(Top Banner Ad)
wilderness skills
B2
Danh từ B2 Sinh thái học, Du lịch sinh thái, Kỹ năng sinh tồn

wilderness skills

UK: /ˈwɪldənəs skɪlz/ • US: /ˈwɪldərnəs skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên kỹ năng dã ngoại kỹ năng sống sót nơi hoang dã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abilities and knowledge necessary to survive and thrive in a natural, undeveloped environment.

Vietnamese Meaning

Những khả năng và kiến thức cần thiết để sống sót và phát triển trong một môi trường tự nhiên, chưa được khai thác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Learning wilderness skills is crucial for anyone planning a long hiking trip in remote areas."

    "Học các kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên là rất quan trọng đối với bất kỳ ai có kế hoạch cho một chuyến đi bộ đường dài dài ngày ở các khu vực hẻo lánh."

  • "The wilderness skills course taught us how to build a fire without matches."

    "Khóa học kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên đã dạy chúng tôi cách tạo ra lửa mà không cần diêm."

  • "Possessing strong wilderness skills can increase your chances of survival in an emergency situation."

    "Sở hữu các kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên tốt có thể tăng cơ hội sống sót của bạn trong tình huống khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wildness sự hoang dã
Noun wilderness vùng hoang dã, nơi hoang dã
Adjective wild hoang dã, dã man
Verb bewilder làm bối rối, lạc lối
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Noun skillfulness sự khéo léo, kỹ năng điêu luyện
Adjective skillful có kỹ năng, khéo léo
Adjective unskilled thiếu kỹ năng, không lành nghề
Adverb skillfully một cách khéo léo, điêu luyện

Synonyms

survival skills (kỹ năng sinh tồn)bushcraft (kỹ năng sống trong bụi rậm)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Du lịch sinh thái, Kỹ năng sinh tồn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilddeoren
Old English
wildernes
Old Norse
skil
Middle English
skil
English
wilderness skills

Nguồn gốc 'wilderness'

Từ 'wilderness' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wilddeoren' có nghĩa là 'của động vật hoang dã', sau đó phát triển thành 'wildernes' chỉ một vùng đất hoang sơ, không được con người canh tác. Nó gợi lên hình ảnh về một nơi tự nhiên, chưa bị con người tác động nhiều.

Nguồn gốc 'skill'

Từ 'skill' xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'skil' có nghĩa là 'sự phân biệt, kiến thức, khả năng'. Nó đã đi vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành nghĩa 'khả năng thực hiện một công việc tốt' mà chúng ta biết ngày nay.

Kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã

Khi ghép 'wilderness' và 'skills' lại, chúng ta có một cụm từ hiện đại chỉ tổng hợp các kỹ năng cần thiết để sinh tồn, định hướng và phát triển trong môi trường tự nhiên hoang dã. Cụm từ này phản ánh nhu cầu của con người về khả năng tự chủ và thích nghi khi ở xa nền văn minh.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm một loạt các kỹ năng, từ việc tìm kiếm thức ăn và nước uống, xây dựng nơi trú ẩn, đến định hướng và sơ cứu. Sự nhấn mạnh là khả năng tự cung tự cấp và hòa nhập với môi trường tự nhiên.

Prepositions

in for

"in wilderness skills" thường được dùng để chỉ sự thành thạo hoặc chuyên môn về các kỹ năng này (e.g., He is proficient in wilderness skills). "for wilderness skills" thường được dùng để chỉ mục đích hoặc nhu cầu sử dụng các kỹ năng này (e.g., This course is designed for improving wilderness skills).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wilderness skills
  • essential essential wilderness skills
    (các kỹ năng sinh tồn thiết yếu nơi hoang dã)
  • basic basic wilderness skills
    (các kỹ năng sinh tồn cơ bản nơi hoang dã)
  • advanced advanced wilderness skills
    (các kỹ năng sinh tồn nâng cao nơi hoang dã)
  • practical practical wilderness skills
    (các kỹ năng sinh tồn thực tế nơi hoang dã)
  • valuable valuable wilderness skills
    (các kỹ năng sinh tồn có giá trị nơi hoang dã)
Verb + wilderness skills
  • learn learn wilderness skills
    (học các kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã)
  • develop develop wilderness skills
    (phát triển các kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã)
  • acquire acquire wilderness skills
    (có được, tiếp thu các kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã)
  • master master wilderness skills
    (thành thạo các kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã)
  • practice practice wilderness skills
    (thực hành các kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã)
  • hone hone wilderness skills
    (mài giũa, trau dồi các kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã)
Prepositional Phrase + wilderness skills
  • lack of a lack of wilderness skills
    (sự thiếu hụt các kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã)
  • importance of the importance of wilderness skills
    (tầm quan trọng của các kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã)

Idioms

  • put one's wilderness skills to the test

    thử thách, kiểm tra kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã của ai đó

    "They decided to hike alone in the mountains to put their wilderness skills to the test."

    (Họ quyết định đi bộ đường dài một mình trên núi để thử thách các kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã của mình.)

  • sharpen one's wilderness skills

    mài giũa, nâng cao kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã của ai đó

    "He attends a survival camp every summer to sharpen his wilderness skills."

    (Anh ấy tham gia một trại sinh tồn mỗi mùa hè để mài giũa các kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã của mình.)

  • mastering wilderness skills

    việc thành thạo các kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã

    "Mastering wilderness skills requires patience and continuous practice."

    (Việc thành thạo các kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wilderness skills

Danh từ
Lật mặt

Những khả năng và kiến thức cần thiết để sống sót và phát triển trong một môi trường tự nhiên, chưa được khai thác.

"Learning wilderness skills is crucial for anyone planning a long hiking trip in remote areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wilderness skills".

Phong trào Hướng đạo và Giáo dục Ngoài trời

Ở nhiều nước phương Tây, các kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã là cốt lõi của các phong trào như Hướng đạo (Boy Scouts, Girl Guides) và các chương trình giáo dục ngoài trời. Những hoạt động này dạy trẻ em và thanh thiếu niên cách dựng lều, tìm đường, sơ cứu và sống hòa mình với thiên nhiên, khuyến khích sự tự lập và khả năng thích nghi.

Văn hóa Sinh tồn và Tự cung tự cấp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một xu hướng ngày càng tăng về 'survivalism' (chủ nghĩa sinh tồn) và 'prepping' (chuẩn bị ứng phó). Nhiều người học các kỹ năng sinh tồn nơi hoang dã không chỉ vì sở thích mà còn để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp, thảm họa tự nhiên hoặc mong muốn sống tự cung tự cấp, ít phụ thuộc vào xã hội hiện đại.