(Top Banner Ad)
carry out instructions
B1
Verb B1 General

carry out instructions

UK: /ˈkæri aʊt ɪnˈstrʌkʃənz/ • US: /ˈkæri aʊt ɪnˈstrʌkʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện theo hướng dẫn làm theo chỉ dẫn tuân thủ hướng dẫn triển khai theo hướng dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform or complete a task, order, or plan as instructed.

Vietnamese Meaning

Thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, mệnh lệnh hoặc kế hoạch theo hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers carried out the general's instructions perfectly."

    "Những người lính đã thực hiện hoàn hảo các chỉ thị của vị tướng."

  • "It's important to carry out the instructions carefully to avoid mistakes."

    "Điều quan trọng là thực hiện các hướng dẫn một cách cẩn thận để tránh sai sót."

  • "The researchers carried out several experiments to test their hypothesis."

    "Các nhà nghiên cứu đã tiến hành nhiều thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb instruct hướng dẫn, chỉ thị, ra lệnh
Noun instruction sự hướng dẫn, chỉ thị, mệnh lệnh
Noun instructor người hướng dẫn, giảng viên, huấn luyện viên
Adjective instructive có tính hướng dẫn, bổ ích, cung cấp nhiều thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus (wagon)
Old French
carier (to carry in a cart)
Middle English
carien (to carry)
Latin
instruere (to build, arrange, teach)
Late Latin
instructio (instruction)
Middle English
instruccioun

Từ chiếc xe ngựa đến mệnh lệnh

Từ 'carry' ban đầu có nghĩa đen là 'vận chuyển bằng xe', xuất phát từ tiếng Latin 'carrus' (xe ngựa). Dần dần, nghĩa của nó mở rộng sang việc 'mang' một thứ gì đó đi từ điểm A đến điểm B, và cuối cùng mang cả nghĩa bóng là 'hoàn thành một nhiệm vụ', giống như việc bạn 'mang' một nhiệm vụ từ lúc bắt đầu cho đến khi hoàn thành.

Xây dựng sự hiểu biết

Từ 'instruction' có gốc từ tiếng Latin 'instruere', nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'sắp xếp'. Khi ai đó đưa ra một 'instruction', họ đang 'xây dựng' trong đầu bạn một kế hoạch hoặc một sự hiểu biết về việc cần làm. Vì vậy, 'carry out instructions' có thể được hiểu là thực hiện kế hoạch đã được xây dựng sẵn.

Usage Note

Cụm động từ "carry out" mang ý nghĩa thực hiện một hành động hoặc kế hoạch một cách cụ thể và có hệ thống. Nó thường được sử dụng khi nói về việc tuân thủ các hướng dẫn, thực hiện thí nghiệm, tiến hành nghiên cứu hoặc triển khai một kế hoạch đã được định sẵn. Khác với "do" (làm) mang tính chung chung, "carry out" nhấn mạnh tính chính xác và tuân thủ theo quy trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + carry out instructions
  • precisely carry out instructions
    (thực hiện chỉ thị một cách chính xác)
  • faithfully carry out instructions
    (thực hiện chỉ thị một cách trung thành)
  • promptly carry out instructions
    (thực hiện chỉ thị một cách nhanh chóng)
  • blindly carry out instructions
    (thực hiện chỉ thị một cách mù quáng)
Verb + carry out instructions
  • be expected to carry out instructions
    (được kỳ vọng sẽ thực hiện các chỉ thị)
  • fail to carry out instructions
    (không thực hiện được các chỉ thị)
  • refuse to carry out instructions
    (từ chối thực hiện các chỉ thị)
...carry out someone's instructions
  • the manager's carry out the manager's instructions
    (thực hiện chỉ thị của người quản lý)
  • the doctor's carry out the doctor's instructions
    (thực hiện theo chỉ dẫn của bác sĩ)
  • your carry out your instructions
    (thực hiện các chỉ thị của bạn)

Idioms

  • carry out instructions to the letter

    Thực hiện chỉ thị một cách chính xác tuyệt đối, đúng từng chi tiết.

    "To assemble the furniture correctly, you must carry out the instructions to the letter."

    (Để lắp ráp đồ nội thất cho đúng, bạn phải thực hiện theo hướng dẫn một cách chính xác tuyệt đối.)

  • just following orders

    Cụm từ 'chỉ là làm theo lệnh thôi', thường được dùng như một lời bào chữa cho một hành động (thường là tiêu cực) mà người nói không muốn chịu trách nhiệm.

    "He claimed he was 'just following orders' when he deleted the files, but he knew it was wrong."

    (Anh ta nói rằng anh ta 'chỉ làm theo lệnh' khi xóa các tệp tin, nhưng anh ta biết điều đó là sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carry out instructions

Verb
Lật mặt

Thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, mệnh lệnh hoặc kế hoạch theo hướng dẫn.

"The soldiers carried out the general's instructions perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers will carry out the instructions immediately.
Những người lính sẽ thực hiện các hướng dẫn ngay lập tức.
Phủ định
They did not carry out my instructions properly.
Họ đã không thực hiện đúng các hướng dẫn của tôi.
Nghi vấn
Did you carry out all the instructions as I told you?
Bạn đã thực hiện tất cả các hướng dẫn như tôi đã nói với bạn chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers carried out the general's instructions precisely.
Những người lính đã thực hiện chính xác các chỉ thị của tướng quân.
Phủ định
Under no circumstances will they carry out those unlawful instructions.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào họ cũng sẽ không thực hiện những chỉ thị bất hợp pháp đó.
Nghi vấn
Should you carry out these instructions carefully, you will succeed.
Nếu bạn thực hiện những chỉ dẫn này một cách cẩn thận, bạn sẽ thành công.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carry out instructions".

Chuỗi Mệnh Lệnh (Chain of Command)

Trong văn hóa làm việc và quân đội ở phương Tây, 'chuỗi mệnh lệnh' là một khái niệm rất quan trọng. Nó xác định rõ ràng ai có quyền ra chỉ thị và ai có trách nhiệm thực hiện chúng. Việc 'carry out instructions' từ cấp trên trực tiếp là một nguyên tắc cơ bản để duy trì trật tự và hiệu quả trong một tổ chức.

Tầm quan trọng của chỉ dẫn bằng văn bản

Trong các lĩnh vực như y tế và pháp luật ở phương Tây, việc thực hiện theo các chỉ dẫn bằng văn bản là cực kỳ quan trọng để tránh hiểu lầm và đảm bảo tính chính xác. Ví dụ, bệnh nhân phải 'carry out the doctor's instructions' trên đơn thuốc một cách cẩn thận, hay các bên phải thực hiện đúng các điều khoản trong hợp đồng. Điều này nhấn mạnh sự tin tưởng vào tài liệu thành văn.