(Top Banner Ad)
cashpoint
A2
danh từ A2 Kinh tế

cashpoint

UK: /ˈkæʃ.pɔɪnt/ • US: /ˈkæʃ.pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

máy rút tiền máy ATM
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine, usually in a wall outside a bank, from which people can take money out of their bank account using a special card.

Vietnamese Meaning

Một máy, thường được đặt trên tường bên ngoài ngân hàng, từ đó mọi người có thể rút tiền từ tài khoản ngân hàng của họ bằng một thẻ đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to go to the cashpoint to get some money."

    "Tôi cần đến máy rút tiền để lấy một ít tiền."

  • "The cashpoint is out of order."

    "Máy rút tiền đang bị hỏng."

  • "Is there a cashpoint nearby?"

    "Có máy rút tiền nào gần đây không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cash tiền mặt
Verb cash đổi thành tiền mặt
Adjective cashless không dùng tiền mặt
Noun point điểm, địa điểm
Adjective cash-strapped kẹt tiền, thiếu tiền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa
Middle French
caisse
Latin
punctum
Old French
point
English
cashpoint

Sự ra đời của một thuật ngữ

Từ 'cashpoint' là một từ ghép giữa 'cash' (tiền mặt) và 'point' (điểm). Nó được phổ biến rộng rãi bởi ngân hàng Lloyds Bank tại Anh vào năm 1972 khi họ ra mắt hệ thống máy rút tiền tự động của mình. Trong khi người Mỹ gọi là ATM, người Anh thường dùng 'cashpoint' như một danh từ chung.

Nguồn gốc từ 'Cash'

Thú vị là từ 'cash' không bắt nguồn từ tiền mà từ chiếc hộp đựng tiền (tiếng Pháp cổ là 'caisse'). Vì vậy, 'cashpoint' về mặt chữ có nghĩa là 'điểm đặt hộp đựng tiền'.

Usage Note

Từ 'cashpoint' chủ yếu được sử dụng ở Vương quốc Anh. Tại Hoa Kỳ, thuật ngữ phổ biến hơn là 'ATM' (Automated Teller Machine). 'Cashpoint' nhấn mạnh tính năng rút tiền mặt, trong khi 'ATM' bao hàm nhiều chức năng hơn như gửi tiền, kiểm tra số dư, v.v.

Prepositions

at near

'at' được dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'I withdrew money at the cashpoint.' 'near' được dùng để chỉ vị trí gần: 'There's a cashpoint near the supermarket.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cashpoint
  • find find a cashpoint
    (tìm một cây rút tiền)
  • use use a cashpoint
    (sử dụng máy rút tiền)
  • go to go to a cashpoint
    (đi đến cây rút tiền)
Adjective + cashpoint
  • nearest the nearest cashpoint
    (cây rút tiền gần nhất)
  • local a local cashpoint
    (một cây rút tiền tại địa phương)
  • outdoor an outdoor cashpoint
    (máy rút tiền ngoài trời)

Idioms

  • treat someone like a cashpoint

    đối xử với ai đó như một cái máy rút tiền (chỉ lợi dụng tiền bạc)

    "She felt her kids only visited her when they needed money, treating her like a cashpoint."

    (Bà ấy cảm thấy lũ trẻ chỉ đến thăm khi cần tiền, đối xử với bà không khác gì một cái máy rút tiền.)

  • a human cashpoint

    người luôn mang theo nhiều tiền mặt hoặc hào phóng quá mức

    "I'm not a human cashpoint, you need to start earning your own money."

    (Tôi không phải là cái máy rút tiền di động, con cần phải bắt đầu tự kiếm tiền đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cashpoint

danh từ
Lật mặt

Một máy, thường được đặt trên tường bên ngoài ngân hàng, từ đó mọi người có thể rút tiền từ tài khoản ngân hàng của họ bằng một thẻ đặc biệt.

"I need to go to the cashpoint to get some money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a cashpoint near my house.
Có một cây ATM gần nhà tôi.
Phủ định
Isn't there a cashpoint on this street?
Không phải có một cây ATM trên con phố này sao?
Nghi vấn
Is there a cashpoint in the shopping center?
Có cây ATM nào trong trung tâm mua sắm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to use the cashpoint later to withdraw some money.
Tôi sẽ sử dụng máy ATM sau để rút một ít tiền.
Phủ định
She is not going to use that cashpoint because it's out of order.
Cô ấy sẽ không sử dụng máy ATM đó vì nó bị hỏng.
Nghi vấn
Are they going to install a new cashpoint in the shopping center?
Họ có định lắp đặt một máy ATM mới trong trung tâm mua sắm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cashpoint".

Anh vs. Mỹ

Trong khi người Anh gọi máy rút tiền là 'cashpoint' hoặc 'hole-in-the-wall', người Mỹ lại sử dụng thuật ngữ 'ATM' (Automated Teller Machine). Việc sử dụng từ 'cashpoint' sẽ giúp bạn nghe tự nhiên hơn khi giao tiếp tại Vương quốc Anh.

Văn hóa 'Hole in the wall'

Tại Anh, 'cashpoint' còn được gọi lóng là 'hole in the wall' (cái lỗ trên tường) vì ban đầu các máy này thường được lắp xuyên qua tường của các tòa nhà ngân hàng.