characteristic example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Typical of a particular person, place, or thing.
Vietnamese Meaning
Điển hình, đặc trưng cho một người, địa điểm hoặc vật cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Being late was characteristic of him."
"Việc đến muộn là điều đặc trưng ở anh ta."
-
"This painting is a characteristic example of his early style."
"Bức tranh này là một ví dụ điển hình cho phong cách ban đầu của ông."
-
"The frequent rain is a characteristic example of the local weather."
"Những cơn mưa thường xuyên là một ví dụ điển hình về thời tiết địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | characteristic | Tiêu biểu, đặc trưng, điển hình. |
| Noun | characteristic | Một đặc điểm, đặc tính, nét tiêu biểu. |
| Noun | character | Tính cách; nhân vật (trong truyện, phim). |
| Verb | characterize | Mô tả đặc điểm, tiêu biểu cho, định rõ tính chất. |
| Noun | characterization | Sự mô tả đặc điểm, sự khắc họa nhân vật. |
| Adverb | characteristically | Một cách tiêu biểu, một cách đặc trưng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'characteristic' nhấn mạnh một đặc điểm hoặc phẩm chất phân biệt một đối tượng với những đối tượng khác. Nó thường được dùng để chỉ ra những đặc điểm dễ nhận thấy và thường xuyên xuất hiện.
Khi sử dụng như danh từ, 'characteristic' đề cập đến một thuộc tính hoặc đặc điểm cụ thể giúp xác định hoặc phân biệt một sự vật, người hoặc địa điểm. Nó thường được dùng ở số nhiều để mô tả một tập hợp các thuộc tính.
Cụm 'characteristic example' ám chỉ một ví dụ cụ thể minh họa rõ ràng những đặc điểm tiêu biểu của một loại đối tượng, sự kiện hoặc tình huống nào đó. Nó giúp người nghe/đọc dễ dàng hình dung và hiểu rõ hơn về những đặc điểm này. Việc chọn một 'characteristic example' quan trọng ở tính đại diện và khả năng làm nổi bật những đặc tính chính.
Prepositions
'characteristic of' được sử dụng để chỉ ra đối tượng mà đặc điểm này thuộc về. Ví dụ, 'Generosity is characteristic of her' (Sự hào phóng là đặc trưng của cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide a characteristic example (cung cấp một ví dụ điển hình)
-
give a characteristic example (đưa ra một ví dụ điển hình)
-
cite a characteristic example (trích dẫn một ví dụ điển hình)
-
be a characteristic example (là một ví dụ điển hình)
-
a classic characteristic example (một ví dụ điển hình kinh điển)
-
a perfect characteristic example (một ví dụ điển hình hoàn hảo)
-
a prime characteristic example (một ví dụ điển hình hàng đầu/quan trọng nhất)
-
a telling characteristic example (một ví dụ điển hình nói lên nhiều điều)
Idioms
-
a textbook example
Một ví dụ kinh điển, chuẩn như sách giáo khoa.
"His response to the crisis was a textbook example of strong leadership."
(Phản ứng của anh ấy trước cuộc khủng hoảng là một ví dụ kinh điển về sự lãnh đạo mạnh mẽ.)
-
the epitome of something
Là hình ảnh thu nhỏ, là hiện thân hoàn hảo của một điều gì đó.
"With his kindness and generosity, he is the epitome of a good neighbor."
(Với lòng tốt và sự hào phóng, ông ấy là hình ảnh thu nhỏ của một người hàng xóm tốt.)
-
a case in point
Một trường hợp điển hình, một ví dụ cụ thể để chứng minh điều đang nói.
"Many companies are struggling. Our local bakery, a case in point, might close down soon."
(Nhiều công ty đang gặp khó khăn. Một trường hợp điển hình là tiệm bánh mì ở địa phương của chúng tôi có thể sẽ sớm đóng cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
characteristic example
Tính từĐiển hình, đặc trưng cho một người, địa điểm hoặc vật cụ thể.
"Being late was characteristic of him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "characteristic example".
