suspend operations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To temporarily stop or discontinue a business or organizational activity.
Vietnamese Meaning
Tạm thời dừng hoặc đình chỉ một hoạt động kinh doanh hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to suspend operations at its factory due to the ongoing strike."
"Công ty đã quyết định tạm dừng hoạt động tại nhà máy của mình do cuộc đình công đang diễn ra."
-
"The airline had to suspend operations after the volcanic ash cloud disrupted air traffic."
"Hãng hàng không đã phải tạm dừng hoạt động sau khi đám mây tro bụi núi lửa làm gián đoạn giao thông hàng không."
-
"The construction company suspended operations for the winter months."
"Công ty xây dựng đã tạm dừng hoạt động trong những tháng mùa đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suspend | đình chỉ, tạm ngừng, treo lên |
| Noun | suspension | sự đình chỉ, sự tạm ngừng, hệ thống treo |
| Adjective | suspended | bị đình chỉ, bị treo, lơ lửng |
| Verb | operate | vận hành, hoạt động, mổ xẻ |
| Noun | operation | hoạt động, ca mổ, sự vận hành |
| Adjective | operational | có thể hoạt động, đang hoạt động |
| Noun | operator | người vận hành, nhà điều hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi có các yếu tố bên ngoài (ví dụ: khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh, sự cố kỹ thuật) hoặc các quyết định nội bộ dẫn đến việc tạm dừng các hoạt động đang diễn ra. Nó ngụ ý rằng việc tạm dừng chỉ là tạm thời và hoạt động có thể được khôi phục lại trong tương lai. Khác với 'terminate operations' (chấm dứt hoạt động) mang nghĩa vĩnh viễn.
Prepositions
'Suspend operations for [thời gian]': Tạm dừng hoạt động trong [thời gian]. Ví dụ: 'The company suspended operations for a week.'
'Suspend operations due to [nguyên nhân]': Tạm dừng hoạt động do [nguyên nhân]. Ví dụ: 'The company suspended operations due to the pandemic.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporarily temporarily suspend operations (tạm ngừng hoạt động (trong một thời gian))
-
indefinitely indefinitely suspend operations (đình chỉ hoạt động vô thời hạn)
-
immediately immediately suspend operations (ngừng hoạt động ngay lập tức)
-
partially partially suspend operations (tạm ngừng một phần hoạt động)
-
completely completely suspend operations (đình chỉ hoàn toàn hoạt động)
-
be forced to be forced to suspend operations (bị buộc phải đình chỉ hoạt động)
-
decide to decide to suspend operations (quyết định đình chỉ hoạt động)
-
threaten to threaten to suspend operations (đe dọa đình chỉ hoạt động)
-
due to suspend operations due to lack of funds (đình chỉ hoạt động do thiếu vốn)
-
because of suspend operations because of the pandemic (đình chỉ hoạt động vì đại dịch)
Idioms
-
temporarily suspend operations
tạm ngừng hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định, thường với ý định sẽ hoạt động trở lại
"The factory had to temporarily suspend operations during the lockdown."
(Nhà máy đã phải tạm ngừng hoạt động trong thời gian phong tỏa.)
-
suspend operations indefinitely
đình chỉ hoạt động mà không xác định thời gian hoạt động trở lại, thường ngụ ý có thể là vĩnh viễn
"Facing severe losses, the airline decided to suspend operations indefinitely."
(Đối mặt với thua lỗ nghiêm trọng, hãng hàng không quyết định đình chỉ hoạt động vô thời hạn.)
-
be forced to suspend operations
bị bắt buộc phải đình chỉ hoạt động do các yếu tố bên ngoài hoặc tình huống bất khả kháng
"Many small businesses were forced to suspend operations when the power went out."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã buộc phải ngừng hoạt động khi mất điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suspend operations
Động từTạm thời dừng hoặc đình chỉ một hoạt động kinh doanh hoặc tổ chức.
"The company decided to suspend operations at its factory due to the ongoing strike."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory will be suspending operations next month due to the economic crisis. |
Nhà máy sẽ tạm ngừng hoạt động vào tháng tới do khủng hoảng kinh tế. |
| Phủ định | The company won't be suspending operations; they've secured a new contract. |
Công ty sẽ không tạm ngừng hoạt động; họ đã đảm bảo được một hợp đồng mới. |
| Nghi vấn | Will the airline be suspending operations if the strike continues? |
Hãng hàng không có tạm ngừng hoạt động nếu cuộc đình công tiếp tục không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was suspending operations due to the ongoing strike. |
Công ty đang tạm ngừng hoạt động do cuộc đình công đang diễn ra. |
| Phủ định | They were not suspending operations; they were just reducing staff. |
Họ không tạm ngừng hoạt động; họ chỉ đang cắt giảm nhân sự. |
| Nghi vấn | Were they suspending operations when the inspector arrived? |
Họ có đang tạm ngừng hoạt động khi thanh tra viên đến không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company had been suspending operations for weeks due to the heavy rain before the government intervened. |
Công ty xây dựng đã tạm ngừng hoạt động trong nhiều tuần do mưa lớn trước khi chính phủ can thiệp. |
| Phủ định | The airline hadn't been suspending flights indefinitely; the temporary halt was only due to the volcanic ash cloud. |
Hãng hàng không đã không tạm ngừng các chuyến bay vô thời hạn; việc tạm dừng chỉ là do đám mây tro bụi núi lửa. |
| Nghi vấn | Had the factory been suspending operations gradually before announcing the complete shutdown? |
Nhà máy đã tạm ngừng hoạt động dần dần trước khi thông báo đóng cửa hoàn toàn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspend operations".
