(Top Banner Ad)
prepaid card
A2
Danh từ A2 Kinh tế

prepaid card

UK: /ˌpriːˈpeɪd kɑːd/ • US: /ˌpriːˈpeɪd kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ trả trước thẻ trả tiền trước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment card onto which a specific amount of money has been loaded. The card can then be used to make purchases until the balance is depleted.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ thanh toán mà trên đó đã được nạp sẵn một số tiền cụ thể. Thẻ này có thể được sử dụng để mua hàng cho đến khi hết số dư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use a prepaid card to manage my online spending."

    "Tôi sử dụng thẻ trả trước để quản lý chi tiêu trực tuyến của mình."

  • "She bought a prepaid card for her daughter to use on vacation."

    "Cô ấy mua một chiếc thẻ trả trước cho con gái sử dụng khi đi nghỉ."

  • "You can load money onto the prepaid card at any ATM."

    "Bạn có thể nạp tiền vào thẻ trả trước tại bất kỳ máy ATM nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepay Trả tiền trước
Noun prepayment Khoản trả trước
Verb pay Trả, thanh toán
Noun payment Sự thanh toán, khoản thanh toán
Noun cardholder Chủ thẻ

Synonyms

reloadable card (thẻ có thể nạp lại)stored-value card (thẻ lưu trữ giá trị)

Antonyms

Related Words

gift card (thẻ quà tặng)travel card (thẻ du lịch)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae
Old French
paier
English
prepay
Latin
charta
Old French
carte
English
card
English
prepaid card

Nguồn gốc của 'prepaid card'

Nguồn gốc của 'prepaid card' nằm ở sự kết hợp của hai thành phần chính. 'Prepaid' là sự ghép nối của tiền tố 'pre-' (có nghĩa là 'trước' trong tiếng Latin) và động từ 'pay' (thanh toán), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'paier'. Điều này thể hiện rõ ý nghĩa 'đã thanh toán trước'. Còn từ 'card' (thẻ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'charta' (giấy hoặc lá), thông qua tiếng Pháp cổ 'carte'. Khi kết hợp lại, 'prepaid card' mô tả một loại 'thẻ đã được nạp tiền hoặc thanh toán trước' để sử dụng.

Usage Note

Thẻ trả trước (prepaid card) khác với thẻ tín dụng (credit card) ở chỗ bạn phải nạp tiền vào thẻ trước khi sử dụng. Nó cũng khác với thẻ ghi nợ (debit card) vì thẻ ghi nợ được liên kết trực tiếp với tài khoản ngân hàng của bạn. Thẻ trả trước thường được sử dụng để kiểm soát chi tiêu, làm quà tặng hoặc cho những người không đủ điều kiện sử dụng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ.

Prepositions

with for

Dùng 'with' để nói về việc sử dụng thẻ: 'Pay with a prepaid card'. Dùng 'for' để nói về mục đích sử dụng thẻ: 'A prepaid card for online shopping'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prepaid card
  • reloadable reloadable prepaid card
    (thẻ trả trước có thể nạp lại)
  • non-reloadable non-reloadable prepaid card
    (thẻ trả trước không thể nạp lại)
  • anonymous anonymous prepaid card
    (thẻ trả trước ẩn danh)
  • secure secure prepaid card
    (thẻ trả trước an toàn)
  • valid valid prepaid card
    (thẻ trả trước còn hiệu lực)
  • expired expired prepaid card
    (thẻ trả trước đã hết hạn)
Verb + prepaid card
  • load load a prepaid card
    (nạp tiền vào thẻ trả trước)
  • activate activate a prepaid card
    (kích hoạt thẻ trả trước)
  • use use a prepaid card
    (sử dụng thẻ trả trước)
  • top up top up a prepaid card
    (nạp thêm tiền vào thẻ trả trước)
  • purchase with purchase with a prepaid card
    (mua hàng bằng thẻ trả trước)
  • get get a prepaid card
    (lấy/mua một thẻ trả trước)
Noun + prepaid card
  • card prepaid card balance
    (số dư thẻ trả trước)
  • card prepaid card issuer
    (nhà phát hành thẻ trả trước)
  • card prepaid card services
    (các dịch vụ thẻ trả trước)

Idioms

  • load money onto a prepaid card

    nạp tiền vào thẻ trả trước

    "You need to load money onto a prepaid card before you can use it."

    (Bạn cần nạp tiền vào thẻ trả trước trước khi có thể sử dụng nó.)

  • pay with a prepaid card

    thanh toán bằng thẻ trả trước

    "Many online stores allow you to pay with a prepaid card."

    (Nhiều cửa hàng trực tuyến cho phép bạn thanh toán bằng thẻ trả trước.)

  • manage a prepaid card

    quản lý thẻ trả trước

    "It's important to manage a prepaid card's balance to avoid overspending."

    (Điều quan trọng là phải quản lý số dư thẻ trả trước để tránh chi tiêu quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prepaid card

Danh từ
Lật mặt

Một loại thẻ thanh toán mà trên đó đã được nạp sẵn một số tiền cụ thể. Thẻ này có thể được sử dụng để mua hàng cho đến khi hết số dư.

"I use a prepaid card to manage my online spending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you needed money, I would buy you a prepaid card.
Nếu tôi biết bạn cần tiền, tôi đã mua cho bạn một thẻ trả trước.
Phủ định
If she weren't so cautious, she would have used the prepaid card online.
Nếu cô ấy không quá thận trọng, cô ấy đã sử dụng thẻ trả trước trực tuyến rồi.
Nghi vấn
If you had had a prepaid card, would you have been able to purchase the game?
Nếu bạn có thẻ trả trước, bạn có thể mua trò chơi đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepaid card".

Kiểm soát chi tiêu và ngân sách

Thẻ trả trước là một công cụ hữu ích để quản lý ngân sách cá nhân. Vì bạn chỉ có thể chi tiêu số tiền đã được nạp vào thẻ, nó giúp người dùng tránh chi tiêu quá mức và kiểm soát tài chính của mình một cách hiệu quả.

Giải pháp cho người không có tài khoản ngân hàng

Đối với những người không có tài khoản ngân hàng truyền thống, thẻ trả trước cung cấp một phương tiện an toàn và tiện lợi để thực hiện giao dịch, nhận tiền lương hoặc mua sắm trực tuyến. Điều này góp phần vào việc thúc đẩy hòa nhập tài chính.

Thẻ quà tặng (Gift Cards)

Một trong những dạng phổ biến nhất của thẻ trả trước là thẻ quà tặng. Chúng cho phép người tặng nạp một số tiền nhất định vào thẻ, và người nhận có thể sử dụng số tiền đó để mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ một cửa hàng hoặc nhà cung cấp cụ thể. Đây là một món quà rất phổ biến trong nhiều dịp lễ.