(Top Banner Ad)
cash register system
B1
danh từ B1 Kinh doanh, Bán lẻ

cash register system

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống máy tính tiền hệ thống thanh toán hệ thống POS
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that records and calculates sales transactions at a point of sale, typically including a cash drawer and receipt printer.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống ghi lại và tính toán các giao dịch bán hàng tại điểm bán, thường bao gồm một ngăn kéo đựng tiền mặt và máy in hóa đơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new cash register system has significantly improved our efficiency at the checkout."

    "Hệ thống máy tính tiền mới đã cải thiện đáng kể hiệu quả của chúng tôi tại quầy thanh toán."

  • "We need to upgrade our old cash register system to something more modern."

    "Chúng ta cần nâng cấp hệ thống máy tính tiền cũ của mình lên một cái gì đó hiện đại hơn."

  • "The cash register system automatically calculates sales tax."

    "Hệ thống máy tính tiền tự động tính thuế bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cashier nhân viên thu ngân
Verb register ghi nhận, đăng ký (một giao dịch)
Noun registration sự đăng ký, sự ghi nhận
Noun point-of-sale (POS) điểm bán hàng (nơi giao dịch diễn ra)
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa ('box')
Italian
cassa ('money box') -> English 'cash'
Latin
regerere ('to record')
Medieval Latin
registrum -> English 'register'
Greek
systema ('organized whole')
Late Latin
systema -> English 'system'
Modern English
cash register system (a compound noun from the late 20th century)

Cỗ Máy Chống Gian Lận

Máy tính tiền cơ học đầu tiên được phát minh vào năm 1879 bởi James Ritty, một chủ quán rượu ở Ohio, Mỹ. Ông chán ngán việc nhân viên của mình lấy trộm tiền từ quầy bar. Lấy cảm hứng từ một thiết bị đếm vòng quay của chân vịt trên tàu hơi nước, ông đã tạo ra một cỗ máy có thể ghi lại mỗi giao dịch bán hàng và khóa số tiền thu được bên trong. Phát minh này đã cách mạng hóa ngành bán lẻ bằng cách tăng cường tính minh bạch và bảo mật.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hệ thống hoàn chỉnh, không chỉ là máy tính tiền đơn thuần. Nó bao gồm cả phần cứng và phần mềm để quản lý các giao dịch bán hàng. Nó khác với 'cash register' (máy tính tiền) ở chỗ nó bao hàm một hệ thống lớn hơn, có thể tích hợp với các hệ thống quản lý kho và báo cáo khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cash register system
  • install a cash register system
    (lắp đặt một hệ thống máy tính tiền)
  • operate a cash register system
    (vận hành một hệ thống máy tính tiền)
  • upgrade the cash register system
    (nâng cấp hệ thống máy tính tiền)
  • integrate the cash register system with inventory software
    (tích hợp hệ thống máy tính tiền với phần mềm quản lý kho)
Adjective + cash register system
  • modern cash register system
    (hệ thống máy tính tiền hiện đại)
  • computerized cash register system
    (hệ thống máy tính tiền vi tính hóa)
  • point-of-sale (POS) cash register system
    (hệ thống máy tính tiền tại điểm bán hàng (POS))
  • secure cash register system
    (hệ thống máy tính tiền an toàn)
Noun + cash register system
  • retail cash register system
    (hệ thống máy tính tiền cho ngành bán lẻ)
  • restaurant cash register system
    (hệ thống máy tính tiền cho nhà hàng)
  • system software
    (phần mềm hệ thống máy tính tiền)

Idioms

  • to ring up a sale

    tính tiền một món hàng (trên máy tính tiền), ghi nhận một giao dịch bán hàng.

    "The new cashier is very fast at ringing up sales."

    (Nhân viên thu ngân mới tính tiền cho khách rất nhanh.)

  • ka-ching

    âm thanh 'ting ting' của máy tính tiền cũ, dùng để diễn tả sự vui mừng khi kiếm được tiền.

    "Every time someone buys his book online, he imagines the 'ka-ching' sound."

    (Mỗi lần có người mua sách của anh ấy trên mạng, anh ấy lại tưởng tượng ra âm thanh 'ting ting'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash register system

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống ghi lại và tính toán các giao dịch bán hàng tại điểm bán, thường bao gồm một ngăn kéo đựng tiền mặt và máy in hóa đơn.

"The new cash register system has significantly improved our efficiency at the checkout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had just installed a new cash register system in her store.
Cô ấy nói rằng cô ấy vừa mới cài đặt một hệ thống máy tính tiền mới trong cửa hàng của mình.
Phủ định
He told me that he didn't need a cash register system because his business was small.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần hệ thống máy tính tiền vì công việc kinh doanh của anh ấy nhỏ.
Nghi vấn
The manager asked if the cashier knew how to use the cash register system properly.
Người quản lý hỏi liệu nhân viên thu ngân có biết cách sử dụng hệ thống máy tính tiền đúng cách hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash register system".

Sự Tiến Hóa Thành Hệ Thống POS

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, máy tính tiền đã phát triển vượt bậc. Từ những chiếc máy cơ đơn giản, chúng đã trở thành các 'Hệ thống Điểm bán hàng' (Point of Sale - POS) phức tạp. Các hệ thống POS hiện đại không chỉ xử lý thanh toán mà còn quản lý hàng tồn kho, theo dõi dữ liệu khách hàng, và cung cấp các phân tích kinh doanh chi tiết, trở thành trung tâm điều hành của các cửa hàng và nhà hàng.

Biên Lai (Receipt) Và Quyền Lợi Người Tiêu Dùng

Ở nhiều nước phương Tây, việc nhận và giữ biên lai (hóa đơn) từ máy tính tiền là một thói quen quan trọng. Biên lai không chỉ là bằng chứng mua hàng mà còn là điều kiện cần thiết để đổi trả hàng hóa hoặc yêu cầu bảo hành. Văn hóa tiêu dùng này nhấn mạnh quyền được bảo vệ và sự minh bạch trong giao dịch.