(Top Banner Ad)
building up
B1
Verb B1 Tổng quát

building up

UK: /ˈbɪldɪŋ ʌp/ • US: /ˈbɪldɪŋ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường xây dựng tích lũy phát triển củng cố tăng dần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase or strengthen something; to accumulate or develop.

Vietnamese Meaning

Tăng cường hoặc củng cố cái gì đó; tích lũy hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been building up her strength for the competition."

    "Cô ấy đã và đang tăng cường sức mạnh của mình cho cuộc thi."

  • "The company is building up its presence in Asia."

    "Công ty đang tăng cường sự hiện diện của mình ở châu Á."

  • "Tension was building up between the two countries."

    "Căng thẳng đang gia tăng giữa hai quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun building Tòa nhà, công trình xây dựng
Verb build Xây dựng, kiến tạo
Noun builder Thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun buildup Sự tích tụ, sự gia tăng, sự chuẩn bị (danh từ)
Verb rebuild Tái thiết, xây dựng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*būanã
Old English
býldan
Middle English
bilden
Modern English
build up

Nguồn Gốc Từ 'Nhà Ở'

Từ gốc của 'build' (xây dựng) là từ tiếng Anh cổ 'býldan', ban đầu có nghĩa là 'tạo ra một nơi để ở' hoặc 'định cư'. Qua nhiều thế kỷ, nghĩa của nó mở rộng ra thành hành động kiến tạo và lắp ghép bất kỳ cấu trúc nào. Khi thêm 'up', nó nhấn mạnh quá trình liên tục và hoàn thành, như tích lũy hoặc phát triển dần dần.

Usage Note

Cụm động từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: xây dựng cơ bắp) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: xây dựng sự tự tin). Nó thường liên quan đến một quá trình dần dần theo thời gian.

Prepositions

to for

"Building up to" thường được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng mà mọi thứ đang hướng tới. "Building up for" được sử dụng để chuẩn bị cho một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + building up
  • Pressure Pressure is building up
    (Áp lực đang tăng lên/tích tụ lại)
  • Tension Tension is building up between them
    (Căng thẳng đang gia tăng giữa họ)
  • Reserves building up cash reserves
    (Đang tích lũy các khoản dự trữ tiền mặt)
Adverb + building up
  • Slowly slowly building up trust
    (Dần dần bồi đắp lòng tin)
  • Steadily steadily building up momentum
    (Liên tục tạo ra đà phát triển)
Gerund Phrase (Building up + Noun)
  • immunity building up immunity
    (Tăng cường khả năng miễn dịch)
  • strength building up strength
    (Tăng cường sức mạnh thể chất)

Idioms

  • Building up a head of steam

    Đang dồn nén năng lượng, động lực, hoặc sự giận dữ (thường trước khi hành động hoặc bùng nổ)

    "The team is building up a head of steam before the championship match."

    (Đội tuyển đang dồn hết sức lực trước trận chung kết.)

  • Building up a picture of

    Dần dần hình thành một bức tranh, một cái nhìn, hoặc hiểu biết toàn diện về điều gì đó

    "The investigators are still building up a picture of the crime."

    (Các điều tra viên vẫn đang dần dần thu thập thông tin để hình dung về vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

building up

Verb
Lật mặt

Tăng cường hoặc củng cố cái gì đó; tích lũy hoặc phát triển.

"She's been building up her strength for the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After several months of hard work, the team was building up a strong reputation, and clients started to notice their success.
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, đội ngũ đang xây dựng một danh tiếng vững chắc, và khách hàng bắt đầu nhận thấy thành công của họ.
Phủ định
Despite their efforts, they weren't building up enough momentum, so the project was delayed.
Mặc dù đã nỗ lực, họ vẫn không tạo đủ động lực, vì vậy dự án đã bị trì hoãn.
Nghi vấn
Knowing the deadline was approaching, were they building up the necessary resources, or were they falling behind?
Biết thời hạn đang đến gần, họ có đang xây dựng đủ nguồn lực cần thiết, hay họ đang bị tụt lại phía sau?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is building up its infrastructure to support the growing population.
Thành phố đang xây dựng cơ sở hạ tầng để hỗ trợ dân số ngày càng tăng.
Phủ định
They are not building up false hopes about the success of the project.
Họ không tạo dựng những hy vọng sai lầm về sự thành công của dự án.
Nghi vấn
Why are they building up the wall so high?
Tại sao họ xây bức tường cao như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building up".

Văn hóa Tích lũy (The Savings Culture)

Khái niệm 'building up' (tích lũy/xây dựng) phản ánh mạnh mẽ triết lý trong kinh tế và văn hóa phương Tây về 'Delayed Gratification' (Hưởng thụ chậm). Thay vì tìm kiếm lợi ích tức thì, người ta chú trọng vào việc xây dựng bền vững tài sản, sự nghiệp, hoặc các mối quan hệ qua thời gian dài, coi đó là nền tảng của sự ổn định lâu dài.

Xây Dựng Thương Hiệu Cá Nhân

Trong môi trường làm việc hiện đại, 'building up' được dùng phổ biến để nói về việc 'xây dựng thương hiệu cá nhân' (building up your personal brand). Đây là quá trình cố gắng và đầu tư liên tục để củng cố hình ảnh, danh tiếng và sự chuyên nghiệp của một người trong lĩnh vực của họ.