challenging approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Demanding considerable effort and skill; testing one's abilities.
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi nỗ lực và kỹ năng đáng kể; thử thách khả năng của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This project presents a challenging approach to urban planning."
"Dự án này trình bày một phương pháp tiếp cận đầy thách thức đối với quy hoạch đô thị."
-
"The company adopted a challenging approach to marketing."
"Công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp cận đầy thách thức đối với marketing."
-
"We need a challenging approach to address climate change."
"Chúng ta cần một cách tiếp cận đầy thách thức để giải quyết biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Challenge | Sự thách thức |
| Verb | Challenge | Thách thức/Thử thách ai đó |
| Adjective | Challenging | Đầy tính thử thách/Khó khăn |
| Noun | Approach | Cách tiếp cận/Phương pháp |
| Verb | Approach | Tiếp cận/Đến gần |
| Adjective | Approachable | Dễ gần/Dễ tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Challenging (tính từ) thường được dùng để mô tả một nhiệm vụ, công việc, hay tình huống đòi hỏi người thực hiện phải cố gắng hết sức để vượt qua. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy cơ hội để phát triển và học hỏi. Cần phân biệt với 'difficult' (khó khăn), từ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, gợi ý rằng điều gì đó gần như không thể thực hiện được. Challenging nhấn mạnh vào việc kích thích và khuyến khích sự phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt adopt a challenging approach (áp dụng một cách tiếp cận đầy thử thách)
-
take take a challenging approach (thực hiện một phương pháp đầy tính thử thách)
-
favor favor a challenging approach (ưa chuộng một cách tiếp cận mang tính thách thức)
-
innovative an innovative and challenging approach (một cách tiếp cận đổi mới và đầy thử thách)
-
bold a bold and challenging approach (một phương pháp táo bạo và đầy tính thử thách)
-
intellectually an intellectually challenging approach (một cách tiếp cận thử thách về mặt trí tuệ)
Idioms
-
Rise to a challenging approach
Vượt qua được những khó khăn của một phương pháp mới
"The students managed to rise to this challenging approach in their research project."
(Các sinh viên đã nỗ lực để đáp ứng được cách tiếp cận đầy thử thách này trong dự án nghiên cứu của họ.)
-
A fresh but challenging approach
Một cách tiếp cận mới mẻ nhưng không hề dễ dàng
"The new CEO introduced a fresh but challenging approach to the company's marketing strategy."
(Vị CEO mới đã giới thiệu một cách tiếp cận mới mẻ nhưng đầy thử thách cho chiến lược marketing của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
challenging approach
Tính từĐòi hỏi nỗ lực và kỹ năng đáng kể; thử thách khả năng của một người.
"This project presents a challenging approach to urban planning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging approach".
