(Top Banner Ad)
discontinue operations
C1
Động từ C1 Kinh tế

discontinue operations

UK: /ˌdɪskənˈtɪnjuː ˌɒpəˈreɪʃənz/ • US: /ˌdɪskənˈtɪnjuː ˌɑːpəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng hoạt động chấm dứt hoạt động đình chỉ hoạt động giải thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cease or terminate business activities, services, or processes.

Vietnamese Meaning

Ngừng hoặc chấm dứt các hoạt động kinh doanh, dịch vụ hoặc quy trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to discontinue operations in Europe due to consistent losses."

    "Công ty quyết định ngừng hoạt động tại châu Âu do thua lỗ liên tục."

  • "The factory will discontinue operations at the end of the year."

    "Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào cuối năm."

  • "Due to financial difficulties, the airline had to discontinue operations."

    "Do khó khăn tài chính, hãng hàng không đã phải ngừng hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discontinue Ngừng, chấm dứt, đình chỉ
Noun discontinuation Sự ngừng lại, sự chấm dứt
Noun (singular) operation Hoạt động, sự vận hành
Verb operate Vận hành, hoạt động
Adjective operational Thuộc về hoạt động, có thể vận hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discontinuare
Old French
descontinuer
English
discontinue
Latin
operatio
Old French
operacion
English
operations

Nguồn gốc 'Discontinue'

Từ 'discontinue' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'discontinuare', được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra', 'không') và động từ 'continuare' (nghĩa là 'tiếp tục'). Vì vậy, 'discontinue' có nghĩa đen là 'không tiếp tục' hoặc 'ngắt quãng sự tiếp nối', phản ánh việc chấm dứt một điều gì đó đang diễn ra.

Nguồn gốc 'Operations'

Từ 'operations' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'operatio', có nghĩa là 'một công việc' hoặc 'một sự thực hiện'. Nó liên quan đến động từ 'operari' (làm việc) và danh từ 'opus' (công việc). Trong tiếng Anh hiện đại, 'operations' thường dùng để chỉ các hoạt động kinh doanh, sản xuất hoặc quân sự đang diễn ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính để mô tả việc một công ty hoặc tổ chức quyết định ngừng một phần hoặc toàn bộ hoạt động của mình. Nó có thể ám chỉ việc đóng cửa một chi nhánh, ngừng sản xuất một sản phẩm, hoặc giải thể toàn bộ công ty. Nó thường mang ý nghĩa chính thức và thường liên quan đến những quyết định có tính chiến lược và tác động lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + discontinue operations
  • decide to decide to discontinue operations
    (quyết định ngừng hoạt động)
  • vote to vote to discontinue operations
    (bỏ phiếu ngừng hoạt động)
  • announce a plan to announce a plan to discontinue operations
    (công bố kế hoạch ngừng hoạt động)
Adverb + discontinue operations
  • permanently permanently discontinue operations
    (ngừng hoạt động vĩnh viễn)
  • temporarily temporarily discontinue operations
    (ngừng hoạt động tạm thời)
  • gradually gradually discontinue operations
    (ngừng hoạt động dần dần)
discontinue operations + Prepositional Phrase
  • in [a region/market] discontinue operations in [a region/market]
    (ngừng hoạt động tại [một khu vực/thị trường])
  • due to [a reason] discontinue operations due to [a reason]
    (ngừng hoạt động do [một lý do])

Idioms

  • plan to discontinue operations

    lên kế hoạch ngừng hoạt động

    "The company announced its plan to discontinue operations in the struggling division by next quarter."

    (Công ty đã công bố kế hoạch ngừng hoạt động tại bộ phận đang gặp khó khăn vào quý tới.)

  • be forced to discontinue operations

    bị buộc phải ngừng hoạt động

    "Due to severe financial losses, the startup was forced to discontinue operations."

    (Do thua lỗ tài chính nghiêm trọng, công ty khởi nghiệp đã bị buộc phải ngừng hoạt động.)

  • discontinue all operations entirely

    chấm dứt hoàn toàn mọi hoạt động

    "After decades of business, the family decided to discontinue all operations entirely and retire."

    (Sau nhiều thập kỷ kinh doanh, gia đình đã quyết định chấm dứt hoàn toàn mọi hoạt động và nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discontinue operations

Động từ
Lật mặt

Ngừng hoặc chấm dứt các hoạt động kinh doanh, dịch vụ hoặc quy trình.

"The company decided to discontinue operations in Europe due to consistent losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company's performance doesn't improve, they will discontinue operations next quarter.
Nếu hiệu suất của công ty không cải thiện, họ sẽ ngừng hoạt động vào quý tới.
Phủ định
If the new product line is successful, we won't discontinue operations in that sector.
Nếu dòng sản phẩm mới thành công, chúng ta sẽ không ngừng hoạt động trong lĩnh vực đó.
Nghi vấn
Will the company discontinue operations if sales continue to decline?
Công ty sẽ ngừng hoạt động nếu doanh số tiếp tục giảm sao?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had discontinued operations last year, they would have avoided significant financial losses.
Nếu công ty đã ngừng hoạt động vào năm ngoái, họ đã có thể tránh được những tổn thất tài chính đáng kể.
Phủ định
If the government had not discontinued the program, many families would not have suffered from food insecurity.
Nếu chính phủ không ngừng chương trình đó, nhiều gia đình đã không phải chịu cảnh mất an ninh lương thực.
Nghi vấn
Would the investors have been happier if the management had discontinued operations earlier?
Các nhà đầu tư có hài lòng hơn không nếu ban quản lý đã ngừng hoạt động sớm hơn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be discontinuing operations in Europe next quarter.
Công ty sẽ ngừng hoạt động ở Châu Âu vào quý tới.
Phủ định
They won't be discontinuing services; they are just restructuring.
Họ sẽ không ngừng cung cấp dịch vụ; họ chỉ đang tái cấu trúc.
Nghi vấn
Will they be discontinuing the product line anytime soon?
Họ có định ngừng dây chuyền sản phẩm sớm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to discontinue operations in unprofitable regions.
Công ty đã từng ngừng hoạt động ở các khu vực không có lợi nhuận.
Phủ định
They didn't use to discontinue operations so readily; they tried other options first.
Họ đã không từng ngừng hoạt động một cách dễ dàng như vậy; họ đã thử các lựa chọn khác trước.
Nghi vấn
Did they use to discontinue operations whenever a project faced difficulties?
Có phải họ đã từng ngừng hoạt động bất cứ khi nào một dự án gặp khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontinue operations".

Lý do ngừng hoạt động

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'discontinue operations' (ngừng hoạt động) thường xuất phát từ nhiều lý do, bao gồm suy thoái kinh tế, thay đổi chiến lược kinh doanh, không đạt được lợi nhuận, hoặc thậm chí là phá sản. Đây là một quyết định khó khăn, thường có tác động lớn đến nhân viên, nhà đầu tư và cộng đồng.

Tác động và quy trình

Khi một công ty ngừng hoạt động, thường có một quy trình pháp lý và đạo đức cần tuân thủ. Điều này bao gồm việc thông báo cho nhân viên và khách hàng, giải quyết các nghĩa vụ tài chính, và đôi khi là bán thanh lý tài sản. Quyết định này không chỉ là một sự kiện kinh tế mà còn là một dấu mốc xã hội, ảnh hưởng đến sinh kế của nhiều người và danh tiếng của doanh nghiệp.