(Top Banner Ad)
Burned out
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Sức khỏe nghề nghiệp

Burned out

UK: /bɜːnd aʊt/ • US: /bɜːrnd aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

kiệt sức cạn kiệt năng lượng mất hết động lực đuối sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling exhausted and emotionally drained as a result of prolonged stress or overwork.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy kiệt sức và cạn kiệt về mặt cảm xúc do căng thẳng kéo dài hoặc làm việc quá sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was completely burned out after years of working in a high-pressure job."

    "Cô ấy hoàn toàn kiệt sức sau nhiều năm làm việc trong một công việc áp lực cao."

  • "Many healthcare workers are feeling burned out due to the pandemic."

    "Nhiều nhân viên y tế đang cảm thấy kiệt sức do đại dịch."

  • "He's been working such long hours that he's starting to feel burned out."

    "Anh ấy đã làm việc nhiều giờ đến nỗi anh ấy bắt đầu cảm thấy kiệt sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb burn out cháy rụi; làm việc đến kiệt sức
Noun burnout sự kiệt sức, tình trạng cháy sạch năng lượng (do công việc)
Adjective burned out / burnt-out bị kiệt sức, cạn kiệt năng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brennanan (to burn)
Old English
bærnan / beornan (to burn)
Middle English
brennen
Modern English (1970s)
Burned out (psychological sense)

Từ Ngọn Lửa Đến Kiệt Sức Tinh Thần

Ban đầu, 'burn out' (cháy rụi) được dùng theo nghĩa đen để chỉ một thứ gì đó, như ngọn nến hoặc động cơ tên lửa, đã dùng hết nhiên liệu và tắt ngấm. Mãi đến những năm 1970, nhà tâm lý học Herbert Freudenberger mới mượn hình ảnh này để mô tả tình trạng kiệt quệ về thể chất và tinh thần mà ông quan sát thấy ở các nhân viên y tế. Phép ẩn dụ về một 'ngọn lửa' nội tâm đã tắt lịm vì quá tải đã diễn tả một cách hoàn hảo cảm giác cạn kiệt năng lượng và động lực, và từ đó 'burned out' trở thành một thuật ngữ tâm lý phổ biến.

Usage Note

Diễn tả trạng thái mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần, thường do áp lực công việc hoặc cuộc sống. Khác với 'tired' chỉ sự mệt mỏi thông thường, 'burned out' mang tính chất nghiêm trọng và kéo dài hơn. Thường đi kèm với cảm giác mất động lực, chán nản và không muốn làm việc.

Prepositions

from by

'Burned out from' nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp gây ra sự kiệt sức (ví dụ: burned out from overwork). 'Burned out by' cũng chỉ nguyên nhân nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những yếu tố gián tiếp (ví dụ: burned out by the lack of support).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Burned out
  • feel burned out
    (cảm thấy kiệt sức)
  • get burned out
    (trở nên kiệt sức)
  • be burned out
    (bị kiệt sức, trong tình trạng kiệt sức)
Adverb + Burned out
  • completely burned out
    (hoàn toàn kiệt sức)
  • totally burned out
    (hoàn toàn kiệt sức)
  • emotionally burned out
    (kiệt quệ về mặt cảm xúc)
  • physically burned out
    (suy kiệt về thể chất)
Burned out + Noun
  • a burned-out teacher
    (một giáo viên bị kiệt sức nghề nghiệp)
  • a burned-out doctor
    (một bác sĩ đã cạn kiệt năng lượng)
  • a burned-out executive
    (một nhà quản lý bị cháy sạch năng lượng)

Idioms

  • To be burned out on something

    Chán ngấy hoặc kiệt sức vì đã làm một việc gì đó quá nhiều.

    "After listening to the same song on repeat for hours, I'm completely burned out on it."

    (Sau khi nghe đi nghe lại một bài hát suốt nhiều giờ, tôi hoàn toàn chán ngấy nó rồi.)

  • To be a burned-out case

    Trở thành một người đã hoàn toàn mất hết năng lượng, động lực và không còn hiệu quả trong công việc hay cuộc sống.

    "He worked 80-hour weeks for years and is now a burned-out case who can barely manage simple tasks."

    (Anh ấy đã làm việc 80 tiếng mỗi tuần trong nhiều năm và giờ đã trở thành một người kiệt quệ đến mức khó có thể xử lý các công việc đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Burned out

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy kiệt sức và cạn kiệt về mặt cảm xúc do căng thẳng kéo dài hoặc làm việc quá sức.

"She was completely burned out after years of working in a high-pressure job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will burn out if she keeps working this hard.
Cô ấy sẽ kiệt sức nếu cô ấy cứ tiếp tục làm việc chăm chỉ như vậy.
Phủ định
They are not going to burn out because they are taking regular breaks.
Họ sẽ không bị kiệt sức vì họ đang nghỉ giải lao thường xuyên.
Nghi vấn
Will he burn out before the project is finished?
Liệu anh ấy có kiệt sức trước khi dự án hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Burned out".

Burnout: Không Chỉ Là Mệt Mỏi

Ở các nước phương Tây, 'burnout' (kiệt sức) được xem là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng liên quan đến công việc. Năm 2019, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đưa 'burn-out' vào danh sách Phân loại Bệnh tật Quốc tế (ICD-11) như một 'hiện tượng nghề nghiệp'. Điều này cho thấy nó được công nhận rộng rãi là một mối nguy hại đáng kể tại nơi làm việc, chứ không đơn thuần là cảm giác mệt mỏi thông thường.

Phản ứng với 'Văn Hóa Hối Hả' (Hustle Culture)

Khái niệm 'burned out' gắn liền với sự phê phán 'hustle culture' – một văn hóa tôn sùng việc làm việc không ngừng nghỉ và xem sự bận rộn cực độ là một biểu tượng của thành công. Việc nhận thức về 'burnout' đã thúc đẩy các cuộc thảo luận quan trọng về sức khỏe tâm thần và tầm quan trọng của việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) trong xã hội hiện đại.