(Top Banner Ad)
resume operations
B2
Động từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Hoạt động

resume operations

UK: /rɪˈzjuːm ˌɒpəˈreɪʃənz/ • US: /rɪˈzuːm ˌɑːpəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

khôi phục hoạt động tiếp tục hoạt động mở lại hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin operations again after a pause or interruption.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu lại các hoạt động sau một thời gian tạm dừng hoặc gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory will resume operations next week after the repairs are completed."

    "Nhà máy sẽ khôi phục hoạt động vào tuần tới sau khi hoàn thành việc sửa chữa."

  • "The airline plans to resume operations on international routes in July."

    "Hãng hàng không dự kiến sẽ khôi phục hoạt động trên các tuyến quốc tế vào tháng Bảy."

  • "The construction company had to resume operations after the weather improved."

    "Công ty xây dựng đã phải tiếp tục hoạt động sau khi thời tiết được cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resume tiếp tục, bắt đầu lại sau gián đoạn
Noun resumption sự tiếp tục, sự bắt đầu lại
Verb operate vận hành, hoạt động, điều hành
Noun operation sự vận hành, hoạt động; ca phẫu thuật
Noun operator người vận hành, người điều khiển
Adjective operational thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động

Synonyms

restart operations (khởi động lại hoạt động)recommence operations (bắt đầu lại hoạt động)reopen operations (mở lại hoạt động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Hoạt động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + sumere (to take)
Old French
resumer
English
resume
Latin
operatio (a working, a labor)
Old French
operation
English
operation

Nguồn gốc của 'Resume'

Từ 'resume' xuất phát từ tiếng Latin 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và 'sumere' (nghĩa là 'lấy, cầm, bắt đầu'). Khi ghép lại, 'resumere' có nghĩa là 'lấy lại, tiếp tục'. Qua tiếng Pháp cổ 'resumer', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là bắt đầu lại hoặc tiếp tục một việc gì đó sau khi đã tạm dừng.

Nguồn gốc của 'Operations'

'Operations' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'operatio', xuất phát từ động từ 'operari' có nghĩa là 'làm việc, hoạt động'. Ban đầu nó mang ý nghĩa là một hành động hoặc quá trình làm việc. Trong bối cảnh kinh doanh và công nghiệp, 'operations' chỉ các hoạt động vận hành, sản xuất, hoặc các quy trình làm việc cần thiết để một tổ chức hoạt động.

Khi 'Resume' và 'Operations' kết hợp

Khi 'resume' và 'operations' kết hợp thành 'resume operations', cụm từ này mang ý nghĩa rất rõ ràng: 'tiếp tục các hoạt động' hoặc 'khôi phục lại các hoạt động' sau một thời gian gián đoạn. Đây là một cụm từ thông dụng trong kinh doanh, quản lý và các lĩnh vực liên quan đến sự vận hành của một hệ thống hay tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, công nghiệp hoặc các tổ chức. Nó ngụ ý rằng các hoạt động đã bị tạm ngưng vì một lý do nào đó (ví dụ: do sự cố, bảo trì, hoặc yếu tố bên ngoài như đại dịch) và bây giờ, chúng được khởi động lại. 'Resume' ở đây mang nghĩa 'tiếp tục', 'khôi phục'. 'Operations' chỉ các hoạt động kinh doanh, sản xuất, hoặc bất kỳ chuỗi hành động nào hướng đến một mục tiêu cụ thể.

Prepositions

after following

* **after:** chỉ thời điểm bắt đầu lại sau một sự kiện: "Resume operations *after* the inspection."
* **following:** tương tự như after, nhưng có thể nhấn mạnh tính liên tục sau sự kiện: "Resume operations *following* the lockdown."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resume operations
  • decide to decide to resume operations
    (quyết định tiếp tục hoạt động)
  • plan to plan to resume operations
    (lên kế hoạch tiếp tục hoạt động)
  • allow to allow to resume operations
    (cho phép tiếp tục hoạt động)
Adverb + resume operations
  • gradually gradually resume operations
    (dần dần tiếp tục hoạt động)
  • fully fully resume operations
    (hoàn toàn tiếp tục hoạt động)
  • smoothly smoothly resume operations
    (tiếp tục hoạt động một cách trôi chảy)
Adjective + operations (before 'operations')
  • normal resume normal operations
    (tiếp tục hoạt động bình thường)
  • business resume business operations
    (tiếp tục hoạt động kinh doanh)
  • production resume production operations
    (tiếp tục hoạt động sản xuất)

Idioms

  • resume normal operations

    trở lại hoạt động bình thường như trước

    "The airport is expected to resume normal operations by tomorrow morning."

    (Sân bay dự kiến sẽ trở lại hoạt động bình thường vào sáng mai.)

  • resume full operations

    trở lại hoạt động hết công suất, toàn bộ

    "After the power outage, the factory managed to resume full operations within hours."

    (Sau sự cố mất điện, nhà máy đã khôi phục hoạt động hết công suất chỉ trong vài giờ.)

  • resume business operations

    tiếp tục hoạt động kinh doanh

    "The small shops were finally allowed to resume business operations after the lockdown."

    (Các cửa hàng nhỏ cuối cùng đã được phép tiếp tục hoạt động kinh doanh sau lệnh phong tỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resume operations

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Bắt đầu lại các hoạt động sau một thời gian tạm dừng hoặc gián đoạn.

"The factory will resume operations next week after the repairs are completed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resume operations".

Kế hoạch kinh doanh liên tục (Business Continuity Planning - BCP)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc có kế hoạch kinh doanh liên tục (BCP) là vô cùng quan trọng. Đây là một tập hợp các quy trình và thủ tục để đảm bảo rằng một tổ chức có thể tiếp tục hoạt động (resume operations) hoặc nhanh chóng khôi phục chức năng kinh doanh thiết yếu sau một sự cố gián đoạn (như thiên tai, khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh). Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị và khả năng phục hồi.

Trở lại 'Trạng thái bình thường mới'

Sau các sự kiện lớn gây gián đoạn trên diện rộng như đại dịch COVID-19 hoặc thiên tai, việc 'resume operations' thường không có nghĩa là quay lại hoàn toàn trạng thái cũ. Thay vào đó, các tổ chức và xã hội phải thích nghi với 'trạng thái bình thường mới' (the new normal). Điều này liên quan đến việc điều chỉnh các quy trình, áp dụng công nghệ mới, hoặc thay đổi môi trường làm việc để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả trong bối cảnh mới.