(Top Banner Ad)
cave deposit
B2
noun B2 Địa chất học, Khoa học Trái đất

cave deposit

UK: /ˈkeɪv dɪˈpɒzɪt/ • US: /ˈkeɪv dɪˈpɑːzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trầm tích hang động mẫu trầm tích hang động lớp trầm tích trong hang động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naturally occurring accumulation of mineral substances formed in a cave by chemical precipitation or the deposition of sediment.

Vietnamese Meaning

Sự tích tụ tự nhiên của các chất khoáng được hình thành trong hang động do sự kết tủa hóa học hoặc sự lắng đọng trầm tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cave deposit provided valuable information about past climate conditions."

    "Trầm tích hang động cung cấp thông tin giá trị về điều kiện khí hậu trong quá khứ."

  • "Analysis of the cave deposit revealed the presence of ancient pollen."

    "Phân tích trầm tích hang động cho thấy sự hiện diện của phấn hoa cổ đại."

  • "The color of the cave deposit varied depending on the minerals present."

    "Màu sắc của trầm tích hang động thay đổi tùy thuộc vào các khoáng chất có mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deposit Gửi (tiền); Đặt xuống; Lắng đọng
Noun deposition Sự lắng đọng, sự tích tụ (trong địa chất); Lời khai
Adjective depositional Thuộc về sự lắng đọng hoặc trầm tích
Noun depositor Người gửi tiền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học Trái đất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavus (hollow)
Latin
depositum (to lay down)
English (15th C)
cave deposit (compound noun)

Sự Kết hợp giữa 'Lỗ Hổng' và 'Đặt Xuống'

Từ 'cave' (hang động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cavus' nghĩa là rỗng hoặc lỗ hổng. Từ 'deposit' (lắng đọng/trầm tích) lại đến từ động từ Latin 'deponere', có nghĩa là đặt xuống hoặc đặt vào. Khi ghép lại, 'cave deposit' mô tả chính xác những vật liệu đã được 'đặt xuống' hoặc tích tụ bên trong 'lỗ hổng' tự nhiên trên mặt đất, thường là qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong địa chất học, để mô tả các loại hình thành địa chất đặc biệt trong hang động. Nó bao gồm nhiều loại khác nhau, chẳng hạn như măng đá, nhũ đá, cột đá và các loại kết tủa khác. Phân biệt với trầm tích thông thường (sediment) bằng cách nhấn mạnh vào nguồn gốc hóa học và sinh học trong hang động.

Prepositions

in

Thường dùng 'in' để chỉ vị trí của trầm tích trong hang động. Ví dụ: 'The cave deposit in this area is rich in calcite.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cave deposit
  • ancient ancient cave deposit
    (Trầm tích hang động cổ đại)
  • stratified stratified cave deposit
    (Trầm tích hang động phân tầng)
  • calcite calcite cave deposit
    (Trầm tích hang động canxit (như thạch nhũ))
Verb + cave deposit
  • analyze analyze the cave deposit
    (Phân tích trầm tích hang động)
  • date date the cave deposit
    (Xác định niên đại của trầm tích hang động)
  • excavate excavate the cave deposit
    (Khai quật vật liệu lắng đọng trong hang)
Noun (CD) + Noun
  • layer cave deposit layer
    (Lớp trầm tích hang động)
  • analysis cave deposit analysis
    (Phân tích trầm tích hang động)

Idioms

  • radiocarbon dating of cave deposits

    Xác định niên đại carbon phóng xạ của trầm tích hang động (phương pháp khoa học)

    "Radiocarbon dating of cave deposits helps paleontologists trace human history."

    (Việc xác định niên đại carbon phóng xạ của trầm tích hang động giúp các nhà cổ sinh vật học truy vết lịch sử loài người.)

  • paleoclimatic records in cave deposits

    Các hồ sơ khí hậu cổ đại được lưu giữ trong trầm tích hang động

    "Scientists study paleoclimatic records in cave deposits to understand past environmental shifts."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu các hồ sơ khí hậu cổ đại trong trầm tích hang động để hiểu rõ những thay đổi môi trường trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cave deposit

noun
Lật mặt

Sự tích tụ tự nhiên của các chất khoáng được hình thành trong hang động do sự kết tủa hóa học hoặc sự lắng đọng trầm tích.

"The cave deposit provided valuable information about past climate conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cave deposit".

Bách khoa toàn thư về Khí hậu Trái đất

Một trong những dạng trầm tích hang động quan trọng nhất là speleothem (thạch nhũ, măng đá). Chúng được coi là kho lưu trữ tự nhiên của lịch sử khí hậu Trái đất. Bằng cách phân tích thành phần hóa học của các lớp tăng trưởng này, các nhà khoa học có thể tái tạo lại nhiệt độ và lượng mưa hàng trăm nghìn năm trước, giúp dự đoán xu hướng biến đổi khí hậu trong tương lai.

Bảo tàng Khảo cổ học Tự nhiên

Trầm tích hang động thường tạo ra môi trường khô ráo và ổn định, lý tưởng để bảo quản các hiện vật hữu cơ và xương cốt cổ đại. Nhờ đó, các nhà khảo cổ có thể tìm thấy các công cụ đá, dấu vết lửa và hài cốt Hominin (tổ tiên loài người) được chôn vùi qua các thời kỳ, cung cấp bằng chứng quan trọng về sự tiến hóa và di cư của con người.