(Top Banner Ad)
overturn the established order
C1
Động từ (verb) C1 Chính trị, Xã hội

overturn the established order

UK: /ˌəʊvəˈtɜːn/ • US: /ˌoʊvərˈtɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

lật đổ trật tự hiện hành đảo ngược trật tự đã được thiết lập phá vỡ trật tự cũ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To defeat, reverse, or do away with, especially by formal or legal action.

Vietnamese Meaning

Lật đổ, đảo ngược, hoặc loại bỏ, đặc biệt là bằng hành động chính thức hoặc pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rebels sought to overturn the established order and create a new society."

    "Những người nổi dậy tìm cách lật đổ trật tự đã được thiết lập và tạo ra một xã hội mới."

  • "The new government promised to overturn the established order and implement progressive policies."

    "Chính phủ mới hứa sẽ lật đổ trật tự đã được thiết lập và thực hiện các chính sách tiến bộ."

  • "The scientific breakthrough threatened to overturn the established order of understanding in the field."

    "Đột phá khoa học đe dọa lật đổ trật tự hiểu biết đã được thiết lập trong lĩnh vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overturn lật đổ, hủy bỏ (phán quyết, kết quả)
Noun overturn sự lật đổ, sự hủy bỏ
Verb establish thiết lập, thành lập
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín, có chỗ đứng vững chắc
Noun establishment sự thành lập, giới cầm quyền, tổ chức lớn
Noun order trật tự, mệnh lệnh, sự sắp xếp
Verb order ra lệnh, sắp xếp
Noun disorder sự mất trật tự, hỗn loạn, sự rối loạn
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uberi- (root for 'over')
Latin
tornare (root for 'turn')
Latin
stabilire (root for 'establish')
Latin
ordinem (root for 'order')
English
overturn the established order

Nguồn gốc ẩn dụ của Cụm từ

Cụm từ "overturn the established order" là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông thường mang ý nghĩa tượng hình. "Overturn" (lật đổ) hình thành từ gốc Germanic "over" (trên) và gốc Latin "turn" (xoay). Ban đầu có nghĩa đen là lật một vật gì đó. Khi được dùng với "the established order" (trật tự đã được thiết lập), một cụm từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "establish" (thiết lập) và "order" (trật tự), nó mang nghĩa bóng là lật đổ, phá vỡ hoặc thay đổi hoàn toàn một hệ thống xã hội, chính trị, hoặc kinh tế đã có từ lâu, nhấn mạnh sự thay đổi mang tính nền tảng.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về sự thay đổi mạnh mẽ và thường là đột ngột một hệ thống, quy tắc, hoặc cấu trúc quyền lực đã tồn tại lâu. 'Overturn' nhấn mạnh hành động phá vỡ và thay thế. Khác với 'change' (thay đổi) mang tính chung chung, 'overturn' thể hiện sự thay đổi triệt để và thường mang tính cách mạng. So với 'disrupt' (phá vỡ), 'overturn' mạnh mẽ hơn và thường dẫn đến sự thay thế hoàn toàn, trong khi 'disrupt' có thể chỉ gây ra xáo trộn tạm thời.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng bị lật đổ: overturn the established order of things.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + [to] overturn the established order
  • seek seek to overturn the established order
    (tìm cách lật đổ trật tự đã được thiết lập)
  • threaten threaten to overturn the established order
    (đe dọa lật đổ trật tự đã được thiết lập)
  • attempt attempt to overturn the established order
    (cố gắng lật đổ trật tự đã được thiết lập)
Adverb + overturn the established order
  • radically radically overturn the established order
    (lật đổ tận gốc/triệt để trật tự đã được thiết lập)
  • peacefully peacefully overturn the established order
    (lật đổ trật tự đã được thiết lập một cách hòa bình)
  • fundamentally fundamentally overturn the established order
    (lật đổ một cách cơ bản/cốt lõi trật tự đã được thiết lập)

Idioms

  • a movement to overturn the established order

    một phong trào nhằm lật đổ trật tự đã được thiết lập

    "Historically, many societies have witnessed a movement to overturn the established order."

    (Trong lịch sử, nhiều xã hội đã chứng kiến một phong trào nhằm lật đổ trật tự đã được thiết lập.)

  • those who seek to overturn the established order

    những người tìm cách lật đổ trật tự đã được thiết lập

    "The government took strong measures against those who seek to overturn the established order."

    (Chính phủ đã áp dụng các biện pháp mạnh mẽ chống lại những người tìm cách lật đổ trật tự đã được thiết lập.)

  • challenge and overturn the established order

    thách thức và lật đổ trật tự đã được thiết lập

    "New ideologies often emerge to challenge and overturn the established order."

    (Các hệ tư tưởng mới thường xuất hiện để thách thức và lật đổ trật tự đã được thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overturn the established order

Động từ (verb)
Lật mặt

Lật đổ, đảo ngược, hoặc loại bỏ, đặc biệt là bằng hành động chính thức hoặc pháp lý.

"The rebels sought to overturn the established order and create a new society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young generation is eager to overturn the established order and create a more equitable society.
Thế hệ trẻ mong muốn lật đổ trật tự đã được thiết lập và tạo ra một xã hội công bằng hơn.
Phủ định
The government does not want to overturn the established order, as they fear it will lead to chaos.
Chính phủ không muốn lật đổ trật tự đã được thiết lập vì họ sợ rằng nó sẽ dẫn đến sự hỗn loạn.
Nghi vấn
Will the new reforms overturn the established order in the education system?
Liệu những cải cách mới có lật đổ trật tự đã được thiết lập trong hệ thống giáo dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overturn the established order".

Cách mạng và Sự Thay Đổi Xã Hội

Cụm từ "overturn the established order" gắn liền chặt chẽ với khái niệm cách mạng (revolution). Các cuộc cách mạng lớn trong lịch sử, như Cách mạng Pháp hay Cách mạng Nga, là những ví dụ điển hình về việc quần chúng hoặc một phe phái mạnh mẽ lật đổ hoàn toàn một hệ thống chính trị, xã hội hoặc kinh tế đã tồn tại từ lâu để thiết lập một trật tự mới. Điều này thường đi kèm với những thay đổi sâu rộng và đôi khi bạo lực trong cấu trúc xã hội.

Căng thẳng giữa Bảo thủ và Cấp tiến

Trong nhiều xã hội phương Tây và cả toàn cầu, luôn tồn tại sự căng thẳng giữa các lực lượng muốn duy trì 'trật tự đã được thiết lập' (thường được gọi là phe bảo thủ) và những người muốn thách thức hoặc 'lật đổ' nó để đạt được sự tiến bộ hoặc thay đổi xã hội (phe cấp tiến). Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động của các phong trào xã hội, các nhà cải cách hoặc các nhà hoạt động chính trị tìm cách thay đổi hiện trạng.