career-oriented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Focused on and motivated by career advancement and success.
Vietnamese Meaning
Định hướng nghề nghiệp, tập trung và có động lực cao trong việc phát triển và thành công trong sự nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a very career-oriented woman who works hard to get ahead."
"Cô ấy là một người phụ nữ rất định hướng nghề nghiệp, người làm việc chăm chỉ để tiến lên phía trước."
-
"The company is looking for career-oriented employees who are eager to learn and grow."
"Công ty đang tìm kiếm những nhân viên định hướng nghề nghiệp, những người khao khát học hỏi và phát triển."
-
"He chose a career-oriented course at university."
"Anh ấy đã chọn một khóa học định hướng nghề nghiệp tại trường đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | career | sự nghiệp, nghề nghiệp |
| Noun | orientation | sự định hướng, buổi giới thiệu định hướng |
| Verb | orient / orientate | định hướng |
| Adjective | oriented | có xu hướng, được định hướng |
| Noun | careerism | chủ nghĩa trọng sự nghiệp (thường mang nghĩa tiêu cực, bất chấp để thăng tiến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả người có mục tiêu rõ ràng trong sự nghiệp và sẵn sàng nỗ lực để đạt được chúng. Nó nhấn mạnh sự quan tâm sâu sắc đến sự phát triển chuyên môn và thành công trong công việc. Khác với 'ambitious' (tham vọng), 'career-oriented' tập trung cụ thể vào sự nghiệp hơn là tham vọng nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly career-oriented (có định hướng sự nghiệp rất cao)
-
very career-oriented (rất chú trọng sự nghiệp)
-
extremely career-oriented (cực kỳ chú trọng sự nghiệp)
-
career-oriented person/individual (người có chí tiến thủ, người chú trọng sự nghiệp)
-
career-oriented woman/man (người phụ nữ/đàn ông của sự nghiệp)
-
career-oriented goals (những mục tiêu hướng đến sự nghiệp)
-
career-oriented path (con đường sự nghiệp)
-
to be career-oriented (là người chú trọng sự nghiệp)
-
to become career-oriented (trở nên chú trọng sự nghiệp hơn)
-
to seem career-oriented (có vẻ là người chú trọng sự nghiệp)
Idioms
-
a career-oriented individual
Một cụm danh từ cố định để chỉ một người có định hướng sự nghiệp rõ ràng, có chí cầu tiến.
"Recruiters are always looking for career-oriented individuals who are eager to grow."
(Các nhà tuyển dụng luôn tìm kiếm những cá nhân có chí tiến thủ và mong muốn phát triển.)
-
to have a career-oriented mindset
Có tư duy, suy nghĩ luôn hướng về việc phát triển sự nghiệp.
"To succeed in this industry, you must have a career-oriented mindset from the very beginning."
(Để thành công trong ngành này, bạn phải có tư duy hướng về sự nghiệp ngay từ những ngày đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
career-oriented
Tính từĐịnh hướng nghề nghiệp, tập trung và có động lực cao trong việc phát triển và thành công trong sự nghiệp.
"She's a very career-oriented woman who works hard to get ahead."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a career-oriented individual: her goals always involve professional development and advancement. |
Cô ấy là một người định hướng sự nghiệp: mục tiêu của cô ấy luôn liên quan đến phát triển và thăng tiến chuyên môn. |
| Phủ định | He isn't career-oriented in the traditional sense: he prioritizes work-life balance and personal fulfillment over climbing the corporate ladder. |
Anh ấy không định hướng sự nghiệp theo nghĩa truyền thống: anh ấy ưu tiên sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân hơn là leo lên các vị trí cao trong công ty. |
| Nghi vấn | Is she career-oriented: does she consistently seek opportunities for professional growth and take on challenging projects? |
Cô ấy có định hướng sự nghiệp không: cô ấy có liên tục tìm kiếm cơ hội phát triển chuyên môn và đảm nhận các dự án đầy thử thách không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is career-oriented, they often prioritize work over leisure. |
Nếu ai đó có định hướng nghề nghiệp, họ thường ưu tiên công việc hơn giải trí. |
| Phủ định | When a person isn't career-oriented, they don't always seek promotions. |
Khi một người không có định hướng nghề nghiệp, họ không phải lúc nào cũng tìm kiếm sự thăng tiến. |
| Nghi vấn | If a student is career-oriented, does he or she research potential job markets? |
Nếu một sinh viên có định hướng nghề nghiệp, liệu anh ấy hoặc cô ấy có nghiên cứu thị trường việc làm tiềm năng không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working tirelessly, always career-oriented, to achieve her professional goals. |
Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi, luôn hướng đến sự nghiệp, để đạt được các mục tiêu nghề nghiệp của mình. |
| Phủ định | He hasn't been seeming very career-oriented lately; he seems more focused on his hobbies. |
Gần đây, anh ấy dường như không còn quá hướng đến sự nghiệp; anh ấy có vẻ tập trung hơn vào sở thích của mình. |
| Nghi vấn | Has she been becoming more career-oriented since starting the new training program? |
Cô ấy có trở nên hướng đến sự nghiệp hơn kể từ khi bắt đầu chương trình đào tạo mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career-oriented".
