overturn the established order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To defeat, reverse, or do away with, especially by formal or legal action.
Vietnamese Meaning
Lật đổ, đảo ngược, hoặc loại bỏ, đặc biệt là bằng hành động chính thức hoặc pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rebels sought to overturn the established order and create a new society."
"Những người nổi dậy tìm cách lật đổ trật tự đã được thiết lập và tạo ra một xã hội mới."
-
"The new government promised to overturn the established order and implement progressive policies."
"Chính phủ mới hứa sẽ lật đổ trật tự đã được thiết lập và thực hiện các chính sách tiến bộ."
-
"The scientific breakthrough threatened to overturn the established order of understanding in the field."
"Đột phá khoa học đe dọa lật đổ trật tự hiểu biết đã được thiết lập trong lĩnh vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overturn | lật đổ, hủy bỏ (phán quyết, kết quả) |
| Noun | overturn | sự lật đổ, sự hủy bỏ |
| Verb | establish | thiết lập, thành lập |
| Adjective | established | đã được thiết lập, có uy tín, có chỗ đứng vững chắc |
| Noun | establishment | sự thành lập, giới cầm quyền, tổ chức lớn |
| Noun | order | trật tự, mệnh lệnh, sự sắp xếp |
| Verb | order | ra lệnh, sắp xếp |
| Noun | disorder | sự mất trật tự, hỗn loạn, sự rối loạn |
| Adjective | orderly | có trật tự, ngăn nắp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa về sự thay đổi mạnh mẽ và thường là đột ngột một hệ thống, quy tắc, hoặc cấu trúc quyền lực đã tồn tại lâu. 'Overturn' nhấn mạnh hành động phá vỡ và thay thế. Khác với 'change' (thay đổi) mang tính chung chung, 'overturn' thể hiện sự thay đổi triệt để và thường mang tính cách mạng. So với 'disrupt' (phá vỡ), 'overturn' mạnh mẽ hơn và thường dẫn đến sự thay thế hoàn toàn, trong khi 'disrupt' có thể chỉ gây ra xáo trộn tạm thời.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng bị lật đổ: overturn the established order of things.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek seek to overturn the established order (tìm cách lật đổ trật tự đã được thiết lập)
-
threaten threaten to overturn the established order (đe dọa lật đổ trật tự đã được thiết lập)
-
attempt attempt to overturn the established order (cố gắng lật đổ trật tự đã được thiết lập)
-
radically radically overturn the established order (lật đổ tận gốc/triệt để trật tự đã được thiết lập)
-
peacefully peacefully overturn the established order (lật đổ trật tự đã được thiết lập một cách hòa bình)
-
fundamentally fundamentally overturn the established order (lật đổ một cách cơ bản/cốt lõi trật tự đã được thiết lập)
Idioms
-
a movement to overturn the established order
một phong trào nhằm lật đổ trật tự đã được thiết lập
"Historically, many societies have witnessed a movement to overturn the established order."
(Trong lịch sử, nhiều xã hội đã chứng kiến một phong trào nhằm lật đổ trật tự đã được thiết lập.)
-
those who seek to overturn the established order
những người tìm cách lật đổ trật tự đã được thiết lập
"The government took strong measures against those who seek to overturn the established order."
(Chính phủ đã áp dụng các biện pháp mạnh mẽ chống lại những người tìm cách lật đổ trật tự đã được thiết lập.)
-
challenge and overturn the established order
thách thức và lật đổ trật tự đã được thiết lập
"New ideologies often emerge to challenge and overturn the established order."
(Các hệ tư tưởng mới thường xuất hiện để thách thức và lật đổ trật tự đã được thiết lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overturn the established order
Động từ (verb)Lật đổ, đảo ngược, hoặc loại bỏ, đặc biệt là bằng hành động chính thức hoặc pháp lý.
"The rebels sought to overturn the established order and create a new society."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The young generation is eager to overturn the established order and create a more equitable society. |
Thế hệ trẻ mong muốn lật đổ trật tự đã được thiết lập và tạo ra một xã hội công bằng hơn. |
| Phủ định | The government does not want to overturn the established order, as they fear it will lead to chaos. |
Chính phủ không muốn lật đổ trật tự đã được thiết lập vì họ sợ rằng nó sẽ dẫn đến sự hỗn loạn. |
| Nghi vấn | Will the new reforms overturn the established order in the education system? |
Liệu những cải cách mới có lật đổ trật tự đã được thiết lập trong hệ thống giáo dục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overturn the established order".
