(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cashpoint
A2

cashpoint

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

máy rút tiền máy ATM
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cashpoint'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một máy, thường được đặt trên tường bên ngoài ngân hàng, từ đó mọi người có thể rút tiền từ tài khoản ngân hàng của họ bằng một thẻ đặc biệt.

Definition (English Meaning)

A machine, usually in a wall outside a bank, from which people can take money out of their bank account using a special card.

Ví dụ Thực tế với 'Cashpoint'

  • "I need to go to the cashpoint to get some money."

    "Tôi cần đến máy rút tiền để lấy một ít tiền."

  • "The cashpoint is out of order."

    "Máy rút tiền đang bị hỏng."

  • "Is there a cashpoint nearby?"

    "Có máy rút tiền nào gần đây không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cashpoint'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cashpoint
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

bank(ngân hàng)
money(tiền)
card(thẻ)
transaction(giao dịch)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Cashpoint'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'cashpoint' chủ yếu được sử dụng ở Vương quốc Anh. Tại Hoa Kỳ, thuật ngữ phổ biến hơn là 'ATM' (Automated Teller Machine). 'Cashpoint' nhấn mạnh tính năng rút tiền mặt, trong khi 'ATM' bao hàm nhiều chức năng hơn như gửi tiền, kiểm tra số dư, v.v.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at near

'at' được dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'I withdrew money at the cashpoint.' 'near' được dùng để chỉ vị trí gần: 'There's a cashpoint near the supermarket.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cashpoint'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to use the cashpoint later to withdraw some money.
Tôi sẽ sử dụng máy ATM sau để rút một ít tiền.
Phủ định
She is not going to use that cashpoint because it's out of order.
Cô ấy sẽ không sử dụng máy ATM đó vì nó bị hỏng.
Nghi vấn
Are they going to install a new cashpoint in the shopping center?
Họ có định lắp đặt một máy ATM mới trong trung tâm mua sắm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)