building up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To increase or strengthen something; to accumulate or develop.
Vietnamese Meaning
Tăng cường hoặc củng cố cái gì đó; tích lũy hoặc phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been building up her strength for the competition."
"Cô ấy đã và đang tăng cường sức mạnh của mình cho cuộc thi."
-
"The company is building up its presence in Asia."
"Công ty đang tăng cường sự hiện diện của mình ở châu Á."
-
"Tension was building up between the two countries."
"Căng thẳng đang gia tăng giữa hai quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: xây dựng cơ bắp) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: xây dựng sự tự tin). Nó thường liên quan đến một quá trình dần dần theo thời gian.
Prepositions
"Building up to" thường được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng mà mọi thứ đang hướng tới. "Building up for" được sử dụng để chuẩn bị cho một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Pressure Pressure is building up (Áp lực đang tăng lên/tích tụ lại)
-
Tension Tension is building up between them (Căng thẳng đang gia tăng giữa họ)
-
Reserves building up cash reserves (Đang tích lũy các khoản dự trữ tiền mặt)
-
Slowly slowly building up trust (Dần dần bồi đắp lòng tin)
-
Steadily steadily building up momentum (Liên tục tạo ra đà phát triển)
-
immunity building up immunity (Tăng cường khả năng miễn dịch)
-
strength building up strength (Tăng cường sức mạnh thể chất)
Idioms
-
Building up a head of steam
Đang dồn nén năng lượng, động lực, hoặc sự giận dữ (thường trước khi hành động hoặc bùng nổ)
"The team is building up a head of steam before the championship match."
(Đội tuyển đang dồn hết sức lực trước trận chung kết.)
-
Building up a picture of
Dần dần hình thành một bức tranh, một cái nhìn, hoặc hiểu biết toàn diện về điều gì đó
"The investigators are still building up a picture of the crime."
(Các điều tra viên vẫn đang dần dần thu thập thông tin để hình dung về vụ án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
building up
VerbTăng cường hoặc củng cố cái gì đó; tích lũy hoặc phát triển.
"She's been building up her strength for the competition."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After several months of hard work, the team was building up a strong reputation, and clients started to notice their success. |
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, đội ngũ đang xây dựng một danh tiếng vững chắc, và khách hàng bắt đầu nhận thấy thành công của họ. |
| Phủ định | Despite their efforts, they weren't building up enough momentum, so the project was delayed. |
Mặc dù đã nỗ lực, họ vẫn không tạo đủ động lực, vì vậy dự án đã bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Knowing the deadline was approaching, were they building up the necessary resources, or were they falling behind? |
Biết thời hạn đang đến gần, họ có đang xây dựng đủ nguồn lực cần thiết, hay họ đang bị tụt lại phía sau? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city is building up its infrastructure to support the growing population. |
Thành phố đang xây dựng cơ sở hạ tầng để hỗ trợ dân số ngày càng tăng. |
| Phủ định | They are not building up false hopes about the success of the project. |
Họ không tạo dựng những hy vọng sai lầm về sự thành công của dự án. |
| Nghi vấn | Why are they building up the wall so high? |
Tại sao họ xây bức tường cao như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building up".
