(Top Banner Ad)
suspend operations
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Kinh tế

suspend operations

UK: /səˈspɛnd ˌɒpəˈreɪʃənz/ • US: /səˈspɛnd ˌɑːpəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

tạm dừng hoạt động đình chỉ hoạt động ngừng hoạt động tạm thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To temporarily stop or discontinue a business or organizational activity.

Vietnamese Meaning

Tạm thời dừng hoặc đình chỉ một hoạt động kinh doanh hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to suspend operations at its factory due to the ongoing strike."

    "Công ty đã quyết định tạm dừng hoạt động tại nhà máy của mình do cuộc đình công đang diễn ra."

  • "The airline had to suspend operations after the volcanic ash cloud disrupted air traffic."

    "Hãng hàng không đã phải tạm dừng hoạt động sau khi đám mây tro bụi núi lửa làm gián đoạn giao thông hàng không."

  • "The construction company suspended operations for the winter months."

    "Công ty xây dựng đã tạm dừng hoạt động trong những tháng mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suspend đình chỉ, tạm ngừng, treo lên
Noun suspension sự đình chỉ, sự tạm ngừng, hệ thống treo
Adjective suspended bị đình chỉ, bị treo, lơ lửng
Verb operate vận hành, hoạt động, mổ xẻ
Noun operation hoạt động, ca mổ, sự vận hành
Adjective operational có thể hoạt động, đang hoạt động
Noun operator người vận hành, nhà điều hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suspendere (từ sub- 'dưới, lên' + pendere 'treo')
Latin
operatio (từ operari 'làm việc')
Old French
suspendre, operation
Middle English
suspenden, operacioun
Modern English
suspend operations

Nguồn gốc của 'Suspend Operations'

Cụm từ 'suspend operations' là sự kết hợp của hai từ có gốc La-tinh. 'Suspend' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'suspendere' có nghĩa là 'treo lên' hoặc 'giữ lơ lửng'. 'Operations' đến từ tiếng La-tinh 'operari', nghĩa là 'làm việc' hay 'hoạt động'. Khi ghép lại, 'suspend operations' mang ý nghĩa 'treo các hoạt động lại' hay 'tạm dừng công việc' một cách chính thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi có các yếu tố bên ngoài (ví dụ: khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh, sự cố kỹ thuật) hoặc các quyết định nội bộ dẫn đến việc tạm dừng các hoạt động đang diễn ra. Nó ngụ ý rằng việc tạm dừng chỉ là tạm thời và hoạt động có thể được khôi phục lại trong tương lai. Khác với 'terminate operations' (chấm dứt hoạt động) mang nghĩa vĩnh viễn.

Prepositions

for due to

'Suspend operations for [thời gian]': Tạm dừng hoạt động trong [thời gian]. Ví dụ: 'The company suspended operations for a week.'
'Suspend operations due to [nguyên nhân]': Tạm dừng hoạt động do [nguyên nhân]. Ví dụ: 'The company suspended operations due to the pandemic.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + suspend operations
  • temporarily temporarily suspend operations
    (tạm ngừng hoạt động (trong một thời gian))
  • indefinitely indefinitely suspend operations
    (đình chỉ hoạt động vô thời hạn)
  • immediately immediately suspend operations
    (ngừng hoạt động ngay lập tức)
  • partially partially suspend operations
    (tạm ngừng một phần hoạt động)
  • completely completely suspend operations
    (đình chỉ hoàn toàn hoạt động)
Verb phrase involving suspend operations
  • be forced to be forced to suspend operations
    (bị buộc phải đình chỉ hoạt động)
  • decide to decide to suspend operations
    (quyết định đình chỉ hoạt động)
  • threaten to threaten to suspend operations
    (đe dọa đình chỉ hoạt động)
Reason + suspend operations
  • due to suspend operations due to lack of funds
    (đình chỉ hoạt động do thiếu vốn)
  • because of suspend operations because of the pandemic
    (đình chỉ hoạt động vì đại dịch)

Idioms

  • temporarily suspend operations

    tạm ngừng hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định, thường với ý định sẽ hoạt động trở lại

    "The factory had to temporarily suspend operations during the lockdown."

    (Nhà máy đã phải tạm ngừng hoạt động trong thời gian phong tỏa.)

  • suspend operations indefinitely

    đình chỉ hoạt động mà không xác định thời gian hoạt động trở lại, thường ngụ ý có thể là vĩnh viễn

    "Facing severe losses, the airline decided to suspend operations indefinitely."

    (Đối mặt với thua lỗ nghiêm trọng, hãng hàng không quyết định đình chỉ hoạt động vô thời hạn.)

  • be forced to suspend operations

    bị bắt buộc phải đình chỉ hoạt động do các yếu tố bên ngoài hoặc tình huống bất khả kháng

    "Many small businesses were forced to suspend operations when the power went out."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã buộc phải ngừng hoạt động khi mất điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspend operations

Động từ
Lật mặt

Tạm thời dừng hoặc đình chỉ một hoạt động kinh doanh hoặc tổ chức.

"The company decided to suspend operations at its factory due to the ongoing strike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory will be suspending operations next month due to the economic crisis.
Nhà máy sẽ tạm ngừng hoạt động vào tháng tới do khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
The company won't be suspending operations; they've secured a new contract.
Công ty sẽ không tạm ngừng hoạt động; họ đã đảm bảo được một hợp đồng mới.
Nghi vấn
Will the airline be suspending operations if the strike continues?
Hãng hàng không có tạm ngừng hoạt động nếu cuộc đình công tiếp tục không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was suspending operations due to the ongoing strike.
Công ty đang tạm ngừng hoạt động do cuộc đình công đang diễn ra.
Phủ định
They were not suspending operations; they were just reducing staff.
Họ không tạm ngừng hoạt động; họ chỉ đang cắt giảm nhân sự.
Nghi vấn
Were they suspending operations when the inspector arrived?
Họ có đang tạm ngừng hoạt động khi thanh tra viên đến không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company had been suspending operations for weeks due to the heavy rain before the government intervened.
Công ty xây dựng đã tạm ngừng hoạt động trong nhiều tuần do mưa lớn trước khi chính phủ can thiệp.
Phủ định
The airline hadn't been suspending flights indefinitely; the temporary halt was only due to the volcanic ash cloud.
Hãng hàng không đã không tạm ngừng các chuyến bay vô thời hạn; việc tạm dừng chỉ là do đám mây tro bụi núi lửa.
Nghi vấn
Had the factory been suspending operations gradually before announcing the complete shutdown?
Nhà máy đã tạm ngừng hoạt động dần dần trước khi thông báo đóng cửa hoàn toàn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspend operations".

Ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế

Trong bối cảnh suy thoái kinh tế hoặc khủng hoảng tài chính, các công ty thường phải 'suspend operations' (đình chỉ hoạt động) để cắt giảm chi phí và tồn tại. Đây là một quyết định khó khăn, ảnh hưởng đến việc làm và nền kinh tế chung. Ví dụ, trong đại dịch COVID-19, nhiều doanh nghiệp trên toàn cầu đã buộc phải tạm ngừng hoạt động.

Các yếu tố 'Bất khả kháng'

'Suspend operations' cũng thường xảy ra do các sự kiện 'bất khả kháng' (force majeure) như thiên tai (lũ lụt, động đất), dịch bệnh, hoặc bất ổn chính trị. Trong những trường hợp này, việc tiếp tục hoạt động là không an toàn hoặc không thể, buộc doanh nghiệp phải tạm dừng để bảo vệ nhân viên và tài sản.