(Top Banner Ad)
challenging approach
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

challenging approach

UK: /ˈtʃælɪndʒɪŋ əˈprəʊtʃ/ • US: /ˈtʃælɪndʒɪŋ əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận đầy thách thức phương pháp tiếp cận đòi hỏi cao hướng tiếp cận mang tính đột phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Demanding considerable effort and skill; testing one's abilities.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi nỗ lực và kỹ năng đáng kể; thử thách khả năng của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This project presents a challenging approach to urban planning."

    "Dự án này trình bày một phương pháp tiếp cận đầy thách thức đối với quy hoạch đô thị."

  • "The company adopted a challenging approach to marketing."

    "Công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp cận đầy thách thức đối với marketing."

  • "We need a challenging approach to address climate change."

    "Chúng ta cần một cách tiếp cận đầy thách thức để giải quyết biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Challenge Sự thách thức
Verb Challenge Thách thức/Thử thách ai đó
Adjective Challenging Đầy tính thử thách/Khó khăn
Noun Approach Cách tiếp cận/Phương pháp
Verb Approach Tiếp cận/Đến gần
Adjective Approachable Dễ gần/Dễ tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calumnia (false accusation) / adpropiare (to draw near)
Old French
chalengier (to dispute) / aprochier (to come close to)
Middle English
chalenge / approchen
Modern English
challenging approach

Từ sự buộc tội đến sự thử thách

Từ 'challenge' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'sự vu khống' hoặc 'cáo buộc sai'. Qua thời gian, nó chuyển sang nghĩa thách thức một ai đó trong một cuộc chiến pháp lý hoặc đấu tay đôi, và cuối cùng là bất cứ điều gì đòi hỏi sự nỗ lực cao độ.

Sự kết hợp trong tư duy hiện đại

Cụm từ này kết hợp ý tưởng về một 'thử thách' (challenging) với 'cách tiếp cận' (approach). Nó phản ánh tư duy quản trị và giáo dục hiện đại, nơi mà những phương pháp khó khăn được coi là cơ hội để phát triển.

Usage Note

Challenging (tính từ) thường được dùng để mô tả một nhiệm vụ, công việc, hay tình huống đòi hỏi người thực hiện phải cố gắng hết sức để vượt qua. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy cơ hội để phát triển và học hỏi. Cần phân biệt với 'difficult' (khó khăn), từ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, gợi ý rằng điều gì đó gần như không thể thực hiện được. Challenging nhấn mạnh vào việc kích thích và khuyến khích sự phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + challenging approach
  • adopt adopt a challenging approach
    (áp dụng một cách tiếp cận đầy thử thách)
  • take take a challenging approach
    (thực hiện một phương pháp đầy tính thử thách)
  • favor favor a challenging approach
    (ưa chuộng một cách tiếp cận mang tính thách thức)
Adjective + challenging approach
  • innovative an innovative and challenging approach
    (một cách tiếp cận đổi mới và đầy thử thách)
  • bold a bold and challenging approach
    (một phương pháp táo bạo và đầy tính thử thách)
  • intellectually an intellectually challenging approach
    (một cách tiếp cận thử thách về mặt trí tuệ)

Idioms

  • Rise to a challenging approach

    Vượt qua được những khó khăn của một phương pháp mới

    "The students managed to rise to this challenging approach in their research project."

    (Các sinh viên đã nỗ lực để đáp ứng được cách tiếp cận đầy thử thách này trong dự án nghiên cứu của họ.)

  • A fresh but challenging approach

    Một cách tiếp cận mới mẻ nhưng không hề dễ dàng

    "The new CEO introduced a fresh but challenging approach to the company's marketing strategy."

    (Vị CEO mới đã giới thiệu một cách tiếp cận mới mẻ nhưng đầy thử thách cho chiến lược marketing của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenging approach

Tính từ
Lật mặt

Đòi hỏi nỗ lực và kỹ năng đáng kể; thử thách khả năng của một người.

"This project presents a challenging approach to urban planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging approach".

Tư duy tăng trưởng (Growth Mindset)

Trong môi trường làm việc và giáo dục tại các nước phương Tây, một 'challenging approach' thường được coi là tích cực. Thay vì tránh né khó khăn, người ta khuyến khích áp dụng những phương pháp khó để thúc đẩy sự sáng tạo và phát triển cá nhân.

Phương pháp Socratic

Nhiều trường đại học phương Tây sử dụng cách tiếp cận này thông qua việc đặt câu hỏi liên tục để thách thức niềm tin của sinh viên, buộc họ phải suy nghĩ sâu sắc hơn thay vì chỉ học thuộc lòng.