(Top Banner Ad)
shut down operations
B2
Động từ (cụm) B2 Kinh doanh/Quản lý

shut down operations

UK: /ʃʌt daʊn ˌɒpəˈreɪʃənz/ • US: /ʃʌt daʊn ˌɑːpəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng hoạt động đóng cửa hoạt động tạm ngừng hoạt động chấm dứt hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To temporarily or permanently stop a business, organization, or system from functioning.

Vietnamese Meaning

Tạm thời hoặc vĩnh viễn ngừng hoạt động kinh doanh, tổ chức hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to shut down operations at the factory due to heavy losses."

    "Công ty quyết định ngừng hoạt động tại nhà máy do thua lỗ nặng."

  • "After the earthquake, the nuclear power plant had to shut down operations immediately."

    "Sau trận động đất, nhà máy điện hạt nhân đã phải ngừng hoạt động ngay lập tức."

  • "The government ordered the company to shut down operations because of environmental concerns."

    "Chính phủ ra lệnh cho công ty ngừng hoạt động vì lo ngại về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shut down đóng cửa, ngừng hoạt động
Noun shutdown sự đóng cửa, sự ngừng hoạt động (danh từ)
Verb operate vận hành, hoạt động (ví dụ: một cỗ máy, một doanh nghiệp)
Noun operation sự vận hành, hoạt động; ca phẫu thuật; doanh nghiệp/đơn vị hoạt động
Noun operator người vận hành, nhà điều hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scyttan
Old English
dūne
Latin
operatio
English (19th-20th C.)
shut down
English (Mid-20th C.)
shut down operations

Sự hình thành cụm từ 'ngừng hoạt động'

Ban đầu, động từ 'shut' có nghĩa là đóng, khóa, còn trạng từ 'down' chỉ hướng xuống. Cụm động từ 'shut down' (đóng cửa, ngừng máy, tắt máy) trở nên phổ biến vào thế kỷ 19-20. Khi kết hợp với danh từ 'operations' (hoạt động kinh doanh, vận hành), nó tạo thành một cụm từ chuẩn mực trong lĩnh vực kinh doanh và tổ chức để mô tả việc một công ty, nhà máy hoặc dịch vụ chấm dứt các hoạt động của mình, dù là tạm thời hay vĩnh viễn.

Usage Note

Cụm 'shut down operations' thường mang ý nghĩa đóng cửa một bộ phận, nhà máy, hoặc toàn bộ công ty. Nó có thể là tạm thời (do bảo trì, cải tạo) hoặc vĩnh viễn (do thua lỗ, tái cấu trúc). Khác với 'close', 'shut down' nhấn mạnh sự tạm ngưng hoặc chấm dứt hoạt động, đặc biệt là các hoạt động sản xuất, kinh doanh quy mô lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective / Adverb + shut down operations
  • temporarily temporarily shut down operations
    (tạm thời ngừng hoạt động)
  • permanently permanently shut down operations
    (ngừng hoạt động vĩnh viễn)
  • completely completely shut down operations
    (ngừng hoàn toàn hoạt động)
  • gradually gradually shut down operations
    (dần dần ngừng hoạt động)
  • fully fully shut down operations
    (ngừng toàn bộ hoạt động)
Verb + shut down operations
  • decide to decide to shut down operations
    (quyết định ngừng hoạt động)
  • be forced to be forced to shut down operations
    (bị buộc phải ngừng hoạt động)
  • threaten to threaten to shut down operations
    (đe dọa ngừng hoạt động)
  • prepare to prepare to shut down operations
    (chuẩn bị ngừng hoạt động)
  • plan to plan to shut down operations
    (lên kế hoạch ngừng hoạt động)
  • announce to announce to shut down operations
    (thông báo ngừng hoạt động)

Idioms

  • shut down operations and cut losses

    ngừng hoạt động để cắt giảm thua lỗ (một quyết định kinh doanh chiến lược)

    "Facing declining sales for years, the company decided to shut down operations and cut losses before its debt became unmanageable."

    (Đối mặt với doanh số sụt giảm trong nhiều năm, công ty quyết định ngừng hoạt động và cắt giảm thua lỗ trước khi khoản nợ trở nên không thể kiểm soát.)

  • shut down operations for good

    ngừng hoạt động vĩnh viễn, đóng cửa hẳn

    "After 50 years of business, the family-owned restaurant will shut down operations for good next month."

    (Sau 50 năm kinh doanh, nhà hàng gia đình sẽ ngừng hoạt động vĩnh viễn vào tháng tới.)

  • shut down operations across the board

    ngừng mọi hoạt động trên toàn bộ (một tổ chức, lĩnh vực)

    "Due to the global pandemic, many airlines had to shut down operations across the board, grounding their entire fleet."

    (Do đại dịch toàn cầu, nhiều hãng hàng không đã phải ngừng mọi hoạt động trên toàn bộ, đình chỉ toàn bộ đội bay của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shut down operations

Động từ (cụm)
Lật mặt

Tạm thời hoặc vĩnh viễn ngừng hoạt động kinh doanh, tổ chức hoặc hệ thống.

"The company decided to shut down operations at the factory due to heavy losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shut down operations".

Sa thải và Trợ cấp thôi việc

Khi một doanh nghiệp 'shut down operations', điều này thường dẫn đến việc sa thải hàng loạt nhân viên (layoffs). Ở các nước phương Tây, quy trình này thường đi kèm với việc cung cấp các gói trợ cấp thôi việc (severance packages) để hỗ trợ người lao động trong thời gian tìm kiếm việc làm mới, phản ánh trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và quy định pháp luật.

Tác động đến cộng đồng địa phương

Việc đóng cửa các nhà máy hoặc công ty lớn có thể gây ra tác động kinh tế và xã hội sâu rộng đến các cộng đồng địa phương. Các thị trấn từng thịnh vượng nhờ vào một ngành công nghiệp cụ thể có thể trở thành 'thị trấn ma' (ghost towns) nếu không có các ngành nghề thay thế, dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng và suy thoái kinh tế khu vực.