cashpoint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine, usually in a wall outside a bank, from which people can take money out of their bank account using a special card.
Vietnamese Meaning
Một máy, thường được đặt trên tường bên ngoài ngân hàng, từ đó mọi người có thể rút tiền từ tài khoản ngân hàng của họ bằng một thẻ đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to go to the cashpoint to get some money."
"Tôi cần đến máy rút tiền để lấy một ít tiền."
-
"The cashpoint is out of order."
"Máy rút tiền đang bị hỏng."
-
"Is there a cashpoint nearby?"
"Có máy rút tiền nào gần đây không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cashpoint' chủ yếu được sử dụng ở Vương quốc Anh. Tại Hoa Kỳ, thuật ngữ phổ biến hơn là 'ATM' (Automated Teller Machine). 'Cashpoint' nhấn mạnh tính năng rút tiền mặt, trong khi 'ATM' bao hàm nhiều chức năng hơn như gửi tiền, kiểm tra số dư, v.v.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'I withdrew money at the cashpoint.' 'near' được dùng để chỉ vị trí gần: 'There's a cashpoint near the supermarket.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find a cashpoint (tìm một cây rút tiền)
-
use use a cashpoint (sử dụng máy rút tiền)
-
go to go to a cashpoint (đi đến cây rút tiền)
-
nearest the nearest cashpoint (cây rút tiền gần nhất)
-
local a local cashpoint (một cây rút tiền tại địa phương)
-
outdoor an outdoor cashpoint (máy rút tiền ngoài trời)
Idioms
-
treat someone like a cashpoint
đối xử với ai đó như một cái máy rút tiền (chỉ lợi dụng tiền bạc)
"She felt her kids only visited her when they needed money, treating her like a cashpoint."
(Bà ấy cảm thấy lũ trẻ chỉ đến thăm khi cần tiền, đối xử với bà không khác gì một cái máy rút tiền.)
-
a human cashpoint
người luôn mang theo nhiều tiền mặt hoặc hào phóng quá mức
"I'm not a human cashpoint, you need to start earning your own money."
(Tôi không phải là cái máy rút tiền di động, con cần phải bắt đầu tự kiếm tiền đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cashpoint
danh từMột máy, thường được đặt trên tường bên ngoài ngân hàng, từ đó mọi người có thể rút tiền từ tài khoản ngân hàng của họ bằng một thẻ đặc biệt.
"I need to go to the cashpoint to get some money."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a cashpoint near my house. |
Có một cây ATM gần nhà tôi. |
| Phủ định | Isn't there a cashpoint on this street? |
Không phải có một cây ATM trên con phố này sao? |
| Nghi vấn | Is there a cashpoint in the shopping center? |
Có cây ATM nào trong trung tâm mua sắm không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to use the cashpoint later to withdraw some money. |
Tôi sẽ sử dụng máy ATM sau để rút một ít tiền. |
| Phủ định | She is not going to use that cashpoint because it's out of order. |
Cô ấy sẽ không sử dụng máy ATM đó vì nó bị hỏng. |
| Nghi vấn | Are they going to install a new cashpoint in the shopping center? |
Họ có định lắp đặt một máy ATM mới trong trung tâm mua sắm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cashpoint".
