trúc)mechanical stress (ứng suất cơ học)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhel- (swell, build)
Latin
strictus (drawn tight)
Old English
byldan (to erect/build)
Old French
estrece (narrowness, pressure)
English (17th C.)
stress (force, pressure)
Modern English
building stress

Sự Kết Hợp Của Áp Lực và Xây Dựng

Cụm từ 'building stress' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Stress' (căng thẳng/áp lực) bắt nguồn từ tiếng Latin, chỉ sự siết chặt hoặc sức ép. Trong khi đó, 'building' (xây dựng) mô tả quá trình dần dần. Khi ghép lại, 'building stress' tạo ra hình ảnh áp lực không xuất hiện đột ngột mà được 'xây đắp' hoặc 'tích lũy' từ từ theo thời gian, thường ám chỉ sự dồn nén tâm lý.

Hình Ảnh ẩn Dụ

Việc sử dụng 'building' (xây dựng) ở đây là một phép ẩn dụ mạnh mẽ. Giống như việc xây một ngôi nhà cần nhiều viên gạch, sự căng thẳng cũng được tạo ra từ nhiều sự kiện nhỏ (như deadline, mâu thuẫn, lo âu) chất chồng lên nhau, dẫn đến một 'cấu trúc' áp lực lớn hơn, khó chịu hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng và cơ học vật liệu để mô tả các lực tác động lên cấu trúc tòa nhà, có thể dẫn đến biến dạng hoặc hư hỏng. Nó bao gồm cả ứng suất tĩnh (ví dụ: do trọng lượng của tòa nhà) và ứng suất động (ví dụ: do gió, động đất hoặc các rung động khác). Khác với 'stress' chung chung, 'building stress' cụ thể đến các cấu trúc xây dựng.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ sự tồn tại của ứng suất bên trong cấu trúc (ví dụ: 'the presence of stress in the building'). Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ sự tác động của yếu tố gây ứng suất lên cấu trúc (ví dụ: 'the effect of wind stress on the building').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + building stress
  • Manage Manage building stress
    (Quản lý/kiểm soát sự căng thẳng đang tích tụ)
  • Recognize Recognize building stress
    (Nhận biết căng thẳng đang dồn nén)
  • Prevent Prevent building stress
    (Ngăn chặn sự tích tụ căng thẳng)
Adjective + building stress
  • Gradual Gradual building stress
    (Căng thẳng tích tụ dần dần)
  • Unnoticed Unnoticed building stress
    (Căng thẳng tích tụ mà không bị chú ý)
  • Systemic Systemic building stress
    (Căng thẳng tích tụ mang tính hệ thống (liên quan đến môi trường))
Noun Phrases related to building stress
  • Signs of Signs of building stress
    (Dấu hiệu của căng thẳng đang dồn nén)
  • Source of Source of building stress
    (Nguồn gốc của sự căng thẳng tích tụ)

Idioms

  • The stress has been building up

    Sự căng thẳng đã tích tụ/dồn nén lên đến đỉnh điểm

    "I finally quit my job because the stress had been building up for years."

    (Cuối cùng tôi đã nghỉ việc bởi vì căng thẳng đã tích tụ trong nhiều năm.)

  • A slow building of tension

    Sự gia tăng áp lực/căng thẳng một cách chậm rãi

    "The movie captured the slow building of tension before the climax."

    (Bộ phim nắm bắt được sự gia tăng áp lực chậm rãi trước khi đạt đến cao trào.)

  • Hit the breaking point

    Đạt đến giới hạn chịu đựng (sau khi stress đã tích tụ)

    "When he missed the deadline, he hit the breaking point from the building stress."

    (Khi anh ấy lỡ deadline, anh ấy đã chạm đến giới hạn chịu đựng vì căng thẳng tích tụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

building stress

Danh từ ghép
Lật mặt

Ứng suất (hoặc áp lực) mà một cấu trúc xây dựng phải chịu do nhiều yếu tố khác nhau như tải trọng, điều kiện môi trường và tính chất vật liệu.

"Engineers carefully calculate the building stress to ensure its structural integrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building stress".

Văn Hóa Làm Việc Quá Sức (Hustle Culture)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các môi trường doanh nghiệp hiện đại, khái niệm 'building stress' gắn liền với 'Hustle Culture' (Văn hóa làm việc quên mình). Văn hóa này khuyến khích làm việc liên tục, coi trọng sự bận rộn, dẫn đến việc căng thẳng tích tụ âm thầm cho đến khi cá nhân bị kiệt sức (Burnout).

Vai Trò Của Chánh Niệm (Mindfulness)

Việc nhận biết 'building stress' là bước đầu tiên để giải quyết nó. Trong xã hội hiện đại, các phương pháp như Chánh Niệm (Mindfulness) và tự chăm sóc bản thân (Self-Care) được nhấn mạnh như là cách để 'xả van' áp lực, ngăn không cho căng thẳng tích tụ đến mức nguy hiểm.