carry out instructions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform or complete a task, order, or plan as instructed.
Vietnamese Meaning
Thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, mệnh lệnh hoặc kế hoạch theo hướng dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers carried out the general's instructions perfectly."
"Những người lính đã thực hiện hoàn hảo các chỉ thị của vị tướng."
-
"It's important to carry out the instructions carefully to avoid mistakes."
"Điều quan trọng là thực hiện các hướng dẫn một cách cẩn thận để tránh sai sót."
-
"The researchers carried out several experiments to test their hypothesis."
"Các nhà nghiên cứu đã tiến hành nhiều thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | instruct | hướng dẫn, chỉ thị, ra lệnh |
| Noun | instruction | sự hướng dẫn, chỉ thị, mệnh lệnh |
| Noun | instructor | người hướng dẫn, giảng viên, huấn luyện viên |
| Adjective | instructive | có tính hướng dẫn, bổ ích, cung cấp nhiều thông tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "carry out" mang ý nghĩa thực hiện một hành động hoặc kế hoạch một cách cụ thể và có hệ thống. Nó thường được sử dụng khi nói về việc tuân thủ các hướng dẫn, thực hiện thí nghiệm, tiến hành nghiên cứu hoặc triển khai một kế hoạch đã được định sẵn. Khác với "do" (làm) mang tính chung chung, "carry out" nhấn mạnh tính chính xác và tuân thủ theo quy trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
precisely carry out instructions (thực hiện chỉ thị một cách chính xác)
-
faithfully carry out instructions (thực hiện chỉ thị một cách trung thành)
-
promptly carry out instructions (thực hiện chỉ thị một cách nhanh chóng)
-
blindly carry out instructions (thực hiện chỉ thị một cách mù quáng)
-
be expected to carry out instructions (được kỳ vọng sẽ thực hiện các chỉ thị)
-
fail to carry out instructions (không thực hiện được các chỉ thị)
-
refuse to carry out instructions (từ chối thực hiện các chỉ thị)
-
the manager's carry out the manager's instructions (thực hiện chỉ thị của người quản lý)
-
the doctor's carry out the doctor's instructions (thực hiện theo chỉ dẫn của bác sĩ)
-
your carry out your instructions (thực hiện các chỉ thị của bạn)
Idioms
-
carry out instructions to the letter
Thực hiện chỉ thị một cách chính xác tuyệt đối, đúng từng chi tiết.
"To assemble the furniture correctly, you must carry out the instructions to the letter."
(Để lắp ráp đồ nội thất cho đúng, bạn phải thực hiện theo hướng dẫn một cách chính xác tuyệt đối.)
-
just following orders
Cụm từ 'chỉ là làm theo lệnh thôi', thường được dùng như một lời bào chữa cho một hành động (thường là tiêu cực) mà người nói không muốn chịu trách nhiệm.
"He claimed he was 'just following orders' when he deleted the files, but he knew it was wrong."
(Anh ta nói rằng anh ta 'chỉ làm theo lệnh' khi xóa các tệp tin, nhưng anh ta biết điều đó là sai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carry out instructions
VerbThực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, mệnh lệnh hoặc kế hoạch theo hướng dẫn.
"The soldiers carried out the general's instructions perfectly."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers will carry out the instructions immediately. |
Những người lính sẽ thực hiện các hướng dẫn ngay lập tức. |
| Phủ định | They did not carry out my instructions properly. |
Họ đã không thực hiện đúng các hướng dẫn của tôi. |
| Nghi vấn | Did you carry out all the instructions as I told you? |
Bạn đã thực hiện tất cả các hướng dẫn như tôi đã nói với bạn chưa? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers carried out the general's instructions precisely. |
Những người lính đã thực hiện chính xác các chỉ thị của tướng quân. |
| Phủ định | Under no circumstances will they carry out those unlawful instructions. |
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào họ cũng sẽ không thực hiện những chỉ thị bất hợp pháp đó. |
| Nghi vấn | Should you carry out these instructions carefully, you will succeed. |
Nếu bạn thực hiện những chỉ dẫn này một cách cẩn thận, bạn sẽ thành công. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carry out instructions".
