discontinue operations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cease or terminate business activities, services, or processes.
Vietnamese Meaning
Ngừng hoặc chấm dứt các hoạt động kinh doanh, dịch vụ hoặc quy trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to discontinue operations in Europe due to consistent losses."
"Công ty quyết định ngừng hoạt động tại châu Âu do thua lỗ liên tục."
-
"The factory will discontinue operations at the end of the year."
"Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào cuối năm."
-
"Due to financial difficulties, the airline had to discontinue operations."
"Do khó khăn tài chính, hãng hàng không đã phải ngừng hoạt động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discontinue | Ngừng, chấm dứt, đình chỉ |
| Noun | discontinuation | Sự ngừng lại, sự chấm dứt |
| Noun (singular) | operation | Hoạt động, sự vận hành |
| Verb | operate | Vận hành, hoạt động |
| Adjective | operational | Thuộc về hoạt động, có thể vận hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính để mô tả việc một công ty hoặc tổ chức quyết định ngừng một phần hoặc toàn bộ hoạt động của mình. Nó có thể ám chỉ việc đóng cửa một chi nhánh, ngừng sản xuất một sản phẩm, hoặc giải thể toàn bộ công ty. Nó thường mang ý nghĩa chính thức và thường liên quan đến những quyết định có tính chiến lược và tác động lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to discontinue operations (quyết định ngừng hoạt động)
-
vote to vote to discontinue operations (bỏ phiếu ngừng hoạt động)
-
announce a plan to announce a plan to discontinue operations (công bố kế hoạch ngừng hoạt động)
-
permanently permanently discontinue operations (ngừng hoạt động vĩnh viễn)
-
temporarily temporarily discontinue operations (ngừng hoạt động tạm thời)
-
gradually gradually discontinue operations (ngừng hoạt động dần dần)
-
in [a region/market] discontinue operations in [a region/market] (ngừng hoạt động tại [một khu vực/thị trường])
-
due to [a reason] discontinue operations due to [a reason] (ngừng hoạt động do [một lý do])
Idioms
-
plan to discontinue operations
lên kế hoạch ngừng hoạt động
"The company announced its plan to discontinue operations in the struggling division by next quarter."
(Công ty đã công bố kế hoạch ngừng hoạt động tại bộ phận đang gặp khó khăn vào quý tới.)
-
be forced to discontinue operations
bị buộc phải ngừng hoạt động
"Due to severe financial losses, the startup was forced to discontinue operations."
(Do thua lỗ tài chính nghiêm trọng, công ty khởi nghiệp đã bị buộc phải ngừng hoạt động.)
-
discontinue all operations entirely
chấm dứt hoàn toàn mọi hoạt động
"After decades of business, the family decided to discontinue all operations entirely and retire."
(Sau nhiều thập kỷ kinh doanh, gia đình đã quyết định chấm dứt hoàn toàn mọi hoạt động và nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discontinue operations
Động từNgừng hoặc chấm dứt các hoạt động kinh doanh, dịch vụ hoặc quy trình.
"The company decided to discontinue operations in Europe due to consistent losses."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company's performance doesn't improve, they will discontinue operations next quarter. |
Nếu hiệu suất của công ty không cải thiện, họ sẽ ngừng hoạt động vào quý tới. |
| Phủ định | If the new product line is successful, we won't discontinue operations in that sector. |
Nếu dòng sản phẩm mới thành công, chúng ta sẽ không ngừng hoạt động trong lĩnh vực đó. |
| Nghi vấn | Will the company discontinue operations if sales continue to decline? |
Công ty sẽ ngừng hoạt động nếu doanh số tiếp tục giảm sao? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had discontinued operations last year, they would have avoided significant financial losses. |
Nếu công ty đã ngừng hoạt động vào năm ngoái, họ đã có thể tránh được những tổn thất tài chính đáng kể. |
| Phủ định | If the government had not discontinued the program, many families would not have suffered from food insecurity. |
Nếu chính phủ không ngừng chương trình đó, nhiều gia đình đã không phải chịu cảnh mất an ninh lương thực. |
| Nghi vấn | Would the investors have been happier if the management had discontinued operations earlier? |
Các nhà đầu tư có hài lòng hơn không nếu ban quản lý đã ngừng hoạt động sớm hơn? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be discontinuing operations in Europe next quarter. |
Công ty sẽ ngừng hoạt động ở Châu Âu vào quý tới. |
| Phủ định | They won't be discontinuing services; they are just restructuring. |
Họ sẽ không ngừng cung cấp dịch vụ; họ chỉ đang tái cấu trúc. |
| Nghi vấn | Will they be discontinuing the product line anytime soon? |
Họ có định ngừng dây chuyền sản phẩm sớm không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to discontinue operations in unprofitable regions. |
Công ty đã từng ngừng hoạt động ở các khu vực không có lợi nhuận. |
| Phủ định | They didn't use to discontinue operations so readily; they tried other options first. |
Họ đã không từng ngừng hoạt động một cách dễ dàng như vậy; họ đã thử các lựa chọn khác trước. |
| Nghi vấn | Did they use to discontinue operations whenever a project faced difficulties? |
Có phải họ đã từng ngừng hoạt động bất cứ khi nào một dự án gặp khó khăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontinue operations".
